Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 6: cấu trúc there is, there are

Tóm tắt 1 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Cấu trúc there is, there are

There is + a/an/singular noun / uncountable noun

Cấu trúc 'There is' và 'There are' dùng để nói về sự tồn tại hoặc hiện diện của người, sự vật tại một nơi chốn cụ thể. 'There is' đi với danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được. 'There are' đi với danh từ số nhiều.
There is a cat under the bed.

Học đầy đủ cấu trúc there is, there are

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

____ a ruler on the desk.

  • AThere is
  • BThere are
  • CHave
  • DIs there
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

____ four apples in the basket.

  • AThere is
  • BThere are
  • CIt is
  • DThere have
Điền động từ to be thích hợp (Is hoặc Are).

____ there any sugar in the kitchen?

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

There ____ some fresh milk in the fridge.

  • Ais
  • Bare
  • Cbe
  • Daren't
Tìm phần gạch chân chứa lỗi sai ngữ pháp.

Have a big pond in front of my house .

  • AHave
  • Ba big pond
  • Cin front of
  • Dmy house
Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn.

There (be) ____ five pens inside the pencil case.

Chọn đáp án đúng hoàn thành câu.

There ____ any students in the classroom right now. It is empty.

  • Aisn't
  • Baren't
  • Cdon't have
  • Dhasn't
Chọn câu viết lại đúng nhất.

Câu gốc: My bedroom has two windows. Chọn câu viết lại tương đương:

  • AThere are two windows in my bedroom.
  • BThere is two windows in my bedroom.
  • CThere have two windows in my bedroom.
  • DTwo windows are have in my bedroom.
Điền từ thích hợp ('is' hoặc 'are') vào chỗ trống.

There ____ a new computer in our classroom.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

There ____ a picture and three posters on the wall.

  • Ais
  • Bare
  • Chave
  • Dhas

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

____ a ruler on the desk.

Đáp án: A, There is

'a ruler' là danh từ đếm được số ít, dùng 'There is'.

Câu 2 · Xem đáp án

____ four apples in the basket.

Đáp án: B, There are

'four apples' là danh từ số nhiều, dùng 'There are'.

Câu 3 · Xem đáp án

____ there any sugar in the kitchen?

Đáp án: Is

'sugar' là danh từ không đếm được, câu hỏi dùng 'Is there'.

Câu 4 · Xem đáp án

There ____ some fresh milk in the fridge.

Đáp án: A, is

'milk' là danh từ không đếm được, dùng động từ to be 'is'.

Câu 5 · Xem đáp án

Have a big pond in front of my house .

Đáp án: A, Have

Diễn tả sự tồn tại của cái ao dùng 'There is', không dùng 'Have'. Sửa thành 'There is'.

Câu 6 · Xem đáp án

There (be) ____ five pens inside the pencil case.

Đáp án: are

'five pens' là danh từ số nhiều, động từ to be chia là 'are'.

Câu 7 · Xem đáp án

There ____ any students in the classroom right now. It is empty.

Đáp án: B, aren't

'students' là danh từ số nhiều, câu phủ định dùng 'aren't'.

Câu 8 · Xem đáp án

Câu gốc: My bedroom has two windows. Chọn câu viết lại tương đương:

Đáp án: A, There are two windows in my bedroom.

'two windows' số nhiều nên chuyển đổi 'S + have/has' thành 'There are + N số nhiều + in...' đúng ngữ pháp.

Câu 9 · Xem đáp án

There ____ a new computer in our classroom.

Đáp án: is

'a new computer' là danh từ số ít, điền 'is'.

Câu 10 · Xem đáp án

There ____ a picture and three posters on the wall.

Đáp án: A, is

Quy tắc lân cận: danh từ đứng ngay sau động từ là 'a picture' (số ít), do đó dùng 'is'.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).