Từ vựng Unit 8: Môn học yêu thích của em
18 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
subject danh từ môn họcUS/səbˈdʒɛkt/English is my favourite school subject. Tiếng Anh là môn học yêu thích của tôi.
-
favourite tính từ được yêu thích nhấtUS/ˈfeɪvərɪt/Music is my favourite subject at school. Âm nhạc là môn học yêu thích nhất của tớ ở trường.
-
Maths danh từ môn ToánUS/ˈmæθs/We study numbers in our Maths class. Chúng mình học các con số trong giờ Toán.
-
English danh từ môn Tiếng AnhUS/ˈɪŋɡlɪʃ/I speak English with my teacher. Tớ nói tiếng Anh với giáo viên của tớ.
-
Vietnamese danh từ môn Tiếng ViệtUS/viˌɛtnɑˈmis/I read good stories in Vietnamese class. Tớ đọc những câu chuyện hay trong giờ Tiếng Việt.
-
Science danh từ môn Khoa họcUS/ˈsaɪəns/We learn about plants in Science. Chúng mình học về cây cối trong môn Khoa học.
-
music danh từ âm nhạcUS/ˈmjuzɪk/Listen to music. Hãy nghe nhạc.
-
Art danh từ môn Mĩ thuậtUS/ˈɑrt/I draw pictures in Art class. Tớ vẽ tranh trong giờ Mĩ thuật.
-
History danh từ môn Lịch sửUS/ˈhɪstəri/We learn about old kings in History. Chúng mình học về các vị vua thời xưa trong môn Lịch sử.
-
lesson danh từ tiết học, bài họcUS/ˈlɛsən/Our English lesson starts at eight. Tiết tiếng Anh của chúng mình bắt đầu lúc tám giờ.
-
learn động từ học tậpUS/ˈlɜrn/Children learn new words everyday. Trẻ em học từ mới mỗi ngày.
-
study động từ học, nghiên cứuUS/ˈstʌdi/We study English and history on Wednesday. Chúng tôi học tiếng Anh và lịch sử vào thứ Tư.
-
draw động từ vẽ (bằng bút)US/ˈdrɔ/Minh can draw cats. Minh biết vẽ mèo.
-
sing động từ hátUS/ˈsɪŋ/I like to sing. Mình thích hát.
-
write động từ viếtUS/ˈraɪt/Write your name, Minh. Hãy viết tên bạn đi, Minh.
-
why trạng từ tại saoUS/ˈwaɪ/Why do you like music? Tại sao bạn lại thích môn âm nhạc?
-
because liên từ bởi vìUS/bɪˈkɔz/I like art because it's fun. Mình thích mĩ thuật vì nó rất vui.
-
difficult tính từ khó khănUS/ˈdɪfəkəlt/This maths test is difficult. Bài kiểm tra toán này khó quá.
Lỗi thường gặp
- Maths: Cần viết hoa chữ cái đầu khi chỉ môn học.
- English: Luôn luôn viết hoa chữ cái đầu E.
- Vietnamese: Luôn viết hoa chữ V đầu tiên.
- music: Sau listen luôn phải có giới từ to trước music.
- draw: Phân biệt với paint (vẽ bằng cọ màu).
- sing: Dùng sau like cần thêm ing hoặc to (like singing).
- why: Dùng 'because' để trả lời cho câu hỏi với 'why'.
- because: Không dùng cả 'because' và 'so' trong cùng một câu đơn ghép.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.