Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Bài tập Tiếng Anh lớp 8 Unit 3 có đáp án, bộ 1

18 câu, 6 dạng bài. Chọn hoặc gõ đáp án là có kết quả ngay, kèm giải thích tiếng Việt.

Chọn đáp án đúng.

A teenager often ____ with friends after school.

  • Ahang out
  • Bhangs out
  • Chang outed
  • Dhanging
Chọn đáp án đúng.

Social media can ____ stress if used too much.

  • Aincreased
  • Bincreases
  • Cincreasing
  • Dincrease
Chọn đáp án đúng.

The coach encourages students to be ____.

  • Aconfidence
  • Bconfidently
  • Cconfident
  • Dconfidences
Chọn đáp án đúng.

Tom likes to ____ his hobby on the school forum.

  • Ashared
  • Bshares
  • Csharing
  • Dshare
Chọn đáp án đúng.

She feels ____ when she meets her expectations.

  • Aconfidence
  • Bconfidently
  • Cconfident
  • Dconfidences
Chọn đáp án đúng.

Teenagers often feel peer pressure when they use social media. They may browse many forums, upload photos, and share their hobbies. A coach or counsellor can help them stay focused and find a balance between school expectations and personal interests. Joining a club or hanging out with friends helps them become more independent and confident.

Many teenagers ____ on social media to stay connected.

  • Abrowses
  • Bbrowse
  • Cbrowsed
  • Dbrowsing
Chọn đáp án đúng.

Peer pressure can ____ a teen's decisions.

  • Ainfluence
  • Binfluences
  • Cinfluencing
  • Dinfluenced
Chọn đáp án đúng.

A coach often ____ players to keep focused.

  • Aencourage
  • Bencourages
  • Cencouraging
  • Dencouraged
Chọn đáp án đúng.

If you ____ your hobby, you feel more balanced.

  • Ashare
  • Bshares
  • Csharing
  • Dshared
Chọn đáp án đúng.

Students ____ in clubs to become independent.

  • Aparticipate
  • Bparticipates
  • Cparticipating
  • Dparticipated
Điền dạng đúng.

He wants to be more ____ (adjective).

Điền dạng đúng.

They often ____ their photos using the upload button on the forum.

Điền dạng đúng.

The ____ of school life can be stressful. (expect)

Điền từ còn thiếu.

Many teens study hard ___ they want good grades.

Điền từ còn thiếu.

A helpful school ____ listens to problems and helps students feel better.

Sắp xếp lại câu đúng.

Sắp xếp các từ thành câu đúng.

Chọn phần sai.

Anna and Minh likes to watch movies on weekends, but they also help each other with homework.

  • AAnna and Minh
  • Blikes
  • Cto watch movies on weekends
  • Dbut they also help each other with homework
Chọn phần sai.

Anna and her brother prefers reading comics after dinner.

  • AAnna
  • Band
  • Cher brother
  • Dprefers

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

A teenager often ____ with friends after school.

Đáp án: B, hangs out

Chủ ngữ 'A teenager' là số ít, dùng hiện tại đơn có -s: hangs out. 'hang out' thiếu -s, các dạng khác sai về thời và dạng động từ.

Câu 2 · Xem đáp án

Social media can ____ stress if used too much.

Đáp án: D, increase

Sau can, động từ nguyên thể 'increase' đúng. 'increases' sai vì cần dạng nguyên thể, các lựa chọn khác không khớp ngữ pháp.

Câu 3 · Xem đáp án

The coach encourages students to be ____.

Đáp án: C, confident

Sau 'to be' cần tính từ, nên 'confident' đúng. 'confidently' là trạng từ, 'confidence' danh từ, 'confidences' dạng số nhiều sai.

Câu 4 · Xem đáp án

Tom likes to ____ his hobby on the school forum.

Đáp án: D, share

Sau 'likes to' cần động từ nguyên thể, vì vậy 'share' đúng. Các dạng khác sai về thời và cấu trúc.

Câu 5 · Xem đáp án

She feels ____ when she meets her expectations.

Đáp án: C, confident

Cấu trúc 'feel' + tính từ, dùng 'confident'.

Câu 6 · Xem đáp án

Many teenagers ____ on social media to stay connected.

Đáp án: B, browse

Chủ ngữ số nhiều, dùng dạng nguyên thể hiện tại: browse. 'browses' chỉ số ít, các dạng còn lại không phù hợp.

Câu 7 · Xem đáp án

Peer pressure can ____ a teen's decisions.

Đáp án: A, influence

Sau can, dùng nguyên thể 'influence'. 'influences' sai vì thiếu can, các dạng còn lại không khớp.

Câu 8 · Xem đáp án

A coach often ____ players to keep focused.

Đáp án: B, encourages

Sau 'often' dùng hiện tại đơn, chủ ngữ số ít nên 'encourages' đúng. 'encourage' thiếu -s, các dạng khác không phù hợp.

Câu 9 · Xem đáp án

If you ____ your hobby, you feel more balanced.

Đáp án: A, share

Câu loại 0, dùng nguyên thể 'share' sau 'if you'. 'shares' sai vì thiếu 'you', các dạng khác không đúng.

Câu 10 · Xem đáp án

Students ____ in clubs to become independent.

Đáp án: A, participate

Chủ ngữ số nhiều 'Students', dùng hiện tại đơn 'participate'. 'participates' chỉ số ít, các dạng còn lại không phù hợp.

Câu 11 · Xem đáp án

He wants to be more ____ (adjective).

Đáp án: confident

Cần tính từ mô tả trạng thái, 'confident' đúng. Các dạng khác là danh từ hoặc sai chính tả.

Câu 12 · Xem đáp án

They often ____ their photos using the upload button on the forum.

Đáp án: upload

Sau 'often' dùng động từ nguyên thể. 'Upload' phù hợp vì có đề cập nút upload; các động từ khác không khớp ngữ cảnh.

Câu 13 · Xem đáp án

The ____ of school life can be stressful. (expect)

Đáp án: expectations

Cần danh từ số nhiều vì câu nói về nhiều điều học sinh mong đợi trong cuộc sống học đường.

Câu 14 · Xem đáp án

Many teens study hard ___ they want good grades.

Đáp án: because

because là liên từ chỉ nguyên nhân, dùng để giải thích vì muốn điểm cao.

Câu 15 · Xem đáp án

A helpful school ____ listens to problems and helps students feel better.

Đáp án: counselor

'Counselor' là người làm việc trong trường, lắng nghe và hỗ trợ học sinh.

Câu 16 · Xem đáp án

Sắp xếp các từ thành câu đúng.

Đáp án: Anna / and / Minh / play / video / games / after / dinner

Câu đúng: Anna và Minh play video games after dinner. Dùng 'and' nối hai người, động từ hiện tại đơn, 'after' chỉ thời gian.

Câu 17 · Xem đáp án

Anna and Minh likes to watch movies on weekends, but they also help each other with homework.

Đáp án: B, likes

'likes' sai vì chủ ngữ số nhiều, phải 'like'.

Câu 18 · Xem đáp án

Anna and her brother prefers reading comics after dinner.

Đáp án: D, prefers

Với chủ ngữ ghép 'Anna và her brother', động từ phải là 'prefer' không có -s.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra. · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).