Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 1: đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu

Tóm tắt 1 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu

Subject pronoun + have + complement

Giới thiệu cách dùng đại từ nhân xưng thay thế danh từ và cách dùng tính từ sở hữu để chỉ mối quan hệ sở hữu. Cung cấp mẫu câu, lưu ý thường gặp.
Tom has a kite. He flies it at the park.

Học đầy đủ đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng.

Tom and ___ are classmates.

  • AI
  • Bme
  • Cmy
  • Dmine
Điền tính từ sở hữu thích hợp.

I just bought a new novel. This is ___ book.

Chia động từ ở hiện tại đơn.

She ___ (have) a cat.

Chọn đáp án đúng.

Which word in the sentence is a possessive adjective? ‘Their house is big.’

  • Ahouse
  • BTheir
  • Cbig
  • Dis
Chọn đúng/sai.

He is my brother.

Trắc nghiệm, chọn đáp án đúng

Anna likes his cat.

  • Ahis
  • Bher
  • Cmy
  • Dour
Chọn đáp án đúng.

We ___ friends.

  • Aare
  • Bis
  • Cam
  • Dbe
Điền đại từ chủ cách.

___ (They) are playing football.

Chia động từ ở hiện tại đơn.

My friends ___ (like) pizza.

Chọn đáp án đúng.

Choose correct possessive adjective: ‘___ cat is black.’

  • AI
  • Bme
  • Cmy
  • Dmine

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

Tom and ___ are classmates.

Đáp án: A, I

Sau ‘Tom and’, cần đại từ chủ cách số ít – I.

Câu 2 · Xem đáp án

I just bought a new novel. This is ___ book.

Đáp án: my

Người nói vừa đề cập tới ‘I’, nên sở hữu thuộc về mình, dùng ‘my’.

Câu 3 · Xem đáp án

She ___ (have) a cat.

Đáp án: has

Đối với ‘she’, dùng ‘has’.

Câu 4 · Xem đáp án

Which word in the sentence is a possessive adjective? ‘Their house is big.’

Đáp án: B, Their

‘Their’ là tính từ sở hữu chỉ nhà của họ.

Câu 5 · Xem đáp án

He is my brother.

Đáp án: Đúng

Câu đúng, ‘my’ chỉ sở hữu.

Câu 6 · Xem đáp án

Anna likes his cat.

Đáp án: B, her

‘Anna’ là nữ, cần tính từ sở hữu ‘her’.

Câu 7 · Xem đáp án

We ___ friends.

Đáp án: A, are

“We” đi với “are”.

Câu 8 · Xem đáp án

___ (They) are playing football.

Đáp án: They

Chủ ngữ số nhiều – ‘They’.

Câu 9 · Xem đáp án

My friends ___ (like) pizza.

Đáp án: like

‘Friends’ là số nhiều, dùng ‘like’.

Câu 10 · Xem đáp án

Choose correct possessive adjective: ‘___ cat is black.’

Đáp án: C, my

‘my’ là tính từ sở hữu cho danh từ ‘cat’.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).