Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 14: trạng từ chỉ tần suất

Tóm tắt 1 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Trạng từ chỉ tần suất

S + adverb + V (hiện tại đơn)

Trạng từ chỉ tần suất mô tả mức độ thường xuyên của hành động. Đặt trước động từ chính, sau động từ ‘to be’.
I usually read comics after dinner.

Học đầy đủ trạng từ chỉ tần suất

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng.

She ____ drinks coffee; she never misses a morning.

  • Aalways
  • Boften
  • Crarely
  • Dnever
Điền từ thích hợp.

They ___ to the park on weekends.

Chọn dạng đúng của trạng từ.

He ____ (never) eats meat.

Chọn đúng/sai.

Adverb ‘often’ must be placed before verb ‘to be’.

Chọn đáp án đúng.

My brother is ____ late for school; he never arrives on time.

  • Aalways
  • Boften
  • Csometimes
  • Dnever
Chọn phần sai.

She play basketball always.

  • AVerb form
  • BAdverb placement
  • CSubject‑verb agreement
  • DWord order
Chọn đáp án đúng.

We ____ have lunch at noon; we never eat it at other times.

  • Aalways
  • Bnever
  • Coften
  • Dsometimes
Điền trạng từ thích hợp.

She ____ (rarely) watches TV.

Chọn dạng đúng.

They ____ (sometimes) go out.

Chọn đúng/sai.

Adverb ‘never’ can be used with present simple.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

She ____ drinks coffee; she never misses a morning.

Đáp án: A, always

‘Never misses a morning’ shows that she drinks coffee every morning, so ‘always’ is correct.

Câu 2 · Xem đáp án

They ___ to the park on weekends.

Đáp án: go

Động từ nguyên thể ‘go’ dùng với chủ ngữ số nhiều trong hiện tại đơn.

Câu 3 · Xem đáp án

He ____ (never) eats meat.

Đáp án: never

Never luôn đứng trước động từ, động từ phải chia với chủ ngữ (eats).

Câu 4 · Xem đáp án

Adverb ‘often’ must be placed before verb ‘to be’.

Đáp án: Sai

‘Often’ có thể đứng sau ‘to be’: She is often late.

Câu 5 · Xem đáp án

My brother is ____ late for school; he never arrives on time.

Đáp án: A, always

‘never arrives on time’ nghĩa là luôn đến muộn, nên dùng ‘always’.

Câu 6 · Xem đáp án

She play basketball always.

Đáp án: A, Verb form

Sau ‘She’ cần dùng ‘plays’, không phải ‘play’.

Câu 7 · Xem đáp án

We ____ have lunch at noon; we never eat it at other times.

Đáp án: A, always

'Always' nghĩa luôn luôn, câu khẳng định ăn trưa lúc 12h mỗi ngày.

Câu 8 · Xem đáp án

She ____ (rarely) watches TV.

Đáp án: rarely

‘Rarely’ biểu thị hiếm khi, đặt trước động từ chính.

Câu 9 · Xem đáp án

They ____ (sometimes) go out.

Đáp án: sometimes

‘Sometimes’ luôn ở dạng này, không thay đổi.

Câu 10 · Xem đáp án

Adverb ‘never’ can be used with present simple.

Đáp án: Đúng

‘Never’ thường đi kèm với hiện tại đơn: He never smiles.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).