Nhớ nhanh: Câu mệnh lệnh dùng để đưa ra yêu cầu, mệnh lệnh, hướng dẫn hoặc lời khuyên trực tiếp. Câu bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu không 'to' ở thể khẳng định hoặc 'Don't' ở thể phủ định. Thêm 'please' vào đầu hoặc cuối câu để thể hiện sự lịch sự.
Công thức
| Thể | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | V (bare infinitive) + ... | Open your book, please. Làm ơn mở sách ra. |
| Phủ định | Do not / Don't + V (bare infinitive) + ... | Don't touch that hot bowl. Đừng chạm vào cái tô nóng đó. |
| Đề nghị cùng làm (Let's) | Let's + V (bare infinitive) + ... | Let's clean the classroom together. Chúng mình cùng dọn phòng học nhé. |
| Lịch sự với Please | Please + V... / V... , please. | Please sit down. / Sit down, please. Xin mời ngồi. |
Cách dùng
Đưa ra mệnh lệnh hoặc hướng dẫn trực tiếp
Turn left at the traffic lights.
Rẽ trái ở cột đèn giao thông.
Wash your hands before eating.
Hãy rửa tay trước khi ăn.
Đưa ra lời cảnh báo hoặc lời khuyên
Be careful! The floor is wet.
Cẩn thận! Sàn nhà đang ướt.
Don't eat too fast.
Đừng ăn quá nhanh.
Đưa ra yêu cầu lịch sự hoặc lời mời
Have a cup of tea, please.
Mời bạn dùng một tách trà.
Please help me with this heavy box.
Làm ơn giúp tôi bê chiếc hộp nặng này.
Dấu hiệu nhận biết
- please
- don't
- do not
- let's
- always
- never
- be careful
Lỗi thường gặp
So sánh
Thì hiện tại đơn bắt buộc có chủ ngữ rõ ràng (I, You, He, She...) và động từ chia theo ngôi (He runs). Câu mệnh lệnh không có chủ ngữ hiện diện và động từ luôn giữ nguyên mẫu (Run!).
Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại hoặc sự thật hiển nhiên. Với động từ thường, cần lưu ý thêm đuôi -s hoặc -es khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít.
Luyện tập 15 câu
Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.____ the door quietly, please. The baby is sleeping.
- ACloses
- BTo close
- CClosing
- DClose
____ run near the swimming pool. It is very slippery.
- ANo
- BNot
- CDon't
- DAren't
Please ____ (turn) off the air conditioner before you go out.
____ quiet! Our grandfather is resting in the bedroom.
- ABeing
- BIs
- CAre
- DBe
[A] No [/A] make [B] noise [/B] in the [C] school [/C] [D] library [/D].
- ANo
- Bnoise
- Cschool
- Dlibrary
The soup is extremely hot. ____ (not touch) it!
It is cold outside. ____ your warm coat, Nam.
- AWears
- BWear
- CWearing
- DWore
Wash / your hands / before meals, / please.
Lan, ____ forget to bring your math notebook tomorrow.
- Adoesn't
- Bdon't
- Cisn't
- Dnot
Câu 'You stand up now!' là hình thức câu mệnh lệnh chuẩn mực và tự nhiên hơn câu 'Stand up now!'.
The weather is nice today. Let's ____ badminton in the garden.
- Aplaying
- Bplays
- Cplay
- Dto play
Please [A] listens [/A] [B] to [/B] the [C] teacher [/C] [D] carefully [/D].
- Alistens
- Bto
- Cteacher
- Dcarefully
____ (help) your mother carry those heavy bags, Minh.
You should not step on the grass in the park.
- ADon't step on the grass in the park.
- BNot step on the grass in the park.
- CNo stepping on the grass in the park.
- DDoesn't step on the grass in the park.
____ late for the exam tomorrow morning!
- ADon't be
- BNot be
- CDon't
- DAren't
Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật