Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 1: cụm động từ và câu hỏi có từ để hỏi

Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Cụm động từ

Verb + Particle (separable or inseparable)

Cụm động từ gồm động từ kết hợp trạng từ hoặc giới từ tạo nghĩa mới. Nắm vững cụm động từ giúp diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Lan looks after her younger brother on weekends.

Học đầy đủ cụm động từ

Câu hỏi có từ để hỏi

Wh-word + am/is/are + S + ...?

Câu hỏi Wh- dùng để tìm kiếm thông tin cụ thể thay vì chỉ trả lời có hoặc không. Các từ để hỏi thông dụng gồm Who, What, Where, When, Why và How. Cấu trúc câu thường đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.
Who is that girl near the window?

Học đầy đủ câu hỏi có từ để hỏi

Khi nào dùng thì nào?

Dấu hiệuDùngVí dụ
Dấu hiệulook after, turn off, give up Cụm động từ Ví dụLan looks after her younger brother on weekends.
Dấu hiệuwho, what, where Câu hỏi có từ để hỏi Ví dụWho is that girl near the window?

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng.

Minh needs to ____ early tomorrow for the trip.

  • Aget down
  • Bget off
  • Cget up
  • Dget over
Chọn từ để hỏi thích hợp điền vào chỗ trống.

"____ is your English teacher?" - "Mr. Nam."

  • AWho
  • BWhere
  • CWhen
  • DWhat
Chọn đáp án đúng.

Please ____ your shoes before entering the room.

  • Atake on
  • Btake off
  • Ctake up
  • Dtake down
Chọn từ để hỏi thích hợp điền vào chỗ trống.

"____ do you usually do in the evening?" - "I read books."

  • AWhere
  • BWho
  • CWhat
  • DWhy
Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

Hoa wants to give [gap] smoking because it harms her health.

Điền một từ để hỏi thích hợp vào chỗ trống.

"____ do you live?" - "I live in Da Nang city."

Chọn đáp án đúng.

The plane will ____ in ten minutes.

  • Alook for
  • Bturn on
  • Cgive in
  • Dtake off
Chọn trợ động từ thích hợp hoàn thành câu hỏi.

Where ____ your grandparents live?

  • Ado
  • Bdoes
  • Cis
  • Dare
Điền dạng đúng của tiểu từ.

Tom is looking ____ his lost keys everywhere.

Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc.

What time does your mother (get) ____ up every morning?

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

Minh needs to ____ early tomorrow for the trip.

Đáp án: C, get up

Cụm 'get up' nghĩa là thức dậy, phù hợp ngữ cảnh buổi sáng đi chơi.

Câu 2 · Xem đáp án

"____ is your English teacher?" - "Mr. Nam."

Đáp án: A, Who

Câu trả lời chỉ người ('Mr. Nam') nên dùng từ để hỏi 'Who' (Ai).

Câu 3 · Xem đáp án

Please ____ your shoes before entering the room.

Đáp án: B, take off

Cụm 'take off' nghĩa là cởi ra (quần áo, giày dép).

Câu 4 · Xem đáp án

"____ do you usually do in the evening?" - "I read books."

Đáp án: C, What

Câu trả lời nêu một hoạt động ('I read books') nên dùng từ để hỏi 'What' (Cái gì/Làm gì).

Câu 5 · Xem đáp án

Hoa wants to give [gap] smoking because it harms her health.

Đáp án: up

Cụm 'give up' có nghĩa là từ bỏ một thói quen.

Câu 6 · Xem đáp án

"____ do you live?" - "I live in Da Nang city."

Đáp án: Where

Câu trả lời nêu địa điểm ('in Da Nang city') nên dùng từ để hỏi nơi chốn: 'Where'.

Câu 7 · Xem đáp án

The plane will ____ in ten minutes.

Đáp án: D, take off

Máy bay cất cánh dùng cụm động từ 'take off'.

Câu 8 · Xem đáp án

Where ____ your grandparents live?

Đáp án: A, do

Chủ ngữ 'your grandparents' là danh từ số nhiều, động từ chính là 'live' nên mượn trợ động từ 'do'.

Câu 9 · Xem đáp án

Tom is looking ____ his lost keys everywhere.

Đáp án: for

Cụm 'look for' mang nghĩa là tìm kiếm.

Câu 10 · Xem đáp án

What time does your mother (get) ____ up every morning?

Đáp án: get

Câu hỏi đã có trợ động từ 'does', động từ theo sau phải ở dạng nguyên thể không chia: 'get'.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).