Bỏ qua tới nội dung chính

Câu mệnh lệnh: công thức, cách dùng và bài tập có đáp án

Trình độ A1 Đọc khoảng 3 phút 15 câu luyện

Nhớ nhanh: Câu mệnh lệnh dùng để đưa ra yêu cầu, mệnh lệnh, hướng dẫn hoặc lời khuyên trực tiếp. Câu bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu không 'to' ở thể khẳng định hoặc 'Don't' ở thể phủ định. Thêm 'please' vào đầu hoặc cuối câu để thể hiện sự lịch sự.

Công thức

ThểCông thứcVí dụ
Khẳng định V (bare infinitive) + ... Open your book, please.
Làm ơn mở sách ra.
Phủ định Do not / Don't + V (bare infinitive) + ... Don't touch that hot bowl.
Đừng chạm vào cái tô nóng đó.
Đề nghị cùng làm (Let's) Let's + V (bare infinitive) + ... Let's clean the classroom together.
Chúng mình cùng dọn phòng học nhé.
Lịch sự với Please Please + V... / V... , please. Please sit down. / Sit down, please.
Xin mời ngồi.

Cách dùng

Đưa ra mệnh lệnh hoặc hướng dẫn trực tiếp

Turn left at the traffic lights.
Rẽ trái ở cột đèn giao thông.

Wash your hands before eating.
Hãy rửa tay trước khi ăn.

Đưa ra lời cảnh báo hoặc lời khuyên

Be careful! The floor is wet.
Cẩn thận! Sàn nhà đang ướt.

Don't eat too fast.
Đừng ăn quá nhanh.

Đưa ra yêu cầu lịch sự hoặc lời mời

Have a cup of tea, please.
Mời bạn dùng một tách trà.

Please help me with this heavy box.
Làm ơn giúp tôi bê chiếc hộp nặng này.

Dấu hiệu nhận biết

  • please
  • don't
  • do not
  • let's
  • always
  • never
  • be careful

Lỗi thường gặp

No talk in class. Don't talk in class. Mệnh lệnh phủ định phải dùng 'Don't + V nguyên mẫu', không dùng 'No + V'.
To close the door, please. Close the door, please. Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu không 'to' (bare infinitive).
Don't eats late at night. Don't eat late at night. Sau trợ động từ 'Don't', động từ luôn ở dạng nguyên mẫu không chia.
You listen to the teacher! Listen to the teacher! Câu mệnh lệnh thông thường ẩn chủ ngữ 'You'.

So sánh

Câu mệnh lệnh

Thì hiện tại đơn bắt buộc có chủ ngữ rõ ràng (I, You, He, She...) và động từ chia theo ngôi (He runs). Câu mệnh lệnh không có chủ ngữ hiện diện và động từ luôn giữ nguyên mẫu (Run!).

Thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại hoặc sự thật hiển nhiên. Với động từ thường, cần lưu ý thêm đuôi -s hoặc -es khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít.

Luyện tập 15 câu

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

____ the door quietly, please. The baby is sleeping.

  • ACloses
  • BTo close
  • CClosing
  • DClose
Chọn từ thích hợp để tạo thành câu mệnh lệnh phủ định.

____ run near the swimming pool. It is very slippery.

  • ANo
  • BNot
  • CDon't
  • DAren't
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.

Please ____ (turn) off the air conditioner before you go out.

Chọn đáp án đúng nhất.

____ quiet! Our grandfather is resting in the bedroom.

  • ABeing
  • BIs
  • CAre
  • DBe
Tìm lỗi sai trong câu dưới đây.

[A] No [/A] make [B] noise [/B] in the [C] school [/C] [D] library [/D].

  • ANo
  • Bnoise
  • Cschool
  • Dlibrary
Chia động từ trong ngoặc ở thể mệnh lệnh phủ định.

The soup is extremely hot. ____ (not touch) it!

Chọn đáp án đúng nhất.

It is cold outside. ____ your warm coat, Nam.

  • AWears
  • BWear
  • CWearing
  • DWore
Sắp xếp các từ thành câu mệnh lệnh hoàn chỉnh.

Wash / your hands / before meals, / please.

Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu nhắc nhở.

Lan, ____ forget to bring your math notebook tomorrow.

  • Adoesn't
  • Bdon't
  • Cisn't
  • Dnot
Chọn Đúng (true) hoặc Sai (false).

Câu 'You stand up now!' là hình thức câu mệnh lệnh chuẩn mực và tự nhiên hơn câu 'Stand up now!'.

Chọn đáp án đúng nhất.

The weather is nice today. Let's ____ badminton in the garden.

  • Aplaying
  • Bplays
  • Cplay
  • Dto play
Tìm phần gạch chân chứa lỗi sai.

Please [A] listens [/A] [B] to [/B] the [C] teacher [/C] [D] carefully [/D].

  • Alistens
  • Bto
  • Cteacher
  • Dcarefully
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc để tạo câu mệnh lệnh.

____ (help) your mother carry those heavy bags, Minh.

Chọn câu mệnh lệnh có nghĩa tương đương.

You should not step on the grass in the park.

  • ADon't step on the grass in the park.
  • BNot step on the grass in the park.
  • CNo stepping on the grass in the park.
  • DDoesn't step on the grass in the park.
Chọn phương án đúng nhất điền vào chỗ trống.

____ late for the exam tomorrow morning!

  • ADon't be
  • BNot be
  • CDon't
  • DAren't

Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật

Đáp án và giải thích

Câu 1. Đáp án D, Close

____ the door quietly, please. The baby is sleeping.

Câu mệnh lệnh khẳng định bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu không 'to': 'Close'.

Câu 2. Đáp án C, Don't

____ run near the swimming pool. It is very slippery.

Cấu trúc câu mệnh lệnh phủ định bắt đầu bằng 'Don't' + V-inf.

Câu 3. Đáp án turn

Please ____ (turn) off the air conditioner before you go out.

Sau 'Please', dùng động từ nguyên mẫu không 'to' để tạo câu yêu cầu lịch sự.

Câu 4. Đáp án D, Be

____ quiet! Our grandfather is resting in the bedroom.

Với tính từ 'quiet', dùng động từ to be nguyên mẫu 'Be' đứng đầu câu mệnh lệnh: 'Be quiet!'.

Câu 5. Đáp án A, No

[A] No [/A] make [B] noise [/B] in the [C] school [/C] [D] library [/D].

Không dùng 'No' trước động từ nguyên mẫu 'make'. Sửa thành 'Don't' hoặc 'Do not'.

Câu 6. Đáp án Don't touch

The soup is extremely hot. ____ (not touch) it!

Câu mệnh lệnh phủ định có dạng 'Don't touch' hoặc 'Do not touch'.

Câu 7. Đáp án B, Wear

It is cold outside. ____ your warm coat, Nam.

Đưa ra lời khuyên bằng câu mệnh lệnh khẳng định bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu: 'Wear'.

Câu 8. Đáp án Wash / your hands / before meals, / please.

Wash / your hands / before meals, / please.

Trật tự đúng: 'Wash your hands before meals, please.' (Động từ nguyên mẫu đứng đầu câu).

Câu 9. Đáp án B, don't

Lan, ____ forget to bring your math notebook tomorrow.

Dù gọi tên Lan, câu này vẫn là mệnh lệnh trực tiếp gửi đến ngôi thứ hai (người nghe), do đó phải dùng 'don't', không dùng 'doesn't'.

Câu 10. Đáp án Sai

Câu 'You stand up now!' là hình thức câu mệnh lệnh chuẩn mực và tự nhiên hơn câu 'Stand up now!'.

Sai. Câu mệnh lệnh thông thường luôn ẩn chủ ngữ 'You'. Thêm 'You' vào đầu câu thường chỉ dùng khi nhấn mạnh hoặc thể hiện sự bực bội, thiếu lịch sự.

Câu 11. Đáp án C, play

The weather is nice today. Let's ____ badminton in the garden.

Sau cấu trúc rủ rê 'Let's', động từ luôn ở dạng nguyên mẫu không 'to': 'play'.

Câu 12. Đáp án A, listens

Please [A] listens [/A] [B] to [/B] the [C] teacher [/C] [D] carefully [/D].

Trong câu mệnh lệnh với 'Please', động từ phải giữ nguyên mẫu không thêm 's'. Sửa 'listens' thành 'listen'.

Câu 13. Đáp án Help

____ (help) your mother carry those heavy bags, Minh.

Đầu câu mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu không chia và viết hoa chữ cái đầu: 'Help'.

Câu 14. Đáp án A, Don't step on the grass in the park.

You should not step on the grass in the park.

'You should not + V' được viết lại bằng câu mệnh lệnh phủ định bắt đầu bằng 'Don't + V-inf': 'Don't step on the grass...'.

Câu 15. Đáp án A, Don't be

____ late for the exam tomorrow morning!

'Late' là tính từ, nên mệnh lệnh phủ định cần mượn 'Don't' kết hợp động từ to be nguyên mẫu 'be': 'Don't be late'.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.