Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 11: thì quá khứ tiếp diễn và câu tường thuật

Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Thì quá khứ tiếp diễn

S + was/were + V-ing

Thì quá khứ tiếp diễn dùng để nói về một hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ, hoặc một hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào. Cấu trúc: was/were + V-ing. Bài học giúp em nhận biết cách dùng và phân biệt với quá khứ đơn.
At 7 p.m. last Sunday, Nam was watching TV.

Học đầy đủ thì quá khứ tiếp diễn

Câu tường thuật

S + said (that) + S + V (lùi thì)

Câu tường thuật dùng để kể lại lời người khác đã nói mà không giữ nguyên từng chữ. Khi tường thuật, ta thường lùi thì của động từ, đổi đại từ và đổi các từ chỉ thời gian, nơi chốn cho phù hợp. Bài học này giúp bạn tường thuật câu kể, câu hỏi và câu mệnh lệnh ở mức B1.
"I am cooking dinner," Anna said. → Anna said she was cooking dinner.

Học đầy đủ câu tường thuật

Khi nào dùng thì nào?

Dấu hiệuDùngVí dụ
Dấu hiệuwhile, when, at 8 o'clock yesterday Thì quá khứ tiếp diễn Ví dụAt 7 p.m. last Sunday, Nam was watching TV.
Dấu hiệusaid, told, asked Câu tường thuật Ví dụ"I am cooking dinner," Anna said. → Anna said she was cooking dinner.

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng.

At eight o'clock last night, I ____ my homework.

  • Ado
  • Bwas doing
  • Cwere doing
  • Ddid doing
Chọn đáp án đúng.

Yesterday, Nam told his teacher, "I forgot my notebook." → Yesterday, Nam told his teacher that he ____ his notebook.

  • Aforgets
  • Bwill forget
  • Chad forgotten
  • Dhas forgotten
Chọn đáp án đúng.

The children ____ in the park when it began to rain.

  • Awas playing
  • Bwere playing
  • Care playing
  • Dplayed
Chọn đáp án đúng.

Tom told ____ that he would visit his uncle.

  • Athat
  • Bto us
  • Cus
  • Dfor us
Chọn đáp án đúng.

Lan was cooking when her friend ____.

  • Aarrives
  • Bwas arriving
  • Carrived
  • Darriving
Chọn đáp án đúng.

"Where do you live?" Anna asked Nam. → Anna asked Nam where he ____.

  • Alives
  • Bdid live
  • Clived
  • Ddoes live
Chọn đáp án đúng.

____ you sleeping at ten o'clock last night?

  • AWas
  • BDid
  • CWere
  • DAre
Chọn đáp án đúng.

"Don't touch the machine," the teacher said. → The teacher told us ____ the machine.

  • Anot touch
  • Bdon't touch
  • Cnot to touch
  • Dto not touching
Chọn đáp án đúng.

While Dad ____ the car, I was reading a book.

  • Awashed
  • Bwas washing
  • Cwere washing
  • Dwashes
Chọn đáp án đúng.

"We will go there tomorrow," Mai said. → Mai said they ____ there the next day.

  • Awill go
  • Bwould go
  • Cwent
  • Dare going

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

At eight o'clock last night, I ____ my homework.

Đáp án: B, was doing

Có mốc thời gian cụ thể trong quá khứ nên dùng quá khứ tiếp diễn. Chủ ngữ I đi với was: was doing.

Câu 2 · Xem đáp án

Yesterday, Nam told his teacher, "I forgot my notebook." → Yesterday, Nam told his teacher that he ____ his notebook.

Đáp án: C, had forgotten

Câu gốc dùng quá khứ đơn 'forgot'. Khi động từ tường thuật 'told' ở quá khứ, ta thường lùi thì: quá khứ đơn thành quá khứ hoàn thành, nên ta dùng 'had forgotten'.

Câu 3 · Xem đáp án

The children ____ in the park when it began to rain.

Đáp án: B, were playing

The children là số nhiều và hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào nên dùng were playing.

Câu 4 · Xem đáp án

Tom told ____ that he would visit his uncle.

Đáp án: C, us

'Tell' cần tân ngữ chỉ người đứng ngay sau: told us.

Câu 5 · Xem đáp án

Lan was cooking when her friend ____.

Đáp án: C, arrived

Hành động ngắn xen vào hành động đang diễn ra dùng quá khứ đơn: arrived.

Câu 6 · Xem đáp án

"Where do you live?" Anna asked Nam. → Anna asked Nam where he ____.

Đáp án: C, lived

Câu hỏi tường thuật dùng trật tự S + V và lùi thì: do live → lived.

Câu 7 · Xem đáp án

____ you sleeping at ten o'clock last night?

Đáp án: C, Were

Câu hỏi quá khứ tiếp diễn với you dùng Were.

Câu 8 · Xem đáp án

"Don't touch the machine," the teacher said. → The teacher told us ____ the machine.

Đáp án: C, not to touch

Mệnh lệnh phủ định tường thuật: told + O + not to + V.

Câu 9 · Xem đáp án

While Dad ____ the car, I was reading a book.

Đáp án: B, was washing

Hai hành động song song cùng dùng quá khứ tiếp diễn. Dad đi với was washing.

Câu 10 · Xem đáp án

"We will go there tomorrow," Mai said. → Mai said they ____ there the next day.

Đáp án: B, would go

'Will' lùi thành 'would'; tomorrow → the next day.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).