Lan ____ three languages fluently.
- Acan to speak
- Bcans speak
- Ccan speaks
- Dcan speak
Tóm tắt 1 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.
S + modal verb + V (bare-inf)
Động từ khuyết thiếu bổ nghĩa cho động từ chính để chỉ khả năng, lời khuyên, sự cho phép hoặc bắt buộc. Động từ theo sau luôn ở dạng nguyên mẫu không 'to'. Không chia đuôi -s/-es ở ngôi thứ ba số ít và không mượn trợ động từ do/does khi phủ định.
Lan can speak two languages.
Lan ____ three languages fluently.
You look very tired. You ____ take a short break.
Look at that 'No Parking' sign. You ____ leave your car here.
____ I borrow your pen for a second, Nam?
Ten years ago, my grandfather ____ run ten kilometers every morning.
Children should (eat) ____ more fruits instead of sugary snacks.
Minh can to swim very well, but he doesn't like cold water.
It is necessary for drivers to stop at the red light.
You ____ touch that broken wire. It is extremely dangerous!
Sắp xếp các từ thành câu yêu cầu lịch sự hoàn chỉnh:
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.
Lan ____ three languages fluently.
Đáp án: D, can speak
Cấu trúc: 'can + V (nguyên thể)'. Không thêm 's' vào can hay speak.
You look very tired. You ____ take a short break.
Đáp án: C, should
Dùng 'should' đưa ra lời khuyên. Sau 'should' dùng động từ nguyên thể không 'to'.
Look at that 'No Parking' sign. You ____ leave your car here.
Đáp án: D, mustn't
Biển báo cấm đỗ xe nên dùng 'mustn't' để diễn tả lệnh cấm.
____ I borrow your pen for a second, Nam?
Đáp án: Can
Dùng 'Can', 'May' hoặc 'Could' ở đầu câu để xin phép lịch sự.
Ten years ago, my grandfather ____ run ten kilometers every morning.
Đáp án: B, could
Thời điểm trong quá khứ ('Ten years ago') chỉ khả năng trong quá khứ, dùng 'could'.
Children should (eat) ____ more fruits instead of sugary snacks.
Đáp án: eat
Sau động từ khuyết thiếu 'should', động từ giữ nguyên thể không 'to': eat.
Minh can to swim very well, but he doesn't like cold water.
Đáp án: A, can to swim
Sai ở 'can to swim'. Sau 'can' dùng động từ nguyên thể bỏ 'to', sửa thành 'can swim'.
It is necessary for drivers to stop at the red light.
Đáp án: B, Drivers must stop at the red light.
'It is necessary' diễn tả sự bắt buộc, tương đương với 'must'.
You ____ touch that broken wire. It is extremely dangerous!
Đáp án: A, mustn't
Dây điện đứt rất nguy hiểm nên dùng 'mustn't' để cấm chạm vào.
Sắp xếp các từ thành câu yêu cầu lịch sự hoàn chỉnh:
Đáp án: Could / you / open / the door, / please?
Cấu trúc yêu cầu lịch sự: 'Could you + V (bare-inf) + ..., please?'. Thứ tự đúng: Could you open the door, please?
Không mở được Google. Thử lại sau ít phút.
Chưa đủ 16 tuổi? Dùng Sao lưu tiến độ ở trang Của tôi.