Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Luyện nghe Unit 5: Lễ hội làng truyền thống

Hội thoại ngắn. Nghe tối đa 3 lần rồi trả lời 3 câu hỏi.

Hiện lời thoại (nên xem sau khi đã trả lời)
  1. Mai: Hi Nam, welcome to our village festival.
  2. Nam: Thanks, Mai. What customs will we see today?
  3. Mai: First, the elders perform a short ceremony at the altar.
  4. Nam: I see they place an offering of fruit.
  5. Mai: That honors our ancestors and preserves our heritage.
  6. Nam: My grandmother taught me to respect elders during reunion meals.
  7. Mai: We also wear traditional costume and decorate with bright ornaments.
  8. Nam: I will join the worship and pray with everyone.
  9. Mai: After the ceremony, we share food to practice good table manners.
  10. Nam: I enjoy learning these traditions and hope they pass down to next generation.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).