Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 6: câu mệnh lệnh

Tóm tắt 1 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Câu mệnh lệnh

V (bare infinitive) + ...

Câu mệnh lệnh dùng để đưa ra yêu cầu, mệnh lệnh, hướng dẫn hoặc lời khuyên trực tiếp. Câu bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu không 'to' ở thể khẳng định hoặc 'Don't' ở thể phủ định. Thêm 'please' vào đầu hoặc cuối câu để thể hiện sự lịch sự.
Turn left at the traffic lights.

Học đầy đủ câu mệnh lệnh

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

____ the door quietly, please. The baby is sleeping.

  • ACloses
  • BTo close
  • CClosing
  • DClose
Chọn từ thích hợp để tạo thành câu mệnh lệnh phủ định.

____ run near the swimming pool. It is very slippery.

  • ANo
  • BNot
  • CDon't
  • DAren't
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.

Please ____ (turn) off the air conditioner before you go out.

Chọn đáp án đúng nhất.

____ quiet! Our grandfather is resting in the bedroom.

  • ABeing
  • BIs
  • CAre
  • DBe
Tìm lỗi sai trong câu dưới đây.

No make noise in the school library .

  • ANo
  • Bnoise
  • Cschool
  • Dlibrary
Chia động từ trong ngoặc ở thể mệnh lệnh phủ định.

The soup is extremely hot. ____ (not touch) it!

Chọn đáp án đúng nhất.

It is cold outside. ____ your warm coat, Nam.

  • AWears
  • BWear
  • CWearing
  • DWore
Sắp xếp các từ thành câu mệnh lệnh hoàn chỉnh.

Wash / your hands / before meals, / please.

Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu nhắc nhở.

Lan, ____ forget to bring your math notebook tomorrow.

  • Adoesn't
  • Bdon't
  • Cisn't
  • Dnot
Chọn Đúng (true) hoặc Sai (false).

Câu 'You stand up now!' là hình thức câu mệnh lệnh chuẩn mực và tự nhiên hơn câu 'Stand up now!'.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

____ the door quietly, please. The baby is sleeping.

Đáp án: D, Close

Câu mệnh lệnh khẳng định bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu không 'to': 'Close'.

Câu 2 · Xem đáp án

____ run near the swimming pool. It is very slippery.

Đáp án: C, Don't

Cấu trúc câu mệnh lệnh phủ định bắt đầu bằng 'Don't' + V-inf.

Câu 3 · Xem đáp án

Please ____ (turn) off the air conditioner before you go out.

Đáp án: turn

Sau 'Please', dùng động từ nguyên mẫu không 'to' để tạo câu yêu cầu lịch sự.

Câu 4 · Xem đáp án

____ quiet! Our grandfather is resting in the bedroom.

Đáp án: D, Be

Với tính từ 'quiet', dùng động từ to be nguyên mẫu 'Be' đứng đầu câu mệnh lệnh: 'Be quiet!'.

Câu 5 · Xem đáp án

No make noise in the school library .

Đáp án: A, No

Không dùng 'No' trước động từ nguyên mẫu 'make'. Sửa thành 'Don't' hoặc 'Do not'.

Câu 6 · Xem đáp án

The soup is extremely hot. ____ (not touch) it!

Đáp án: Don't touch

Câu mệnh lệnh phủ định có dạng 'Don't touch' hoặc 'Do not touch'.

Câu 7 · Xem đáp án

It is cold outside. ____ your warm coat, Nam.

Đáp án: B, Wear

Đưa ra lời khuyên bằng câu mệnh lệnh khẳng định bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu: 'Wear'.

Câu 8 · Xem đáp án

Wash / your hands / before meals, / please.

Đáp án: Wash / your hands / before meals, / please.

Trật tự đúng: 'Wash your hands before meals, please.' (Động từ nguyên mẫu đứng đầu câu).

Câu 9 · Xem đáp án

Lan, ____ forget to bring your math notebook tomorrow.

Đáp án: B, don't

Dù gọi tên Lan, câu này vẫn là mệnh lệnh trực tiếp gửi đến ngôi thứ hai (người nghe), do đó phải dùng 'don't', không dùng 'doesn't'.

Câu 10 · Xem đáp án

Câu 'You stand up now!' là hình thức câu mệnh lệnh chuẩn mực và tự nhiên hơn câu 'Stand up now!'.

Đáp án: Sai

Sai. Câu mệnh lệnh thông thường luôn ẩn chủ ngữ 'You'. Thêm 'You' vào đầu câu thường chỉ dùng khi nhấn mạnh hoặc thể hiện sự bực bội, thiếu lịch sự.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).