Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 8: mệnh đề quan hệ và danh từ đếm được và không đếm được

Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Mệnh đề quan hệ

N (người) + who/that + V

Mệnh đề quan hệ giúp em bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước nó, để câu rõ nghĩa và gọn hơn. Bài này giúp em chọn đúng đại từ quan hệ (who, which, that, whose) và trạng từ quan hệ (where, when), phân biệt mệnh đề xác định và không xác định, và biết khi nào được lược bỏ đại từ quan hệ.
The boy who won the race is my cousin.

Học đầy đủ mệnh đề quan hệ

Danh từ đếm được và không đếm được

a / an + N (số ít)

Danh từ đếm được là những từ chỉ người hoặc vật có thể đếm trực tiếp bằng số (1, 2, 3...) và có dạng số ít lẫn số nhiều. Danh từ không đếm được chỉ chất lỏng, chất rắn dạng hạt nhỏ, vật liệu hoặc khái niệm trừu tượng, không thể đếm trực tiếp và không có dạng số nhiều. Việc phân biệt hai loại danh từ này giúp em dùng đúng mạo từ (a, an) và các từ chỉ số lượng (many, much, some, any).
Nam has three pens in his pencil case.

Học đầy đủ danh từ đếm được và không đếm được

Khi nào dùng thì nào?

Dấu hiệuDùngVí dụ
Dấu hiệuwho, which, that Mệnh đề quan hệ Ví dụThe boy who won the race is my cousin.
Dấu hiệua, an, many Danh từ đếm được và không đếm được Ví dụNam has three pens in his pencil case.

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng.

The boy ____ is standing by the door is my brother.

  • Awho
  • Bwhich
  • Cwhose
  • Dwhere
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

Lan buys two ____ at the market.

  • Aapples
  • Bapple
  • Cmilk
  • Dbread
Chọn đáp án đúng.

I lost the umbrella ____ my aunt gave me.

  • Awho
  • Bwhose
  • Cwhere
  • Dwhich
Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu.

There is not ____ rice left in the pot.

  • Amany
  • Ban
  • Ca
  • Dmuch
Chọn đáp án đúng.

She is the girl ____ father is a pilot.

  • Awho
  • Bwhich
  • Cwhose
  • Dthat
Chọn mạo từ thích hợp.

Tom eats ____ orange after lunch.

  • Aan
  • Ba
  • Cmany
  • Dmuch
Chọn đáp án đúng.

That is the library ____ I usually do my homework.

  • Awho
  • Bwhen
  • Cwhose
  • Dwhere
Viết dạng số nhiều đúng của từ trong ngoặc.

Minh puts five ____ (box) in the room.

Chọn đáp án đúng.

Do you remember the summer ____ we went camping by the lake?

  • Awhen
  • Bwhere
  • Cwho
  • Dwhose
Chọn từ để hỏi số lượng phù hợp.

How ____ pens do you have in your bag?

  • Amuch
  • Bany
  • Cmany
  • Dlittle

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

The boy ____ is standing by the door is my brother.

Đáp án: A, who

'The boy' là người và làm chủ ngữ của mệnh đề, nên dùng who.

Câu 2 · Xem đáp án

Lan buys two ____ at the market.

Đáp án: A, apples

Sau số đếm 'two' cần dùng danh từ đếm được ở dạng số nhiều (thêm s): 'apples'. 'Milk' và 'bread' là danh từ không đếm được nên không đứng trực tiếp sau 'two'.

Câu 3 · Xem đáp án

I lost the umbrella ____ my aunt gave me.

Đáp án: D, which

'The umbrella' là vật, làm tân ngữ của 'gave', nên dùng which.

Câu 4 · Xem đáp án

There is not ____ rice left in the pot.

Đáp án: D, much

'Rice' (cơm, gạo) là danh từ không đếm được, dùng trong câu phủ định với lượng từ 'much'.

Câu 5 · Xem đáp án

She is the girl ____ father is a pilot.

Đáp án: C, whose

Có 'father' ngay sau chỗ trống, chỉ sở hữu của 'the girl', nên dùng whose.

Câu 6 · Xem đáp án

Tom eats ____ orange after lunch.

Đáp án: A, an

'Orange' là danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng nguyên âm /ɒ/ nên đi cùng mạo từ 'an'.

Câu 7 · Xem đáp án

That is the library ____ I usually do my homework.

Đáp án: D, where

'The library' là nơi chốn, nên dùng where.

Câu 8 · Xem đáp án

Minh puts five ____ (box) in the room.

Đáp án: boxes

Sau số từ 'five' dùng danh từ đếm được số nhiều. Từ 'box' kết thúc bằng chữ cái 'x' nên thêm đuôi 'es' thành 'boxes'.

Câu 9 · Xem đáp án

Do you remember the summer ____ we went camping by the lake?

Đáp án: A, when

'The summer' chỉ thời gian, nên dùng when.

Câu 10 · Xem đáp án

How ____ pens do you have in your bag?

Đáp án: C, many

'Pens' là danh từ đếm được số nhiều, câu hỏi số lượng dùng 'How many'. 'How much' dùng cho danh từ không đếm được.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).