Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 9: liên từ và mệnh đề nhượng bộ

Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Liên từ

Mệnh đề 1, + and / but / or / so + Mệnh đề 2

Liên từ là từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề lại với nhau. Ở trình độ A2, học sinh cần nắm vững các liên từ kết hợp (and, but, or, so) và liên từ phụ thuộc cơ bản (because, although, if, when, before, after). Việc dùng đúng liên từ giúp câu văn rõ ý, mạch lạc và tự nhiên hơn.
Nam bought a notebook and two pens.

Học đầy đủ liên từ

Mệnh đề nhượng bộ

Although/Though/Even though + S + V, S + V

Mệnh đề nhượng bộ diễn tả hai ý trái ngược nhau trong cùng một câu: dù có điều này, điều kia vẫn xảy ra. Bài học giúp em phân biệt although/though/even though (+ mệnh đề) với despite/in spite of (+ danh từ/V-ing), cùng cách dùng while, whereas và however.
Although he studied a lot, he felt nervous.

Học đầy đủ mệnh đề nhượng bộ

Khi nào dùng thì nào?

Dấu hiệuDùngVí dụ
Dấu hiệuand, but, or Liên từ Ví dụNam bought a notebook and two pens.
Dấu hiệualthough, though, even though Mệnh đề nhượng bộ Ví dụAlthough he studied a lot, he felt nervous.

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn liên từ phù hợp để điền vào chỗ trống.

Minh wanted to buy the novel, ____ he did not have enough money with him.

  • Aso
  • Bbut
  • Cand
  • Dbecause
Chọn đáp án đúng.

____ it was very hot, the students played outside.

  • AAlthough
  • BDespite
  • CBecause
  • DIn spite of
Chọn liên từ phù hợp để hoàn thành câu.

We decided to stay inside the tent ____ the rain was pouring down heavily.

  • Abut
  • Balthough
  • Cbecause
  • Dor
Chọn đáp án đúng.

____ the heavy rain, the match continued.

  • AAlthough
  • BWhile
  • CEven though
  • DDespite
Chọn liên từ thích hợp.

You can send the homework by email, ____ you can hand in a printed copy.

  • Aalthough
  • Bbecause
  • Cso
  • Dor
Chọn đáp án đúng.

In spite of ____ tired, Lan joined the club meeting.

  • Ashe was
  • Bwas
  • Cis
  • Dbeing
Chọn đáp án đúng nhất.

The soup was very salty, ____ none of the children wanted to eat it.

  • Abecause
  • Bso
  • Cbut
  • Dif
Chọn câu đúng.

Which sentence is correct?

  • AAlthough he was ill, but he went to work.
  • BAlthough he was ill, he went to work.
  • CDespite he was ill, he went to work.
  • DIn spite of he was ill, he went to work.
Chọn từ thích hợp điền vào đầu câu.

____ Nam got up very early, he still missed the school bus.

  • ASo
  • BBecause
  • CAlthough
  • DIf
Chọn đáp án đúng.

Nam likes science, ____ his sister prefers art.

  • Adespite
  • Bbecause
  • Cwhereas
  • Dso

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

Minh wanted to buy the novel, ____ he did not have enough money with him.

Đáp án: B, but

Hai vế mang nghĩa tương phản (muốn mua nhưng không đủ tiền), dùng 'but' (nhưng).

Câu 2 · Xem đáp án

____ it was very hot, the students played outside.

Đáp án: A, Although

Sau chỗ trống là mệnh đề (it was...) và ý trái ngược nên dùng Although.

Câu 3 · Xem đáp án

We decided to stay inside the tent ____ the rain was pouring down heavily.

Đáp án: C, because

Mệnh đề sau giải thích nguyên nhân cho hành động ở mệnh đề trước, dùng 'because' (bởi vì).

Câu 4 · Xem đáp án

____ the heavy rain, the match continued.

Đáp án: D, Despite

Sau chỗ trống là cụm danh từ 'the heavy rain' nên dùng Despite.

Câu 5 · Xem đáp án

You can send the homework by email, ____ you can hand in a printed copy.

Đáp án: D, or

Câu diễn tả hai phương án để lựa chọn (gửi qua email hoặc nộp bản in), dùng 'or' (hoặc).

Câu 6 · Xem đáp án

In spite of ____ tired, Lan joined the club meeting.

Đáp án: D, being

In spite of + V-ing: being tired.

Câu 7 · Xem đáp án

The soup was very salty, ____ none of the children wanted to eat it.

Đáp án: B, so

Vế thứ hai là kết quả của vế đầu (canh mặn nên không đứa trẻ nào muốn ăn), dùng 'so' (vì vậy).

Câu 8 · Xem đáp án

Which sentence is correct?

Đáp án: B, Although he was ill, he went to work.

Although không đi với but; despite/in spite of không đi với mệnh đề.

Câu 9 · Xem đáp án

____ Nam got up very early, he still missed the school bus.

Đáp án: C, Although

Hai mệnh đề thể hiện sự đối lập (dậy sớm nhưng vẫn lỡ chuyến xe), dùng 'Although' (mặc dù).

Câu 10 · Xem đáp án

Nam likes science, ____ his sister prefers art.

Đáp án: C, whereas

Hai sở thích đối lập nhau nên dùng whereas (còn, trong khi).

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).