Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 8: thì quá khứ đơn và câu mệnh lệnh

Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Thì quá khứ đơn

S + was/were + ...

Thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Cấu trúc thường dùng động từ thêm đuôi -ed hoặc biến đổi theo bảng bất quy tắc, đi kèm từ chỉ thời gian xác định như yesterday, ago, last week. Khi tạo câu phủ định và nghi vấn với động từ thường, ta mượn trợ động từ did và giữ nguyên động từ chính.
Minh visited his grandparents last Sunday.

Học đầy đủ thì quá khứ đơn

Câu mệnh lệnh

V (bare infinitive) + ...

Câu mệnh lệnh dùng để đưa ra yêu cầu, mệnh lệnh, hướng dẫn hoặc lời khuyên trực tiếp. Câu bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu không 'to' ở thể khẳng định hoặc 'Don't' ở thể phủ định. Thêm 'please' vào đầu hoặc cuối câu để thể hiện sự lịch sự.
Turn left at the traffic lights.

Học đầy đủ câu mệnh lệnh

Khi nào dùng thì nào?

Dấu hiệuDùngVí dụ
Dấu hiệuyesterday, last night, last week Thì quá khứ đơn Ví dụMinh visited his grandparents last Sunday.
Dấu hiệuplease, don't, do not Câu mệnh lệnh Ví dụTurn left at the traffic lights.

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

Lan ____ a lovely picture of her garden yesterday afternoon.

  • Apaints
  • Bpainted
  • Cpaint
  • Dis painting
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

____ the door quietly, please. The baby is sleeping.

  • ACloses
  • BTo close
  • CClosing
  • DClose
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

Minh and his brother ____ at their grandmother's house last Sunday.

  • Awas
  • Bwere
  • Care
  • Dbe
Chọn từ thích hợp để tạo thành câu mệnh lệnh phủ định.

____ run near the swimming pool. It is very slippery.

  • ANo
  • BNot
  • CDon't
  • DAren't
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

Tom ____ a new blue bicycle two days ago.

  • Abought
  • Bbuys
  • Cbuyed
  • Dbuying
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.

Please ____ (turn) off the air conditioner before you go out.

Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

We ____ to the science club last Friday because we were busy.

  • Adon't go
  • Bdidn't went
  • Cdidn't go
  • Dweren't go
Chọn đáp án đúng nhất.

____ quiet! Our grandfather is resting in the bedroom.

  • ABeing
  • BIs
  • CAre
  • DBe
Chọn trợ động từ phù hợp để điền vào chỗ trống.

____ you finish your English homework last night?

  • ADo
  • BDid
  • CWere
  • DAre
Tìm lỗi sai trong câu dưới đây.

No make noise in the school library .

  • ANo
  • Bnoise
  • Cschool
  • Dlibrary

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

Lan ____ a lovely picture of her garden yesterday afternoon.

Đáp án: B, painted

Có trạng từ thời gian 'yesterday afternoon' (chiều hôm qua) nên dùng thì quá khứ đơn. Động từ có quy tắc 'paint' thêm đuôi '-ed' thành 'painted'.

Câu 2 · Xem đáp án

____ the door quietly, please. The baby is sleeping.

Đáp án: D, Close

Câu mệnh lệnh khẳng định bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu không 'to': 'Close'.

Câu 3 · Xem đáp án

Minh and his brother ____ at their grandmother's house last Sunday.

Đáp án: B, were

Chủ ngữ 'Minh and his brother' là số nhiều (hai người) và có mốc thời gian 'last Sunday' nên chọn 'were'.

Câu 4 · Xem đáp án

____ run near the swimming pool. It is very slippery.

Đáp án: C, Don't

Cấu trúc câu mệnh lệnh phủ định bắt đầu bằng 'Don't' + V-inf.

Câu 5 · Xem đáp án

Tom ____ a new blue bicycle two days ago.

Đáp án: A, bought

Cụm 'two days ago' chỉ thời gian trong quá khứ. Động từ 'buy' là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ là 'bought'.

Câu 6 · Xem đáp án

Please ____ (turn) off the air conditioner before you go out.

Đáp án: turn

Sau 'Please', dùng động từ nguyên mẫu không 'to' để tạo câu yêu cầu lịch sự.

Câu 7 · Xem đáp án

We ____ to the science club last Friday because we were busy.

Đáp án: C, didn't go

Câu phủ định quá khứ đơn với động từ thường có cấu trúc: S + didn't + V-inf. Do đó, 'didn't go' là đáp án chính xác.

Câu 8 · Xem đáp án

____ quiet! Our grandfather is resting in the bedroom.

Đáp án: D, Be

Với tính từ 'quiet', dùng động từ to be nguyên mẫu 'Be' đứng đầu câu mệnh lệnh: 'Be quiet!'.

Câu 9 · Xem đáp án

____ you finish your English homework last night?

Đáp án: B, Did

Câu hỏi Yes/No ở quá khứ đơn với động từ thường 'finish' dùng trợ động từ 'Did' đứng đầu câu: Did + S + V-inf?

Câu 10 · Xem đáp án

No make noise in the school library .

Đáp án: A, No

Không dùng 'No' trước động từ nguyên mẫu 'make'. Sửa thành 'Don't' hoặc 'Do not'.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).