Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 10: thì tương lai tiếp diễn và thì hiện tại tiếp diễn

Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Thì tương lai tiếp diễn

S + will + be + V-ing

Thì tương lai tiếp diễn diễn tả một hành động sẽ đang xảy ra vào một thời điểm cụ thể trong tương lai. Ta cũng dùng thì này để hỏi về kế hoạch của người khác một cách lịch sự và nói về việc đã được sắp xếp. Cấu trúc: will + be + V-ing.
This time tomorrow, Nam will be flying to Da Nang.

Học đầy đủ thì tương lai tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn

S + am/is/are + V-ing

Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói. Cấu trúc cơ bản gồm động từ 'to be' đi kèm với động từ thêm đuôi '-ing'. Các dấu hiệu nhận biết thường gặp gồm các trạng từ như now, at the moment hoặc câu mệnh lệnh như Look!, Listen!.
Listen! The birds are singing outside.

Học đầy đủ thì hiện tại tiếp diễn

Khi nào dùng thì nào?

Dấu hiệuDùngVí dụ
Dấu hiệuat this time tomorrow, this time next week, at 8 o'clock tomorrow Thì tương lai tiếp diễn Ví dụThis time tomorrow, Nam will be flying to Da Nang.
Dấu hiệunow, right now, at the moment Thì hiện tại tiếp diễn Ví dụListen! The birds are singing outside.

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng.

This time tomorrow, I ____ in a boat on the lake.

  • Awill sit
  • Bwill be sitting
  • Cam sitting
  • Dwill sitting
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

Look! The bus ____.

  • Acomes
  • Bis coming
  • Care coming
  • Dcoming
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.

Next Sunday at 10 a.m., we ____ (visit) our grandparents.

Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

Nam and Minh ____ badminton in the schoolyard right now.

  • Aplay
  • Bis playing
  • Care playing
  • Dplays
Điền dạng will be + V-ing đúng của động từ trong ngoặc.

Don't call me at 7. I ____ (have) dinner with my family.

Chọn đáp án đúng nhất để điền vào chỗ trống.

Be quiet! My baby sister ____.

  • Asleeps
  • Bis sleeping
  • Csleep
  • Dare sleeping
Viết dạng đúng của từ trong ngoặc.

This time next week, Tom ____ (travel) in Japan.

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc ở thì hiện tại tiếp diễn.

Listen! Someone ____ (sing) in the music room.

Chọn đáp án đúng.

I will be waiting for you when your bus ____.

  • Awill arrive
  • Bwill be arriving
  • Carrives
  • Darriving
Chọn cặp từ đúng để điền vào câu hỏi.

What ____ you ____ at the moment?

  • Ado / do
  • Bare / doing
  • Cis / doing
  • Dare / do

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

This time tomorrow, I ____ in a boat on the lake.

Đáp án: B, will be sitting

'This time tomorrow' báo hiệu hành động đang diễn ra trong tương lai nên dùng will be sitting.

Câu 2 · Xem đáp án

Look! The bus ____.

Đáp án: B, is coming

Dấu hiệu 'Look!' báo hiệu hành động đang diễn ra. Chủ ngữ 'The bus' số ít nên dùng 'is coming'.

Câu 3 · Xem đáp án

Next Sunday at 10 a.m., we ____ (visit) our grandparents.

Đáp án: will be visiting

Hành động sẽ đang diễn ra tại thời điểm xác định: will be visiting.

Câu 4 · Xem đáp án

Nam and Minh ____ badminton in the schoolyard right now.

Đáp án: C, are playing

Có trạng từ 'right now' và chủ ngữ hai người 'Nam and Minh' là số nhiều nên dùng 'are playing'.

Câu 5 · Xem đáp án

Don't call me at 7. I ____ (have) dinner with my family.

Đáp án: will be having

Lúc 7 giờ (tương lai) hành động đang diễn ra nên dùng will be having.

Câu 6 · Xem đáp án

Be quiet! My baby sister ____.

Đáp án: B, is sleeping

Lời nhắc 'Be quiet!' báo hiệu hành động đang diễn ra. Chủ ngữ 'My baby sister' là danh từ số ít nên dùng 'is sleeping'.

Câu 7 · Xem đáp án

This time next week, Tom ____ (travel) in Japan.

Đáp án: will be travelling

'This time next week' cần tương lai tiếp diễn: will be travelling.

Câu 8 · Xem đáp án

Listen! Someone ____ (sing) in the music room.

Đáp án: is singing

Dấu hiệu 'Listen!' dùng thì hiện tại tiếp diễn. Đại từ bất định 'Someone' tính là ngôi thứ ba số ít nên đi với 'is singing'.

Câu 9 · Xem đáp án

I will be waiting for you when your bus ____.

Đáp án: C, arrives

Sau when trong mệnh đề thời gian dùng hiện tại đơn: arrives.

Câu 10 · Xem đáp án

What ____ you ____ at the moment?

Đáp án: B, are / doing

Dấu hiệu 'at the moment' dùng thì tiếp diễn. Cấu trúc câu hỏi Wh- với chủ ngữ 'you': Wh- + are + you + V-ing? -> 'are / doing'.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).