The boy ____ is standing by the door is my brother.
- Awho
- Bwhich
- Cwhose
- Dwhere
Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.
N (người) + who/that + V
Mệnh đề quan hệ giúp em bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước nó, để câu rõ nghĩa và gọn hơn. Bài này giúp em chọn đúng đại từ quan hệ (who, which, that, whose) và trạng từ quan hệ (where, when), phân biệt mệnh đề xác định và không xác định, và biết khi nào được lược bỏ đại từ quan hệ.
The boy who won the race is my cousin.
S + V + because / since / as + S + V
Bài học giúp em diễn đạt nguyên nhân với because, since, as, because of, due to và kết quả với so, therefore, so ... that, such ... that. Em sẽ học cách chọn từ nối đúng và đặt dấu câu chính xác. Bài cũng chỉ ra những lỗi người Việt hay mắc.
I took an umbrella because the sky was dark.
| Dấu hiệu | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Dấu hiệuwho, which, that | Mệnh đề quan hệ | Ví dụThe boy who won the race is my cousin. |
| Dấu hiệubecause, since, as | Mệnh đề chỉ nguyên nhân và kết quả | Ví dụI took an umbrella because the sky was dark. |
The boy ____ is standing by the door is my brother.
We cancelled the picnic ____ it was raining.
I lost the umbrella ____ my aunt gave me.
The flight was delayed ____ the thick fog.
She is the girl ____ father is a pilot.
Mai had a headache, ____ she took some rest.
That is the library ____ I usually do my homework.
The bag was ____ heavy that Lan could not lift it.
Do you remember the summer ____ we went camping by the lake?
It was ____ a difficult test that many students failed.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.
The boy ____ is standing by the door is my brother.
Đáp án: A, who
'The boy' là người và làm chủ ngữ của mệnh đề, nên dùng who.
We cancelled the picnic ____ it was raining.
Đáp án: A, because
Sau chỗ trống là một mệnh đề (it was raining) nên dùng because.
I lost the umbrella ____ my aunt gave me.
Đáp án: D, which
'The umbrella' là vật, làm tân ngữ của 'gave', nên dùng which.
The flight was delayed ____ the thick fog.
Đáp án: D, due to
Sau chỗ trống là cụm danh từ 'the thick fog' nên dùng due to.
She is the girl ____ father is a pilot.
Đáp án: C, whose
Có 'father' ngay sau chỗ trống, chỉ sở hữu của 'the girl', nên dùng whose.
Mai had a headache, ____ she took some rest.
Đáp án: D, so
Vế sau là kết quả của vế trước nên dùng so.
That is the library ____ I usually do my homework.
Đáp án: D, where
'The library' là nơi chốn, nên dùng where.
The bag was ____ heavy that Lan could not lift it.
Đáp án: C, so
Cấu trúc so + tính từ + that: so heavy that.
Do you remember the summer ____ we went camping by the lake?
Đáp án: A, when
'The summer' chỉ thời gian, nên dùng when.
It was ____ a difficult test that many students failed.
Đáp án: B, such
Có 'a difficult test' (a + tính từ + danh từ) nên dùng such.
Không mở được Google. Thử lại sau ít phút.
Chưa đủ 16 tuổi? Dùng Sao lưu tiến độ ở trang Của tôi.