Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 3: câu tường thuật và động từ khuyết thiếu

Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Câu tường thuật

S + said (that) + S + V (lùi thì)

Câu tường thuật dùng để kể lại lời người khác đã nói mà không giữ nguyên từng chữ. Khi tường thuật, ta thường lùi thì của động từ, đổi đại từ và đổi các từ chỉ thời gian, nơi chốn cho phù hợp. Bài học này giúp bạn tường thuật câu kể, câu hỏi và câu mệnh lệnh ở mức B1.
"I am cooking dinner," Anna said. → Anna said she was cooking dinner.

Học đầy đủ câu tường thuật

Động từ khuyết thiếu

S + modal verb + V (bare-inf)

Động từ khuyết thiếu bổ nghĩa cho động từ chính để chỉ khả năng, lời khuyên, sự cho phép hoặc bắt buộc. Động từ theo sau luôn ở dạng nguyên mẫu không 'to'. Không chia đuôi -s/-es ở ngôi thứ ba số ít và không mượn trợ động từ do/does khi phủ định.
Lan can speak two languages.

Học đầy đủ động từ khuyết thiếu

Khi nào dùng thì nào?

Dấu hiệuDùngVí dụ
Dấu hiệusaid, told, asked Câu tường thuật Ví dụ"I am cooking dinner," Anna said. → Anna said she was cooking dinner.
Dấu hiệupossible, necessary, rule Động từ khuyết thiếu Ví dụLan can speak two languages.

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng.

Yesterday, Nam told his teacher, "I forgot my notebook." → Yesterday, Nam told his teacher that he ____ his notebook.

  • Aforgets
  • Bwill forget
  • Chad forgotten
  • Dhas forgotten
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

Lan ____ three languages fluently.

  • Acan to speak
  • Bcans speak
  • Ccan speaks
  • Dcan speak
Chọn đáp án đúng.

Tom told ____ that he would visit his uncle.

  • Athat
  • Bto us
  • Cus
  • Dfor us
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

You look very tired. You ____ take a short break.

  • Ashould to
  • Bmust to
  • Cshould
  • Dought
Chọn đáp án đúng.

"Where do you live?" Anna asked Nam. → Anna asked Nam where he ____.

  • Alives
  • Bdid live
  • Clived
  • Ddoes live
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

Look at that 'No Parking' sign. You ____ leave your car here.

  • Amust
  • Bshould
  • Ccan
  • Dmustn't
Chọn đáp án đúng.

"Don't touch the machine," the teacher said. → The teacher told us ____ the machine.

  • Anot touch
  • Bdon't touch
  • Cnot to touch
  • Dto not touching
Điền một động từ khuyết thiếu thích hợp để xin phép.

____ I borrow your pen for a second, Nam?

Chọn đáp án đúng.

"We will go there tomorrow," Mai said. → Mai said they ____ there the next day.

  • Awill go
  • Bwould go
  • Cwent
  • Dare going
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

Ten years ago, my grandfather ____ run ten kilometers every morning.

  • Acan
  • Bcould
  • Cmay
  • Dshould

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

Yesterday, Nam told his teacher, "I forgot my notebook." → Yesterday, Nam told his teacher that he ____ his notebook.

Đáp án: C, had forgotten

Câu gốc dùng quá khứ đơn 'forgot'. Khi động từ tường thuật 'told' ở quá khứ, ta thường lùi thì: quá khứ đơn thành quá khứ hoàn thành, nên ta dùng 'had forgotten'.

Câu 2 · Xem đáp án

Lan ____ three languages fluently.

Đáp án: D, can speak

Cấu trúc: 'can + V (nguyên thể)'. Không thêm 's' vào can hay speak.

Câu 3 · Xem đáp án

Tom told ____ that he would visit his uncle.

Đáp án: C, us

'Tell' cần tân ngữ chỉ người đứng ngay sau: told us.

Câu 4 · Xem đáp án

You look very tired. You ____ take a short break.

Đáp án: C, should

Dùng 'should' đưa ra lời khuyên. Sau 'should' dùng động từ nguyên thể không 'to'.

Câu 5 · Xem đáp án

"Where do you live?" Anna asked Nam. → Anna asked Nam where he ____.

Đáp án: C, lived

Câu hỏi tường thuật dùng trật tự S + V và lùi thì: do live → lived.

Câu 6 · Xem đáp án

Look at that 'No Parking' sign. You ____ leave your car here.

Đáp án: D, mustn't

Biển báo cấm đỗ xe nên dùng 'mustn't' để diễn tả lệnh cấm.

Câu 7 · Xem đáp án

"Don't touch the machine," the teacher said. → The teacher told us ____ the machine.

Đáp án: C, not to touch

Mệnh lệnh phủ định tường thuật: told + O + not to + V.

Câu 8 · Xem đáp án

____ I borrow your pen for a second, Nam?

Đáp án: Can

Dùng 'Can', 'May' hoặc 'Could' ở đầu câu để xin phép lịch sự.

Câu 9 · Xem đáp án

"We will go there tomorrow," Mai said. → Mai said they ____ there the next day.

Đáp án: B, would go

'Will' lùi thành 'would'; tomorrow → the next day.

Câu 10 · Xem đáp án

Ten years ago, my grandfather ____ run ten kilometers every morning.

Đáp án: B, could

Thời điểm trong quá khứ ('Ten years ago') chỉ khả năng trong quá khứ, dùng 'could'.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).