Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 3: sự hoà hợp giữa chủ ngữ và động từ và thì tương lai đơn

Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Sự hoà hợp giữa chủ ngữ và động từ

S (số ít) + V-s/es

Động từ phải chia phù hợp với số ít hay số nhiều của chủ ngữ trong câu. Nắm vững quy tắc này giúp học sinh tránh lỗi sai cơ bản khi viết câu tiếng Anh.
Lan and Mai are good friends.

Học đầy đủ sự hoà hợp giữa chủ ngữ và động từ

Thì tương lai đơn

S + will + V-bare

Thì tương lai đơn dùng để diễn đạt quyết định tức thì tại thời điểm nói, lời hứa, lời đề nghị hoặc dự đoán không có căn cứ chắc chắn. Cấu trúc cơ bản sử dụng trợ động từ 'will' kết hợp với động từ nguyên thể không chia. Dạng phủ định là 'will not' (viết tắt là 'won't').
It is hot in here. I will open the window.

Học đầy đủ thì tương lai đơn

Khi nào dùng thì nào?

Dấu hiệuDùngVí dụ
Dấu hiệuevery, each, both Sự hoà hợp giữa chủ ngữ và động từ Ví dụLan and Mai are good friends.
Dấu hiệutomorrow, next week, next month Thì tương lai đơn Ví dụIt is hot in here. I will open the window.

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng.

My younger brother ____ playing football after school.

  • Alike
  • Bliking
  • Clikes
  • Dto like
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

Minh thinks his favorite football team ____ the match next Sunday.

  • Awins
  • Bwill win
  • Cwinning
  • Dis win
Chọn đáp án đúng.

The students in my class ____ English every Tuesday.

  • Astudying
  • Bstudies
  • Cstudy
  • Dis study
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

Don't worry about the test! I am sure you ____ well.

  • Aare do
  • Bdo
  • Cwill doing
  • Dwill do
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc (boil).

Water ____ at 100 degrees Celsius.

Điền một từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành quyết định tức thì.

Wait here! I ____ bring you a glass of cold water.

Chọn đáp án đúng.

Neither Nam nor his friends ____ late for class.

  • Ais
  • Bbe
  • Cam
  • Dare
Chia động từ trong ngoặc ở thì tương lai đơn.

I promise I ____ (not be) late for the extra class tomorrow.

Điền dạng đúng của từ trong ngoặc.

Each student in the room ____ a test paper now. (have)

Chọn trợ động từ phù hợp.

It is starting to rain heavily. We ____ take a taxi instead of walking.

  • Adid
  • Bare
  • Cwill
  • Dhave

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

My younger brother ____ playing football after school.

Đáp án: C, likes

Chủ ngữ 'My younger brother' là ngôi thứ ba số ít nên động từ thêm 's': likes.

Câu 2 · Xem đáp án

Minh thinks his favorite football team ____ the match next Sunday.

Đáp án: B, will win

Có cụm từ 'thinks' và mốc thời gian 'next Sunday' thể hiện dự đoán trong tương lai, nên dùng thì tương lai đơn: 'will win'.

Câu 3 · Xem đáp án

The students in my class ____ English every Tuesday.

Đáp án: C, study

Chủ ngữ chính là 'The students' (số nhiều) nên động từ giữ nguyên dạng: study.

Câu 4 · Xem đáp án

Don't worry about the test! I am sure you ____ well.

Đáp án: D, will do

Dự đoán chủ quan sau 'I am sure' dùng cấu trúc tương lai đơn: will + V-bare ('will do').

Câu 5 · Xem đáp án

Water ____ at 100 degrees Celsius.

Đáp án: boils

Chủ ngữ không đếm được 'Water' được xem là số ít, chia động từ thêm 's': boils.

Câu 6 · Xem đáp án

Wait here! I ____ bring you a glass of cold water.

Đáp án: will

Quyết định đưa ra ngay tại thời điểm nói ('Wait here!') cần dùng trợ động từ 'will' (hoặc viết tắt là ''ll').

Câu 7 · Xem đáp án

Neither Nam nor his friends ____ late for class.

Đáp án: D, are

Với cấu trúc 'Neither... nor...', động từ chia theo chủ ngữ gần nhất là 'his friends' (số nhiều) nên dùng 'are'.

Câu 8 · Xem đáp án

I promise I ____ (not be) late for the extra class tomorrow.

Đáp án: will not be

Lời hứa (promise) ở tương lai phủ định dùng 'will not + V-bare' hoặc 'won't + V-bare'. Động từ 'be' giữ nguyên.

Câu 9 · Xem đáp án

Each student in the room ____ a test paper now. (have)

Đáp án: has

Chủ ngữ bắt đầu bằng 'Each' luôn đi với động từ số ít, dùng 'has'.

Câu 10 · Xem đáp án

It is starting to rain heavily. We ____ take a taxi instead of walking.

Đáp án: C, will

Hành động quyết định ngay lúc nói khi trời bắt đầu mưa dùng trợ động từ 'will'.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).