Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 10: cấu tạo từ: tiền tố và hậu tố và cụm động từ

Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Cấu tạo từ: tiền tố và hậu tố

un-/in-/im-/il-/ir-/dis- + từ gốc

Bạn có thể tạo ra nhiều từ mới từ một từ gốc bằng cách thêm tiền tố (đứng trước) hoặc hậu tố (đứng sau). Tiền tố thường đổi nghĩa của từ, còn hậu tố thường đổi từ loại (danh từ, tính từ, động từ, trạng từ). Bài học giúp bạn nhận ra vị trí của từ trong câu để chọn đúng dạng từ.
Nam felt uncomfortable in the small room.

Học đầy đủ cấu tạo từ: tiền tố và hậu tố

Cụm động từ

Verb + Particle (separable or inseparable)

Cụm động từ gồm động từ kết hợp trạng từ hoặc giới từ tạo nghĩa mới. Nắm vững cụm động từ giúp diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Lan looks after her younger brother on weekends.

Học đầy đủ cụm động từ

Khi nào dùng thì nào?

Dấu hiệuDùngVí dụ
Dấu hiệua / an / the / my / his + ___ (thường là danh từ), be / feel / look / seem + ___ (thường là tính từ), very / so / quite + ___ (tính từ hoặc trạng từ) Cấu tạo từ: tiền tố và hậu tố Ví dụNam felt uncomfortable in the small room.
Dấu hiệulook after, turn off, give up Cụm động từ Ví dụLan looks after her younger brother on weekends.

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng.

It is ____ to park here. There is a sign that says so.

  • Aunlegal
  • Billegal
  • Cdislegal
  • Dinlegal
Chọn đáp án đúng.

Minh needs to ____ early tomorrow for the trip.

  • Aget down
  • Bget off
  • Cget up
  • Dget over
Viết dạng đúng của từ trong ngoặc.

The teacher was impressed by Lan's ____ to learn new things, even when the lessons were difficult. (willing)

Chọn đáp án đúng.

Please ____ your shoes before entering the room.

  • Atake on
  • Btake off
  • Ctake up
  • Dtake down
Viết dạng đúng của từ trong ngoặc.

Our teacher was pleased because Mai's science project was very ____. (create)

Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

Hoa wants to give [gap] smoking because it harms her health.

Chọn đáp án đúng.

I ____ the question, so my answer was completely wrong.

  • Amisunderstood
  • Bununderstood
  • Cdisunderstood
  • Dreunderstood
Chọn đáp án đúng.

The plane will ____ in ten minutes.

  • Alook for
  • Bturn on
  • Cgive in
  • Dtake off
Điền một từ có tiền tố re- vào chỗ trống.

My email had some mistakes, so I had to ____ it. (write it again)

Điền dạng đúng của tiểu từ.

Tom is looking ____ his lost keys everywhere.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

It is ____ to park here. There is a sign that says so.

Đáp án: B, illegal

Từ 'legal' bắt đầu bằng chữ l nên dùng tiền tố il-: illegal (trái luật).

Câu 2 · Xem đáp án

Minh needs to ____ early tomorrow for the trip.

Đáp án: C, get up

Cụm 'get up' nghĩa là thức dậy, phù hợp ngữ cảnh buổi sáng đi chơi.

Câu 3 · Xem đáp án

The teacher was impressed by Lan's ____ to learn new things, even when the lessons were difficult. (willing)

Đáp án: willingness

Sau danh từ sở hữu 'Lan's' và trước 'to learn' cần một danh từ. Thêm hậu tố -ness vào tính từ 'willing' ta được 'willingness' (sự sẵn lòng).

Câu 4 · Xem đáp án

Please ____ your shoes before entering the room.

Đáp án: B, take off

Cụm 'take off' nghĩa là cởi ra (quần áo, giày dép).

Câu 5 · Xem đáp án

Our teacher was pleased because Mai's science project was very ____. (create)

Đáp án: creative

Sau 'was very' cần một tính từ. Từ động từ 'create' ta thêm hậu tố -ive và bỏ 'e' để thành tính từ 'creative' (sáng tạo).

Câu 6 · Xem đáp án

Hoa wants to give [gap] smoking because it harms her health.

Đáp án: up

Cụm 'give up' có nghĩa là từ bỏ một thói quen.

Câu 7 · Xem đáp án

I ____ the question, so my answer was completely wrong.

Đáp án: A, misunderstood

Tiền tố mis- nghĩa là 'sai, nhầm'. 'Misunderstood' là hiểu sai. Các từ còn lại không tồn tại hoặc không hợp nghĩa.

Câu 8 · Xem đáp án

The plane will ____ in ten minutes.

Đáp án: D, take off

Máy bay cất cánh dùng cụm động từ 'take off'.

Câu 9 · Xem đáp án

My email had some mistakes, so I had to ____ it. (write it again)

Đáp án: rewrite

Sau 'had to' cần động từ nguyên mẫu. Tiền tố re- nghĩa là 'lại', nên 'rewrite' là viết lại.

Câu 10 · Xem đáp án

Tom is looking ____ his lost keys everywhere.

Đáp án: for

Cụm 'look for' mang nghĩa là tìm kiếm.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).