Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Tính từ đuôi -ed và -ing: công thức, cách dùng và bài tập có đáp án

Đọc khoảng 2 phút 15 câu luyện

Nhớ nhanh: Tính từ đuôi -ed mô tả cảm xúc của người. Tính từ đuôi -ing mô tả bản chất sự vật hoặc nguyên nhân gây ra cảm xúc đó.

Công thức

ThểCông thứcVí dụ
Tính từ đuôi -ed Công thứcS + be + V-ed Ví dụLan is bored with the long film.
Lan cảm thấy chán với bộ phim dài.
Tính từ đuôi -ing Công thứcS + be + V-ing Ví dụThe long film is boring.
Bộ phim dài thì nhàm chán.

Cách dùng

Diễn tả cảm giác, trạng thái của con người.

Nam was excited about the new game.
Nam hào hứng về trò chơi mới.

Diễn tả tính chất, đặc điểm của sự vật, sự việc hoặc con người.

The new game is exciting.
Trò chơi mới rất thú vị.

Dấu hiệu nhận biết

  • feel
  • look
  • seem
  • become

Lỗi thường gặp

I am boring. I am bored. Dùng 'boring' nghĩa là bản thân tự gây nhàm chán cho người khác. Dùng 'bored' để chỉ cảm giác của bản thân.

So sánh

Tính từ đuôi -ed và -ing

Tính từ đuôi -ed/-ing đứng sau động từ 'to be' làm vị ngữ hoặc đứng trước danh từ, trong khi thì hiện tại đơn dùng động từ thường chỉ hành động lặp lại.

Thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại hoặc sự thật hiển nhiên. Với động từ thường, cần lưu ý thêm đuôi -s hoặc -es khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít.

Luyện tập 15 câu

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng.

The lesson was very ____, so the students fell asleep.

  • Abored
  • Bboring
  • Cbore
  • Dbores
Chọn đáp án đúng.

Mai felt ____ after reading the ghost story.

  • Aterrify
  • Bterrifying
  • Cterrifies
  • Dterrified
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc (interest).

Are you ____ in joining our art club tomorrow?

Điền dạng đúng của từ trong ngoặc (thrill).

That roller coaster ride was truly ____.

Chọn đáp án đúng.

We were very ____ when our team won the football match.

  • Aexcitement
  • Bexciting
  • Cexcite
  • Dexcited
Chọn đáp án đúng.

The test results were quite ____ for all students.

  • Asurprised
  • Bsurprise
  • Csurprising
  • Dsurprises
Chọn từ đúng trong ngoặc.

My little brother is [tired / tiring] of eating noodles every day.

Chọn đáp án đúng.

That documentary about ocean life is extremely ____.

  • Ainterested
  • Binteresting
  • Cinterest
  • Dinterests
Tìm lỗi sai trong câu.

Tom was disappointing with his low math grade .

  • Adisappointing
  • Bwith
  • Clow
  • Dgrade
Chọn đáp án đúng.

Why do you look so ____? Is something wrong?

  • Aworry
  • Bworrying
  • Cworried
  • Dworries
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc (tire).

Learning a new language can be quite ____ at first.

Chọn đáp án đúng.

Anna was ____ when she heard the good news.

  • Adelighted
  • Bdelighting
  • Cdelight
  • Ddelights
Tìm lỗi sai trong câu.

The camping trip in the mountains was very excited .

  • Acamping
  • Bin
  • Cmountains
  • Dexcited
Chọn đáp án đúng.

Children get easily ____ when it rains and they cannot play outside.

  • Abored
  • Bboring
  • Cbore
  • Dbores
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc (amaze).

The magic show last night was truly ____.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

The lesson was very ____, so the students fell asleep.

Đáp án: B, boring

Chủ ngữ là 'The lesson' (sự vật) nên dùng tính từ đuôi -ing để chỉ tính chất.

Câu 2 · Xem đáp án

Mai felt ____ after reading the ghost story.

Đáp án: D, terrified

Chủ ngữ chỉ người (Mai) và có động từ 'felt' chỉ cảm giác nên dùng tính từ đuôi -ed.

Câu 3 · Xem đáp án

Are you ____ in joining our art club tomorrow?

Đáp án: interested

Chủ ngữ 'you' chỉ người và đi sau động từ 'are' diễn tả cảm xúc nên dùng 'interested'.

Câu 4 · Xem đáp án

That roller coaster ride was truly ____.

Đáp án: thrilling

Chủ ngữ 'roller coaster ride' là sự vật gây ra cảm giác nên dùng tính từ đuôi -ing.

Câu 5 · Xem đáp án

We were very ____ when our team won the football match.

Đáp án: D, excited

Chủ ngữ 'We' chỉ người và diễn tả cảm xúc vui mừng nên dùng 'excited'.

Câu 6 · Xem đáp án

The test results were quite ____ for all students.

Đáp án: C, surprising

Chủ ngữ 'The test results' là sự việc gây ra sự ngạc nhiên nên dùng 'surprising'.

Câu 7 · Xem đáp án

My little brother is [tired / tiring] of eating noodles every day.

Đáp án: tired

Cấu trúc 'be tired of' diễn tả cảm giác mệt mỏi hoặc chán ngấy của con người.

Câu 8 · Xem đáp án

That documentary about ocean life is extremely ____.

Đáp án: B, interesting

Bộ phim tài liệu là sự vật mang lại sự thích thú nên dùng 'interesting'.

Câu 9 · Xem đáp án

Tom was disappointing with his low math grade .

Đáp án: A, disappointing

Chủ ngữ là 'Tom' (người) chỉ cảm xúc buồn chán, thất vọng nên phải sửa thành 'disappointed'.

Câu 10 · Xem đáp án

Why do you look so ____? Is something wrong?

Đáp án: C, worried

Hỏi về cảm xúc lo lắng của người đối diện (you) nên dùng tính từ 'worried'.

Câu 11 · Xem đáp án

Learning a new language can be quite ____ at first.

Đáp án: tiring

Việc học ngôn ngữ mới là hoạt động gây ra sự mệt mỏi nên dùng 'tiring'.

Câu 12 · Xem đáp án

Anna was ____ when she heard the good news.

Đáp án: A, delighted

Chủ ngữ 'Anna' chỉ người và có cảm xúc vui sướng nên dùng tính từ đuôi -ed.

Câu 13 · Xem đáp án

The camping trip in the mountains was very excited .

Đáp án: D, excited

Chủ ngữ 'The camping trip' là sự việc, chuyến đi mang lại cảm xúc nên phải dùng 'exciting'.

Câu 14 · Xem đáp án

Children get easily ____ when it rains and they cannot play outside.

Đáp án: A, bored

Chủ ngữ 'Children' chỉ người và nhận lấy cảm giác chán nản nên dùng 'bored'.

Câu 15 · Xem đáp án

The magic show last night was truly ____.

Đáp án: amazing

Buổi biểu diễn ảo thuật là sự việc gây ra sự kinh ngạc nên dùng tính từ đuôi -ing.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).