Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

dancer

danh từ
US/ˈdænsər/

vũ công

a person who moves to music

Vũ công tiếng Anh là dancer, đọc là /ˈdænsər/.

Ví dụ

  • My sister is a dancer.Chị gái tôi là vũ công.
  • The dancers jump and spin.Các vũ công nhảy và xoay người.

Cách phát âm dancer

Phiên âm Mỹ/ˈdænsər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • good dancer
  • ballet dancer

Họ từ

  • dance (verb)
  • dance (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).