_____ is the person who organized the event.
- AWho
- BIt
- CThat
- DWhich
Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.
It is/was + noun phrase + that/who/when/where + clause
Câu chẻ dùng để nhấn mạnh một thành phần trong câu bằng cấu trúc It is/was … that/who … . Học sinh biết cách xây dựng và sử dụng để làm cho diễn đạt rõ ràng, sinh động.
It was the teacher who praised me.
V + V-ing
Danh động từ (V-ing) và động từ nguyên mẫu (to V) dùng khi hai động từ đứng cạnh nhau trong câu. Cấu trúc phụ thuộc hoàn toàn vào động từ đi trước.
Lan finished reading the report.
| Dấu hiệu | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Dấu hiệuit is, it was, what | Câu chẻ | Ví dụIt was the teacher who praised me. |
| Dấu hiệuenjoy, finish, want | Danh động từ và động từ nguyên mẫu | Ví dụLan finished reading the report. |
_____ is the person who organized the event.
My younger brother loves ____ cartoons on television every evening.
It was ___ that surprised everyone.
The students plan ____ a tree-planting campaign this weekend.
It is ___ (surprise) that made her laugh.
Would you mind ____ the door for me? My hands are full.
_____ was the reason why we left early.
Phong hopes (win) ____ the first prize in the English speaking contest.
What the team ___ (need) is more practice, not more rest.
Have you finished ____ your homework before going out?
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.
_____ is the person who organized the event.
Đáp án: B, It
Cấu trúc câu chẻ bắt đầu bằng It is/was, vì vậy đáp án là It.
My younger brother loves ____ cartoons on television every evening.
Đáp án: B, watching
Sau động từ 'love' chỉ sở thích, ta dùng danh động từ (V-ing): watching.
It was ___ that surprised everyone.
Đáp án: the news
Câu chẻ nhấn mạnh 'the news', cần dùng danh từ cụ thể.
The students plan ____ a tree-planting campaign this weekend.
Đáp án: C, to organize
Sau động từ 'plan' (dự định), ta dùng động từ nguyên mẫu có to (to V): to organize.
It is ___ (surprise) that made her laugh.
Đáp án: surprising
Sau 'is' cần tính từ hiện tại phân từ để mô tả 'that'.
Would you mind ____ the door for me? My hands are full.
Đáp án: closing
Cấu trúc 'Would you mind + V-ing?' dùng để nhờ vả lịch sự, nên điền closing hoặc opening.
_____ was the reason why we left early.
Đáp án: A, It
Câu chẻ dùng It is/was để đưa ra nguyên nhân.
Phong hopes (win) ____ the first prize in the English speaking contest.
Đáp án: to win
Động từ 'hope' đi với động từ nguyên mẫu có to, đáp án là to win.
What the team ___ (need) is more practice, not more rest.
Đáp án: needs
Trong câu chẻ 'What ... is', động từ trong mệnh đề 'What ...' phải hòa hợp với chủ ngữ 'the team', là danh từ số ít. Vì vậy ta dùng 'needs'.
Have you finished ____ your homework before going out?
Đáp án: C, doing
Sau động từ 'finish' (hoàn thành), ta dùng danh động từ V-ing: doing.
Không mở được Google. Thử lại sau ít phút.
Chưa đủ 16 tuổi? Dùng Sao lưu tiến độ ở trang Của tôi.