Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Art

danh từ
US/ˈɑrt/

môn Mĩ thuật

the activity of drawing and painting pictures

Môn Mĩ thuật tiếng Anh là Art, đọc là /ˈɑrt/.

Ví dụ

  • I draw pictures in Art class.Tớ vẽ tranh trong giờ Mĩ thuật.
  • We have Art on Wednesday morning.Chúng mình có môn Mĩ thuật vào sáng thứ Tư.

Cách phát âm Art

Phiên âm Mỹ/ˈɑrt/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • Art room
  • have Art

Họ từ

  • artist (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).