Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 3: so sánh hơn và so sánh nhất và động từ khuyết thiếu

Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

So sánh hơn và so sánh nhất

S1 + be + adj-er + than + S2

So sánh hơn dùng để đối chiếu hai người hoặc sự vật với nhau qua các đặc điểm cụ thể. So sánh nhất dùng để chỉ người hoặc vật nổi trội nhất trong một nhóm từ ba đối tượng trở lên. Tùy vào độ dài của tính từ (ngắn hay dài), cấu trúc câu sẽ biến đổi phù hợp.
Summer is hotter than spring.

Học đầy đủ so sánh hơn và so sánh nhất

Động từ khuyết thiếu

S + modal verb + V (bare-inf)

Động từ khuyết thiếu bổ nghĩa cho động từ chính để chỉ khả năng, lời khuyên, sự cho phép hoặc bắt buộc. Động từ theo sau luôn ở dạng nguyên mẫu không 'to'. Không chia đuôi -s/-es ở ngôi thứ ba số ít và không mượn trợ động từ do/does khi phủ định.
Lan can speak two languages.

Học đầy đủ động từ khuyết thiếu

Khi nào dùng thì nào?

Dấu hiệuDùngVí dụ
Dấu hiệuthan, the, much So sánh hơn và so sánh nhất Ví dụSummer is hotter than spring.
Dấu hiệupossible, necessary, rule Động từ khuyết thiếu Ví dụLan can speak two languages.

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

Nam is 1.65 meters tall, but Huy is 1.70 meters tall. Huy is ____ than Nam.

  • Ataller
  • Bmore tall
  • Ctallest
  • Dmore taller
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

Lan ____ three languages fluently.

  • Acan to speak
  • Bcans speak
  • Ccan speaks
  • Dcan speak
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

This blue backpack costs 50 dollars, but the red one costs 30 dollars. The blue backpack is ____ expensive than the red one.

  • Amuch
  • Bmore
  • Cmost
  • Das
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

You look very tired. You ____ take a short break.

  • Ashould to
  • Bmust to
  • Cshould
  • Dought
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

Russia is ____ country in the world by total area.

  • Alarge
  • Blarger
  • Cthe largest
  • Dmost large
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

Look at that 'No Parking' sign. You ____ leave your car here.

  • Amust
  • Bshould
  • Ccan
  • Dmustn't
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

Many tourists say Da Nang is ____ attractive city along the central coast.

  • Amost
  • Bthe more
  • Cthe most
  • Dmore
Điền một động từ khuyết thiếu thích hợp để xin phép.

____ I borrow your pen for a second, Nam?

Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

My math score this week is ____ than last week's score. I got an 8 instead of a 6.

  • Agooder
  • Bbetter
  • Cbest
  • Dmore good
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

Ten years ago, my grandfather ____ run ten kilometers every morning.

  • Acan
  • Bcould
  • Cmay
  • Dshould

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

Nam is 1.65 meters tall, but Huy is 1.70 meters tall. Huy is ____ than Nam.

Đáp án: A, taller

'Tall' là tính từ ngắn. So sánh hơn hai người có 'than' phía sau nên chia thành 'taller'.

Câu 2 · Xem đáp án

Lan ____ three languages fluently.

Đáp án: D, can speak

Cấu trúc: 'can + V (nguyên thể)'. Không thêm 's' vào can hay speak.

Câu 3 · Xem đáp án

This blue backpack costs 50 dollars, but the red one costs 30 dollars. The blue backpack is ____ expensive than the red one.

Đáp án: B, more

'Expensive' là tính từ dài. Cấu trúc so sánh hơn tính từ dài là 'more + adj + than'.

Câu 4 · Xem đáp án

You look very tired. You ____ take a short break.

Đáp án: C, should

Dùng 'should' đưa ra lời khuyên. Sau 'should' dùng động từ nguyên thể không 'to'.

Câu 5 · Xem đáp án

Russia is ____ country in the world by total area.

Đáp án: C, the largest

Ngữ cảnh 'in the world' chỉ phạm vi toàn cầu, cần so sánh nhất. 'Large' là tính từ ngắn nên dùng 'the largest'.

Câu 6 · Xem đáp án

Look at that 'No Parking' sign. You ____ leave your car here.

Đáp án: D, mustn't

Biển báo cấm đỗ xe nên dùng 'mustn't' để diễn tả lệnh cấm.

Câu 7 · Xem đáp án

Many tourists say Da Nang is ____ attractive city along the central coast.

Đáp án: C, the most

'Attractive' là tính từ dài, so sánh nhất cần cấu trúc 'the most + adj'.

Câu 8 · Xem đáp án

____ I borrow your pen for a second, Nam?

Đáp án: Can

Dùng 'Can', 'May' hoặc 'Could' ở đầu câu để xin phép lịch sự.

Câu 9 · Xem đáp án

My math score this week is ____ than last week's score. I got an 8 instead of a 6.

Đáp án: B, better

'Good' đổi thành 'better' trong dạng so sánh hơn, không dùng 'gooder' hay 'more good'.

Câu 10 · Xem đáp án

Ten years ago, my grandfather ____ run ten kilometers every morning.

Đáp án: B, could

Thời điểm trong quá khứ ('Ten years ago') chỉ khả năng trong quá khứ, dùng 'could'.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).