Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 9: mệnh đề quan hệ và thì tương lai tiếp diễn

Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Mệnh đề quan hệ

N (người) + who/that + V

Mệnh đề quan hệ giúp em bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước nó, để câu rõ nghĩa và gọn hơn. Bài này giúp em chọn đúng đại từ quan hệ (who, which, that, whose) và trạng từ quan hệ (where, when), phân biệt mệnh đề xác định và không xác định, và biết khi nào được lược bỏ đại từ quan hệ.
The boy who won the race is my cousin.

Học đầy đủ mệnh đề quan hệ

Thì tương lai tiếp diễn

S + will + be + V-ing

Thì tương lai tiếp diễn diễn tả một hành động sẽ đang xảy ra vào một thời điểm cụ thể trong tương lai. Ta cũng dùng thì này để hỏi về kế hoạch của người khác một cách lịch sự và nói về việc đã được sắp xếp. Cấu trúc: will + be + V-ing.
This time tomorrow, Nam will be flying to Da Nang.

Học đầy đủ thì tương lai tiếp diễn

Khi nào dùng thì nào?

Dấu hiệuDùngVí dụ
Dấu hiệuwho, which, that Mệnh đề quan hệ Ví dụThe boy who won the race is my cousin.
Dấu hiệuat this time tomorrow, this time next week, at 8 o'clock tomorrow Thì tương lai tiếp diễn Ví dụThis time tomorrow, Nam will be flying to Da Nang.

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng.

The boy ____ is standing by the door is my brother.

  • Awho
  • Bwhich
  • Cwhose
  • Dwhere
Chọn đáp án đúng.

This time tomorrow, I ____ in a boat on the lake.

  • Awill sit
  • Bwill be sitting
  • Cam sitting
  • Dwill sitting
Chọn đáp án đúng.

I lost the umbrella ____ my aunt gave me.

  • Awho
  • Bwhose
  • Cwhere
  • Dwhich
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.

Next Sunday at 10 a.m., we ____ (visit) our grandparents.

Chọn đáp án đúng.

She is the girl ____ father is a pilot.

  • Awho
  • Bwhich
  • Cwhose
  • Dthat
Điền dạng will be + V-ing đúng của động từ trong ngoặc.

Don't call me at 7. I ____ (have) dinner with my family.

Chọn đáp án đúng.

That is the library ____ I usually do my homework.

  • Awho
  • Bwhen
  • Cwhose
  • Dwhere
Viết dạng đúng của từ trong ngoặc.

This time next week, Tom ____ (travel) in Japan.

Chọn đáp án đúng.

Do you remember the summer ____ we went camping by the lake?

  • Awhen
  • Bwhere
  • Cwho
  • Dwhose
Chọn đáp án đúng.

I will be waiting for you when your bus ____.

  • Awill arrive
  • Bwill be arriving
  • Carrives
  • Darriving

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

The boy ____ is standing by the door is my brother.

Đáp án: A, who

'The boy' là người và làm chủ ngữ của mệnh đề, nên dùng who.

Câu 2 · Xem đáp án

This time tomorrow, I ____ in a boat on the lake.

Đáp án: B, will be sitting

'This time tomorrow' báo hiệu hành động đang diễn ra trong tương lai nên dùng will be sitting.

Câu 3 · Xem đáp án

I lost the umbrella ____ my aunt gave me.

Đáp án: D, which

'The umbrella' là vật, làm tân ngữ của 'gave', nên dùng which.

Câu 4 · Xem đáp án

Next Sunday at 10 a.m., we ____ (visit) our grandparents.

Đáp án: will be visiting

Hành động sẽ đang diễn ra tại thời điểm xác định: will be visiting.

Câu 5 · Xem đáp án

She is the girl ____ father is a pilot.

Đáp án: C, whose

Có 'father' ngay sau chỗ trống, chỉ sở hữu của 'the girl', nên dùng whose.

Câu 6 · Xem đáp án

Don't call me at 7. I ____ (have) dinner with my family.

Đáp án: will be having

Lúc 7 giờ (tương lai) hành động đang diễn ra nên dùng will be having.

Câu 7 · Xem đáp án

That is the library ____ I usually do my homework.

Đáp án: D, where

'The library' là nơi chốn, nên dùng where.

Câu 8 · Xem đáp án

This time next week, Tom ____ (travel) in Japan.

Đáp án: will be travelling

'This time next week' cần tương lai tiếp diễn: will be travelling.

Câu 9 · Xem đáp án

Do you remember the summer ____ we went camping by the lake?

Đáp án: A, when

'The summer' chỉ thời gian, nên dùng when.

Câu 10 · Xem đáp án

I will be waiting for you when your bus ____.

Đáp án: C, arrives

Sau when trong mệnh đề thời gian dùng hiện tại đơn: arrives.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).