Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Luyện nghe Unit 4: Thăm làng dân tộc

Hội thoại ngắn. Nghe tối đa 3 lần rồi trả lời 4 câu hỏi.

Hiện lời thoại (nên xem sau khi đã trả lời)
  1. Mai: Hi Nam, welcome to the cultural club.
  2. Nam: Thanks, Mai, I'm excited to learn about Vietnam's ethnic groups.
  3. Mai: Our school will visit a village where the Hmong ethnic group lives.
  4. Nam: What is special there?
  5. Mai: They live in stilt houses by the river and have a communal house for meetings.
  6. Nam: Do they wear a distinctive costume?
  7. Mai: Yes, a bright embroidered costume shows patterns of their weaving tradition.
  8. Nam: Do they play musical instruments?
  9. Mai: Yes, they play gongs and a bamboo flute during the spring festival.
  10. Nam: How do they preserve their heritage?
  11. Mai: They gather elders to teach handicraft skills and folk dances to children.
  12. Nam: I can't wait to see it.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).