Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Giới từ đi kèm tính từ và động từ: công thức, cách dùng và bài tập có đáp án

Đọc khoảng 3 phút 15 câu luyện

Nhớ nhanh: Nhiều tính từ và động từ đi kèm cố định với các giới từ cụ thể trong tiếng Anh. Người học cần ghi nhớ từng cặp từ này vì không có quy tắc chung để suy luận.

Công thức

ThểCông thứcVí dụ
Tính từ + Giới từ Công thứcS + be + Adjective + Preposition + Noun/V-ing Ví dụLan is afraid of spiders.
Lan sợ nhện.
Động từ + Giới từ Công thứcS + Verb + Preposition + Noun/V-ing Ví dụNam listens to music every evening.
Nam nghe nhạc mỗi buổi tối.

Cách dùng

Diễn tả cảm xúc, trạng thái của chủ ngữ gắn với giới từ cố định.

Mai is interested in painting.
Mai thích vẽ tranh.

The teacher is proud of her students.
Giáo viên tự hào về học sinh của cô ấy.

Diễn tả hành động tác động lên đối tượng thông qua giới từ cụ thể.

Tom waited for the bus for twenty minutes.
Tom đợi xe buýt trong hai mươi phút.

Hoa depends on her parents for tuition.
Hoa phụ thuộc vào bố mẹ về tiền học phí.

Dấu hiệu nhận biết

  • afraid of
  • interested in
  • good at
  • listen to
  • wait for
  • depend on

Lỗi thường gặp

She is good in English. She is good at English. Tính từ 'good' đi với giới từ 'at', không dùng 'in'.
He listens music. He listens to music. Động từ 'listen' phải đi kèm giới từ 'to' trước tân ngữ.
I am afraid from dogs. I am afraid of dogs. Tính từ 'afraid' đi với giới từ 'of', không dùng 'from'.

So sánh

Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm động từ (Phrasal verbs) thay đổi hoàn toàn nghĩa gốc của động từ, trong khi động từ đi với giới từ phụ thuộc (Dependent prepositions) giữ nguyên nghĩa cơ bản và giới từ đóng vai trò kết nối tân ngữ.

Cụm động từ

Cụm động từ gồm động từ kết hợp trạng từ hoặc giới từ tạo nghĩa mới. Nắm vững cụm động từ giúp diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Luyện tập 15 câu

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn giới từ đúng.

Minh is very good ____ playing chess.

  • Ain
  • Bat
  • Con
  • Dwith
Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống.

Children should listen ____ their parents carefully.

Chọn đáp án đúng.

Are you afraid ____ dark rooms?

  • Afor
  • Bwith
  • Cabout
  • Dof
Điền từ đúng vào chỗ trống.

Lan is interested ____ learning new languages. (Điền giới từ)

Chọn đáp án đúng.

We waited ____ the train for over an hour.

  • Ato
  • Bat
  • Cfor
  • Don
Tìm lỗi sai trong câu.

My brother is proud of his success at the science competition.

  • Aof
  • Bsuccess
  • Cat
  • Dcompetition
Chọn đáp án đúng.

Nam was absent ____ class yesterday because of a bad fever.

  • Awith
  • Boff
  • Cout
  • Dfrom
Điền giới từ thích hợp.

Please focus ____ your study during class time.

Chọn đáp án đúng.

This box is full ____ old books.

  • Awith
  • Bof
  • Cin
  • Dat
Điền từ đúng vào chỗ trống.

Mai succeeded ____ passing the difficult exam. (Điền giới từ)

Chọn đáp án đúng.

Are you ready ____ the final test tomorrow?

  • Afor
  • Bto
  • Cwith
  • Dat
Điền giới từ thích hợp.

Tom is responsible ____ cleaning the classroom today.

Chọn đáp án đúng.

Ann cares ____ stray animals in her neighborhood.

  • Afor
  • Bwith
  • Cto
  • Don
Điền từ đúng vào chỗ trống.

My little sister is afraid ____ ghosts. (Điền giới từ)

Chọn đáp án đúng.

Local farmers depend ____ the weather for their crops.

  • Ain
  • Bat
  • Con
  • Dwith

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

Minh is very good ____ playing chess.

Đáp án: B, at

Tính từ 'good' đi với giới từ 'at' khi chỉ kỹ năng.

Câu 2 · Xem đáp án

Children should listen ____ their parents carefully.

Đáp án: to

Động từ 'listen' đi với giới từ 'to'.

Câu 3 · Xem đáp án

Are you afraid ____ dark rooms?

Đáp án: D, of

Tính từ 'afraid' đi với giới từ 'of'.

Câu 4 · Xem đáp án

Lan is interested ____ learning new languages. (Điền giới từ)

Đáp án: in

Cấu trúc 'interested in' diễn tả sự thích thú.

Câu 5 · Xem đáp án

We waited ____ the train for over an hour.

Đáp án: C, for

Động từ 'wait' đi với giới từ 'for' khi chờ ai hoặc cái gì.

Câu 6 · Xem đáp án

My brother is proud of his success at the science competition.

Đáp án: C, at

Sửa 'at' thành 'in' vì thành công trong cuộc thi dùng 'in the competition'.

Câu 7 · Xem đáp án

Nam was absent ____ class yesterday because of a bad fever.

Đáp án: D, from

Tính từ 'absent' đi với giới từ 'from' (vắng mặt khỏi).

Câu 8 · Xem đáp án

Please focus ____ your study during class time.

Đáp án: on

Động từ 'focus' đi với giới từ 'on'.

Câu 9 · Xem đáp án

This box is full ____ old books.

Đáp án: B, of

Tính từ 'full' đi với giới từ 'of'.

Câu 10 · Xem đáp án

Mai succeeded ____ passing the difficult exam. (Điền giới từ)

Đáp án: in

Động từ 'succeed' đi với giới từ 'in' + V-ing.

Câu 11 · Xem đáp án

Are you ready ____ the final test tomorrow?

Đáp án: A, for

Tính từ 'ready' đi với giới từ 'for'.

Câu 12 · Xem đáp án

Tom is responsible ____ cleaning the classroom today.

Đáp án: for

Tính từ 'responsible' đi với giới từ 'for'.

Câu 13 · Xem đáp án

Ann cares ____ stray animals in her neighborhood.

Đáp án: A, for

Cụm 'care for' có nghĩa là chăm sóc hoặc quan tâm đến ai.

Câu 14 · Xem đáp án

My little sister is afraid ____ ghosts. (Điền giới từ)

Đáp án: of

Tính từ 'afraid' đi với giới từ 'of'.

Câu 15 · Xem đáp án

Local farmers depend ____ the weather for their crops.

Đáp án: C, on

Động từ 'depend' đi với giới từ 'on'.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).