Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 11: thì tương lai đơn và đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu

Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Thì tương lai đơn

S + will + V-bare

Thì tương lai đơn dùng để diễn đạt quyết định tức thì tại thời điểm nói, lời hứa, lời đề nghị hoặc dự đoán không có căn cứ chắc chắn. Cấu trúc cơ bản sử dụng trợ động từ 'will' kết hợp với động từ nguyên thể không chia. Dạng phủ định là 'will not' (viết tắt là 'won't').
It is hot in here. I will open the window.

Học đầy đủ thì tương lai đơn

Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu

Subject pronoun + have + complement

Giới thiệu cách dùng đại từ nhân xưng thay thế danh từ và cách dùng tính từ sở hữu để chỉ mối quan hệ sở hữu. Cung cấp mẫu câu, lưu ý thường gặp.
Tom has a kite. He flies it at the park.

Học đầy đủ đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu

Khi nào dùng thì nào?

Dấu hiệuDùngVí dụ
Dấu hiệutomorrow, next week, next month Thì tương lai đơn Ví dụIt is hot in here. I will open the window.
Dấu hiệumy, your, his Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu Ví dụTom has a kite. He flies it at the park.

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

Minh thinks his favorite football team ____ the match next Sunday.

  • Awins
  • Bwill win
  • Cwinning
  • Dis win
Chọn đáp án đúng.

Tom and ___ are classmates.

  • AI
  • Bme
  • Cmy
  • Dmine
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

Don't worry about the test! I am sure you ____ well.

  • Aare do
  • Bdo
  • Cwill doing
  • Dwill do
Điền tính từ sở hữu thích hợp.

I just bought a new novel. This is ___ book.

Điền một từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành quyết định tức thì.

Wait here! I ____ bring you a glass of cold water.

Chia động từ ở hiện tại đơn.

She ___ (have) a cat.

Chia động từ trong ngoặc ở thì tương lai đơn.

I promise I ____ (not be) late for the extra class tomorrow.

Chọn đáp án đúng.

Which word in the sentence is a possessive adjective? ‘Their house is big.’

  • Ahouse
  • BTheir
  • Cbig
  • Dis
Chọn trợ động từ phù hợp.

It is starting to rain heavily. We ____ take a taxi instead of walking.

  • Adid
  • Bare
  • Cwill
  • Dhave
Chọn đúng/sai.

He is my brother.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

Minh thinks his favorite football team ____ the match next Sunday.

Đáp án: B, will win

Có cụm từ 'thinks' và mốc thời gian 'next Sunday' thể hiện dự đoán trong tương lai, nên dùng thì tương lai đơn: 'will win'.

Câu 2 · Xem đáp án

Tom and ___ are classmates.

Đáp án: A, I

Sau ‘Tom and’, cần đại từ chủ cách số ít – I.

Câu 3 · Xem đáp án

Don't worry about the test! I am sure you ____ well.

Đáp án: D, will do

Dự đoán chủ quan sau 'I am sure' dùng cấu trúc tương lai đơn: will + V-bare ('will do').

Câu 4 · Xem đáp án

I just bought a new novel. This is ___ book.

Đáp án: my

Người nói vừa đề cập tới ‘I’, nên sở hữu thuộc về mình, dùng ‘my’.

Câu 5 · Xem đáp án

Wait here! I ____ bring you a glass of cold water.

Đáp án: will

Quyết định đưa ra ngay tại thời điểm nói ('Wait here!') cần dùng trợ động từ 'will' (hoặc viết tắt là ''ll').

Câu 6 · Xem đáp án

She ___ (have) a cat.

Đáp án: has

Đối với ‘she’, dùng ‘has’.

Câu 7 · Xem đáp án

I promise I ____ (not be) late for the extra class tomorrow.

Đáp án: will not be

Lời hứa (promise) ở tương lai phủ định dùng 'will not + V-bare' hoặc 'won't + V-bare'. Động từ 'be' giữ nguyên.

Câu 8 · Xem đáp án

Which word in the sentence is a possessive adjective? ‘Their house is big.’

Đáp án: B, Their

‘Their’ là tính từ sở hữu chỉ nhà của họ.

Câu 9 · Xem đáp án

It is starting to rain heavily. We ____ take a taxi instead of walking.

Đáp án: C, will

Hành động quyết định ngay lúc nói khi trời bắt đầu mưa dùng trợ động từ 'will'.

Câu 10 · Xem đáp án

He is my brother.

Đáp án: Đúng

Câu đúng, ‘my’ chỉ sở hữu.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).