____ it was very hot, the students played outside.
- AAlthough
- BDespite
- CBecause
- DIn spite of
Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.
Although/Though/Even though + S + V, S + V
Mệnh đề nhượng bộ diễn tả hai ý trái ngược nhau trong cùng một câu: dù có điều này, điều kia vẫn xảy ra. Bài học giúp em phân biệt although/though/even though (+ mệnh đề) với despite/in spite of (+ danh từ/V-ing), cùng cách dùng while, whereas và however.
Although he studied a lot, he felt nervous.
S + be + V-ed
Tính từ đuôi -ed mô tả cảm xúc của người. Tính từ đuôi -ing mô tả bản chất sự vật hoặc nguyên nhân gây ra cảm xúc đó.
Nam was excited about the new game.
| Dấu hiệu | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Dấu hiệualthough, though, even though | Mệnh đề nhượng bộ | Ví dụAlthough he studied a lot, he felt nervous. |
| Dấu hiệufeel, look, seem | Tính từ đuôi -ed và -ing | Ví dụNam was excited about the new game. |
____ it was very hot, the students played outside.
The lesson was very ____, so the students fell asleep.
____ the heavy rain, the match continued.
Mai felt ____ after reading the ghost story.
In spite of ____ tired, Lan joined the club meeting.
Are you ____ in joining our art club tomorrow?
Which sentence is correct?
That roller coaster ride was truly ____.
Nam likes science, ____ his sister prefers art.
We were very ____ when our team won the football match.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.
____ it was very hot, the students played outside.
Đáp án: A, Although
Sau chỗ trống là mệnh đề (it was...) và ý trái ngược nên dùng Although.
The lesson was very ____, so the students fell asleep.
Đáp án: B, boring
Chủ ngữ là 'The lesson' (sự vật) nên dùng tính từ đuôi -ing để chỉ tính chất.
____ the heavy rain, the match continued.
Đáp án: D, Despite
Sau chỗ trống là cụm danh từ 'the heavy rain' nên dùng Despite.
Mai felt ____ after reading the ghost story.
Đáp án: D, terrified
Chủ ngữ chỉ người (Mai) và có động từ 'felt' chỉ cảm giác nên dùng tính từ đuôi -ed.
In spite of ____ tired, Lan joined the club meeting.
Đáp án: D, being
In spite of + V-ing: being tired.
Are you ____ in joining our art club tomorrow?
Đáp án: interested
Chủ ngữ 'you' chỉ người và đi sau động từ 'are' diễn tả cảm xúc nên dùng 'interested'.
Which sentence is correct?
Đáp án: B, Although he was ill, he went to work.
Although không đi với but; despite/in spite of không đi với mệnh đề.
That roller coaster ride was truly ____.
Đáp án: thrilling
Chủ ngữ 'roller coaster ride' là sự vật gây ra cảm giác nên dùng tính từ đuôi -ing.
Nam likes science, ____ his sister prefers art.
Đáp án: C, whereas
Hai sở thích đối lập nhau nên dùng whereas (còn, trong khi).
We were very ____ when our team won the football match.
Đáp án: D, excited
Chủ ngữ 'We' chỉ người và diễn tả cảm xúc vui mừng nên dùng 'excited'.
Không mở được Google. Thử lại sau ít phút.
Chưa đủ 16 tuổi? Dùng Sao lưu tiến độ ở trang Của tôi.