Từ vựng Unit 12: Nghề nghiệp
20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
teacher danh từ giáo viênUS/ˈtitʃər/My teacher is very kind. Giáo viên mình rất tốt bụng.
-
doctor danh từ bác sĩUS/ˈdɑktər/He is a good doctor. Ông ấy là một bác sĩ giỏi.
-
nurse danh từ y táUS/ˈnɜrs/My mother is a nurse. Mẹ tôi là một y tá.
-
farmer danh từ nông dânUS/ˈfɑrmər/His uncle is a farmer. Chú của bạn ấy là nông dân.
-
driver danh từ tài xế, người lái xeUS/ˈdraɪvər/My dad is a driver. Bố tôi là tài xế.
-
cook động từ nấu ănUS/ˈkʊk/Dad cooks fish. Bố nấu cá.
-
worker danh từ công nhânUS/ˈwɜrkər/He is a factory worker. Bác ấy là một công nhân nhà máy.
-
singer danh từ ca sĩUS/ˈsɪŋər/She is a famous singer. Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng.
-
pupil danh từ học sinhUS/ˈpjupəl/I am a primary pupil. Em là học sinh tiểu học.
-
pilot danh từ phi côngUS/ˈpaɪlət/The pilot flies the plane. Phi công lái máy bay.
-
police officer danh từ cảnh sátUS/pəˈlis ˈɔfəsər/He is a police officer. Chú ấy là cảnh sát.
-
firefighter danh từ lính cứu hỏaUS/ˈfaɪrˌfaɪtər/A firefighter is very brave. Lính cứu hỏa rất dũng cảm.
-
dentist danh từ nha sĩUS/ˈdɛntəst/I go to the dentist. Tôi đi khám nha sĩ.
-
artist danh từ họa sĩUS/ˈɑrtəst/She is an artist. Cô ấy là một họa sĩ.
-
dancer danh từ vũ côngUS/ˈdænsər/My sister is a dancer. Chị gái tôi là vũ công.
-
job danh từ công việc, nghề nghiệpUS/ˈdʒɑb/What is his job? Nghề nghiệp của chú ấy là gì?
-
work động từ làm việcUS/ˈwɜrk/They work on a farm. Họ làm việc trong một nông trại.
-
hospital danh từ bệnh việnUS/ˈhɑˌspɪtəl/Nurses work in a hospital. Các y tá làm việc tại bệnh viện.
-
school danh từ trường họcUS/ˈskul/My school is big. Trường của mình to.
-
farm danh từ nông trại, trang trạiUS/ˈfɑrm/My grandpa has a farm. Ông tôi có một trang trại.
Lỗi thường gặp
- doctor: Hay nhầm lẫn cách đọc âm đuôi '-or' thành '-tờ'.
- cook: Cooker là cái nồi hoặc bếp, không phải người nấu.
- police officer: Dùng 'police' thay cho người cụ thể; nên dùng 'police officer'.
- artist: Trong tiếng Anh, 'artist' thường dùng để chỉ họa sĩ.
- job: Dùng lẫn lộn giữa 'job' (danh từ đếm được) và 'work' (không đếm được).
- work: Quên thêm '-s/-es' khi đi cùng chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he/she/it).
- school: Học sinh hay quên mạo từ khi nói về ngôi trường cụ thể.
- farm: Dùng nhầm giới từ 'in a farm' thay vì 'on a farm'.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.