Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 3: cụm động từ và câu tường thuật

Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Cụm động từ

Verb + Particle (separable or inseparable)

Cụm động từ gồm động từ kết hợp trạng từ hoặc giới từ tạo nghĩa mới. Nắm vững cụm động từ giúp diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Lan looks after her younger brother on weekends.

Học đầy đủ cụm động từ

Câu tường thuật

S + said (that) + S + V (lùi thì)

Câu tường thuật dùng để kể lại lời người khác đã nói mà không giữ nguyên từng chữ. Khi tường thuật, ta thường lùi thì của động từ, đổi đại từ và đổi các từ chỉ thời gian, nơi chốn cho phù hợp. Bài học này giúp bạn tường thuật câu kể, câu hỏi và câu mệnh lệnh ở mức B1.
"I am cooking dinner," Anna said. → Anna said she was cooking dinner.

Học đầy đủ câu tường thuật

Khi nào dùng thì nào?

Dấu hiệuDùngVí dụ
Dấu hiệulook after, turn off, give up Cụm động từ Ví dụLan looks after her younger brother on weekends.
Dấu hiệusaid, told, asked Câu tường thuật Ví dụ"I am cooking dinner," Anna said. → Anna said she was cooking dinner.

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng.

Minh needs to ____ early tomorrow for the trip.

  • Aget down
  • Bget off
  • Cget up
  • Dget over
Chọn đáp án đúng.

Yesterday, Nam told his teacher, "I forgot my notebook." → Yesterday, Nam told his teacher that he ____ his notebook.

  • Aforgets
  • Bwill forget
  • Chad forgotten
  • Dhas forgotten
Chọn đáp án đúng.

Please ____ your shoes before entering the room.

  • Atake on
  • Btake off
  • Ctake up
  • Dtake down
Chọn đáp án đúng.

Tom told ____ that he would visit his uncle.

  • Athat
  • Bto us
  • Cus
  • Dfor us
Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

Hoa wants to give [gap] smoking because it harms her health.

Chọn đáp án đúng.

"Where do you live?" Anna asked Nam. → Anna asked Nam where he ____.

  • Alives
  • Bdid live
  • Clived
  • Ddoes live
Chọn đáp án đúng.

The plane will ____ in ten minutes.

  • Alook for
  • Bturn on
  • Cgive in
  • Dtake off
Chọn đáp án đúng.

"Don't touch the machine," the teacher said. → The teacher told us ____ the machine.

  • Anot touch
  • Bdon't touch
  • Cnot to touch
  • Dto not touching
Điền dạng đúng của tiểu từ.

Tom is looking ____ his lost keys everywhere.

Chọn đáp án đúng.

"We will go there tomorrow," Mai said. → Mai said they ____ there the next day.

  • Awill go
  • Bwould go
  • Cwent
  • Dare going

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

Minh needs to ____ early tomorrow for the trip.

Đáp án: C, get up

Cụm 'get up' nghĩa là thức dậy, phù hợp ngữ cảnh buổi sáng đi chơi.

Câu 2 · Xem đáp án

Yesterday, Nam told his teacher, "I forgot my notebook." → Yesterday, Nam told his teacher that he ____ his notebook.

Đáp án: C, had forgotten

Câu gốc dùng quá khứ đơn 'forgot'. Khi động từ tường thuật 'told' ở quá khứ, ta thường lùi thì: quá khứ đơn thành quá khứ hoàn thành, nên ta dùng 'had forgotten'.

Câu 3 · Xem đáp án

Please ____ your shoes before entering the room.

Đáp án: B, take off

Cụm 'take off' nghĩa là cởi ra (quần áo, giày dép).

Câu 4 · Xem đáp án

Tom told ____ that he would visit his uncle.

Đáp án: C, us

'Tell' cần tân ngữ chỉ người đứng ngay sau: told us.

Câu 5 · Xem đáp án

Hoa wants to give [gap] smoking because it harms her health.

Đáp án: up

Cụm 'give up' có nghĩa là từ bỏ một thói quen.

Câu 6 · Xem đáp án

"Where do you live?" Anna asked Nam. → Anna asked Nam where he ____.

Đáp án: C, lived

Câu hỏi tường thuật dùng trật tự S + V và lùi thì: do live → lived.

Câu 7 · Xem đáp án

The plane will ____ in ten minutes.

Đáp án: D, take off

Máy bay cất cánh dùng cụm động từ 'take off'.

Câu 8 · Xem đáp án

"Don't touch the machine," the teacher said. → The teacher told us ____ the machine.

Đáp án: C, not to touch

Mệnh lệnh phủ định tường thuật: told + O + not to + V.

Câu 9 · Xem đáp án

Tom is looking ____ his lost keys everywhere.

Đáp án: for

Cụm 'look for' mang nghĩa là tìm kiếm.

Câu 10 · Xem đáp án

"We will go there tomorrow," Mai said. → Mai said they ____ there the next day.

Đáp án: B, would go

'Will' lùi thành 'would'; tomorrow → the next day.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).