Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 6: câu bị động và động từ khuyết thiếu

Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Câu bị động

S + am/is/are + V3/ed (+ by + Agent)

Giới thiệu cấu trúc câu bị động, cách chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động và các trường hợp sử dụng phổ biến. Cung cấp mẫu, từ chỉ tín hiệu và lưu ý sai lầm thường gặp.
The city was damaged by the storm.

Học đầy đủ câu bị động

Động từ khuyết thiếu

S + modal verb + V (bare-inf)

Động từ khuyết thiếu bổ nghĩa cho động từ chính để chỉ khả năng, lời khuyên, sự cho phép hoặc bắt buộc. Động từ theo sau luôn ở dạng nguyên mẫu không 'to'. Không chia đuôi -s/-es ở ngôi thứ ba số ít và không mượn trợ động từ do/does khi phủ định.
Lan can speak two languages.

Học đầy đủ động từ khuyết thiếu

Khi nào dùng thì nào?

Dấu hiệuDùngVí dụ
Dấu hiệuby, already, yet Câu bị động Ví dụThe city was damaged by the storm.
Dấu hiệupossible, necessary, rule Động từ khuyết thiếu Ví dụLan can speak two languages.

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng.

The letters ____ mailed yesterday.

  • Aare
  • Bwas
  • Cwere
  • Dis
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

Lan ____ three languages fluently.

  • Acan to speak
  • Bcans speak
  • Ccan speaks
  • Dcan speak
Chọn đáp án đúng.

The cake ____ (bake) by my mother every Sunday.

  • Abe baked
  • Bare baked
  • Cwas baked
  • Dis baked
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

You look very tired. You ____ take a short break.

  • Ashould to
  • Bmust to
  • Cshould
  • Dought
Chọn đáp án đúng.

The report ____ not finished yet.

  • Aare
  • Bis
  • Cwas
  • Dhave been
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

Look at that 'No Parking' sign. You ____ leave your car here.

  • Amust
  • Bshould
  • Ccan
  • Dmustn't
Điền dạng bị động thích hợp.

The bridge ____ (build) in 1990.

Điền một động từ khuyết thiếu thích hợp để xin phép.

____ I borrow your pen for a second, Nam?

Viết lại câu ở dạng bị động.

Someone cleans the windows.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

Ten years ago, my grandfather ____ run ten kilometers every morning.

  • Acan
  • Bcould
  • Cmay
  • Dshould

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

The letters ____ mailed yesterday.

Đáp án: C, were

Chủ ngữ “letters” số nhiều, thời gian quá khứ, dùng “were mailed”.

Câu 2 · Xem đáp án

Lan ____ three languages fluently.

Đáp án: D, can speak

Cấu trúc: 'can + V (nguyên thể)'. Không thêm 's' vào can hay speak.

Câu 3 · Xem đáp án

The cake ____ (bake) by my mother every Sunday.

Đáp án: D, is baked

Thì hiện tại đơn, chủ ngữ “cake” số ít, dùng “is baked”.

Câu 4 · Xem đáp án

You look very tired. You ____ take a short break.

Đáp án: C, should

Dùng 'should' đưa ra lời khuyên. Sau 'should' dùng động từ nguyên thể không 'to'.

Câu 5 · Xem đáp án

The report ____ not finished yet.

Đáp án: B, is

Câu phủ định hiện tại đơn, dùng “is not finished”.

Câu 6 · Xem đáp án

Look at that 'No Parking' sign. You ____ leave your car here.

Đáp án: D, mustn't

Biển báo cấm đỗ xe nên dùng 'mustn't' để diễn tả lệnh cấm.

Câu 7 · Xem đáp án

The bridge ____ (build) in 1990.

Đáp án: was built

Thời gian cụ thể, dùng quá khứ đơn bị động: “was built”.

Câu 8 · Xem đáp án

____ I borrow your pen for a second, Nam?

Đáp án: Can

Dùng 'Can', 'May' hoặc 'Could' ở đầu câu để xin phép lịch sự.

Câu 9 · Xem đáp án

Someone cleans the windows.

Đáp án: The windows are cleaned

Đối tượng “the windows” làm chủ ngữ, dùng hiện tại đơn bị động “are cleaned”.

Câu 10 · Xem đáp án

Ten years ago, my grandfather ____ run ten kilometers every morning.

Đáp án: B, could

Thời điểm trong quá khứ ('Ten years ago') chỉ khả năng trong quá khứ, dùng 'could'.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).