Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

earache

danh từ
US/ˈiˌreɪk/

chứng đau tai

pain inside your ear

Chứng đau tai tiếng Anh là earache, đọc là /ˈiˌreɪk/.

Ví dụ

  • Anna has an earache after swimming.Anna bị đau tai sau khi bơi.
  • This medicine helps your earache quickly.Thuốc này giúp giảm đau tai nhanh chóng.

Cách phát âm earache

Phiên âm Mỹ/ˈiˌreɪk/

Cụm từ hay gặp

  • have an earache

Lỗi hay gặp

Dùng sai mạo từ: dùng 'an earache', không dùng 'a earache'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).