Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 10: mệnh đề quan hệ và mệnh đề chỉ nguyên nhân và kết quả

Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Mệnh đề quan hệ

N (người) + who/that + V

Mệnh đề quan hệ giúp em bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước nó, để câu rõ nghĩa và gọn hơn. Bài này giúp em chọn đúng đại từ quan hệ (who, which, that, whose) và trạng từ quan hệ (where, when), phân biệt mệnh đề xác định và không xác định, và biết khi nào được lược bỏ đại từ quan hệ.
The boy who won the race is my cousin.

Học đầy đủ mệnh đề quan hệ

Mệnh đề chỉ nguyên nhân và kết quả

S + V + because / since / as + S + V

Bài học giúp em diễn đạt nguyên nhân với because, since, as, because of, due to và kết quả với so, therefore, so ... that, such ... that. Em sẽ học cách chọn từ nối đúng và đặt dấu câu chính xác. Bài cũng chỉ ra những lỗi người Việt hay mắc.
I took an umbrella because the sky was dark.

Học đầy đủ mệnh đề chỉ nguyên nhân và kết quả

Khi nào dùng thì nào?

Dấu hiệuDùngVí dụ
Dấu hiệuwho, which, that Mệnh đề quan hệ Ví dụThe boy who won the race is my cousin.
Dấu hiệubecause, since, as Mệnh đề chỉ nguyên nhân và kết quả Ví dụI took an umbrella because the sky was dark.

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng.

The boy ____ is standing by the door is my brother.

  • Awho
  • Bwhich
  • Cwhose
  • Dwhere
Chọn đáp án đúng.

We cancelled the picnic ____ it was raining.

  • Abecause
  • Bbecause of
  • Cso
  • Dtherefore
Chọn đáp án đúng.

I lost the umbrella ____ my aunt gave me.

  • Awho
  • Bwhose
  • Cwhere
  • Dwhich
Chọn đáp án đúng.

The flight was delayed ____ the thick fog.

  • Abecause
  • Bso
  • Cas
  • Ddue to
Chọn đáp án đúng.

She is the girl ____ father is a pilot.

  • Awho
  • Bwhich
  • Cwhose
  • Dthat
Chọn đáp án đúng.

Mai had a headache, ____ she took some rest.

  • Abecause
  • Bdue to
  • Csince
  • Dso
Chọn đáp án đúng.

That is the library ____ I usually do my homework.

  • Awho
  • Bwhen
  • Cwhose
  • Dwhere
Chọn đáp án đúng.

The bag was ____ heavy that Lan could not lift it.

  • Asuch
  • Btoo
  • Cso
  • Dvery
Chọn đáp án đúng.

Do you remember the summer ____ we went camping by the lake?

  • Awhen
  • Bwhere
  • Cwho
  • Dwhose
Chọn đáp án đúng.

It was ____ a difficult test that many students failed.

  • Aso
  • Bsuch
  • Ctoo
  • Denough

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

The boy ____ is standing by the door is my brother.

Đáp án: A, who

'The boy' là người và làm chủ ngữ của mệnh đề, nên dùng who.

Câu 2 · Xem đáp án

We cancelled the picnic ____ it was raining.

Đáp án: A, because

Sau chỗ trống là một mệnh đề (it was raining) nên dùng because.

Câu 3 · Xem đáp án

I lost the umbrella ____ my aunt gave me.

Đáp án: D, which

'The umbrella' là vật, làm tân ngữ của 'gave', nên dùng which.

Câu 4 · Xem đáp án

The flight was delayed ____ the thick fog.

Đáp án: D, due to

Sau chỗ trống là cụm danh từ 'the thick fog' nên dùng due to.

Câu 5 · Xem đáp án

She is the girl ____ father is a pilot.

Đáp án: C, whose

Có 'father' ngay sau chỗ trống, chỉ sở hữu của 'the girl', nên dùng whose.

Câu 6 · Xem đáp án

Mai had a headache, ____ she took some rest.

Đáp án: D, so

Vế sau là kết quả của vế trước nên dùng so.

Câu 7 · Xem đáp án

That is the library ____ I usually do my homework.

Đáp án: D, where

'The library' là nơi chốn, nên dùng where.

Câu 8 · Xem đáp án

The bag was ____ heavy that Lan could not lift it.

Đáp án: C, so

Cấu trúc so + tính từ + that: so heavy that.

Câu 9 · Xem đáp án

Do you remember the summer ____ we went camping by the lake?

Đáp án: A, when

'The summer' chỉ thời gian, nên dùng when.

Câu 10 · Xem đáp án

It was ____ a difficult test that many students failed.

Đáp án: B, such

Có 'a difficult test' (a + tính từ + danh từ) nên dùng such.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).