Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 8: câu chẻ và danh động từ và động từ nguyên mẫu

Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Câu chẻ

It is/was + noun phrase + that/who/when/where + clause

Câu chẻ dùng để nhấn mạnh một thành phần trong câu bằng cấu trúc It is/was … that/who … . Học sinh biết cách xây dựng và sử dụng để làm cho diễn đạt rõ ràng, sinh động.
It was the teacher who praised me.

Học đầy đủ câu chẻ

Danh động từ và động từ nguyên mẫu

V + V-ing

Danh động từ (V-ing) và động từ nguyên mẫu (to V) dùng khi hai động từ đứng cạnh nhau trong câu. Cấu trúc phụ thuộc hoàn toàn vào động từ đi trước.
Lan finished reading the report.

Học đầy đủ danh động từ và động từ nguyên mẫu

Khi nào dùng thì nào?

Dấu hiệuDùngVí dụ
Dấu hiệuit is, it was, what Câu chẻ Ví dụIt was the teacher who praised me.
Dấu hiệuenjoy, finish, want Danh động từ và động từ nguyên mẫu Ví dụLan finished reading the report.

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng.

_____ is the person who organized the event.

  • AWho
  • BIt
  • CThat
  • DWhich
Chọn đáp án đúng.

My younger brother loves ____ cartoons on television every evening.

  • Awatch
  • Bwatching
  • Cto watching
  • Dwatched
Điền từ còn thiếu.

It was ___ that surprised everyone.

Chọn đáp án đúng.

The students plan ____ a tree-planting campaign this weekend.

  • Aorganize
  • Borganizing
  • Cto organize
  • Dorganized
Chọn dạng đúng của động từ.

It is ___ (surprise) that made her laugh.

Điền dạng đúng của từ trong ngoặc (hoặc động từ thích hợp).

Would you mind ____ the door for me? My hands are full.

Chọn đáp án đúng.

_____ was the reason why we left early.

  • AIt
  • BThat
  • CWhat
  • DWho
Cho dạng đúng của từ trong ngoặc.

Phong hopes (win) ____ the first prize in the English speaking contest.

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.

What the team ___ (need) is more practice, not more rest.

Chọn đáp án đúng.

Have you finished ____ your homework before going out?

  • Ado
  • Bto do
  • Cdoing
  • Ddone

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

_____ is the person who organized the event.

Đáp án: B, It

Cấu trúc câu chẻ bắt đầu bằng It is/was, vì vậy đáp án là It.

Câu 2 · Xem đáp án

My younger brother loves ____ cartoons on television every evening.

Đáp án: B, watching

Sau động từ 'love' chỉ sở thích, ta dùng danh động từ (V-ing): watching.

Câu 3 · Xem đáp án

It was ___ that surprised everyone.

Đáp án: the news

Câu chẻ nhấn mạnh 'the news', cần dùng danh từ cụ thể.

Câu 4 · Xem đáp án

The students plan ____ a tree-planting campaign this weekend.

Đáp án: C, to organize

Sau động từ 'plan' (dự định), ta dùng động từ nguyên mẫu có to (to V): to organize.

Câu 5 · Xem đáp án

It is ___ (surprise) that made her laugh.

Đáp án: surprising

Sau 'is' cần tính từ hiện tại phân từ để mô tả 'that'.

Câu 6 · Xem đáp án

Would you mind ____ the door for me? My hands are full.

Đáp án: closing

Cấu trúc 'Would you mind + V-ing?' dùng để nhờ vả lịch sự, nên điền closing hoặc opening.

Câu 7 · Xem đáp án

_____ was the reason why we left early.

Đáp án: A, It

Câu chẻ dùng It is/was để đưa ra nguyên nhân.

Câu 8 · Xem đáp án

Phong hopes (win) ____ the first prize in the English speaking contest.

Đáp án: to win

Động từ 'hope' đi với động từ nguyên mẫu có to, đáp án là to win.

Câu 9 · Xem đáp án

What the team ___ (need) is more practice, not more rest.

Đáp án: needs

Trong câu chẻ 'What ... is', động từ trong mệnh đề 'What ...' phải hòa hợp với chủ ngữ 'the team', là danh từ số ít. Vì vậy ta dùng 'needs'.

Câu 10 · Xem đáp án

Have you finished ____ your homework before going out?

Đáp án: C, doing

Sau động từ 'finish' (hoàn thành), ta dùng danh động từ V-ing: doing.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).