Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 15: Sức khoẻ của chúng mình

16 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • headache danh từ bệnh đau đầu
    US/ˈhɛˌdeɪk/
    I have a headache after school. Mình bị đau đầu sau giờ học.
  • toothache danh từ bệnh đau răng
    US/ˈtuˌθeɪk/
    Tom has a bad toothache now. Bây giờ Tom bị đau răng nặng.
  • stomach ache danh từ bệnh đau bụng
    US/ˈstʌmək ˈeɪk/
    Eating fast gives him a stomach ache. Ăn nhanh làm cậu ấy đau bụng.
  • fever danh từ cơn sốt
    US/ˈfivər/
    Minh has a high fever today. Hôm nay Minh bị sốt cao.
  • earache danh từ chứng đau tai
    US/ˈiˌreɪk/
    Anna has an earache after swimming. Anna bị đau tai sau khi bơi.
  • backache danh từ chứng đau lưng
    US/ˈbæˌkeɪk/
    My grandfather has a backache. Ông của mình bị đau lưng.
  • cold tính từ lạnh
    US/ˈkoʊld/
    Wear a coat, it is cold. Mặc áo khoác vào, trời lạnh đấy.
  • dentist danh từ nha sĩ
    US/ˈdɛntəst/
    I go to the dentist. Tôi đi khám nha sĩ.
  • doctor danh từ bác sĩ
    US/ˈdɑktər/
    He is a good doctor. Ông ấy là một bác sĩ giỏi.
  • rest động từ nghỉ ngơi
    US/ˈrɛst/
    Sit down and rest for a few minutes. Ngồi xuống và nghỉ ngơi một vài phút đi.
  • medicine danh từ thuốc uống
    US/ˈmɛdəsən/
    Take this medicine after your meal. Uống thuốc này sau bữa ăn.
  • healthy tính từ khoẻ mạnh, lành mạnh
    US/ˈhɛlθi/
    Fresh vegetables are good for a healthy life. Rau tươi rất tốt cho một cuộc sống khoẻ mạnh.
  • ill tính từ ốm, đau yếu
    US/ˈɪl/
    Mai is ill so she stays home. Mai bị ốm nên bạn ấy ở nhà.
  • hurt động từ đau, làm bị thương
    US/ˈhɜrt/
    My right arm hurts a lot. Cánh tay phải của mình rất đau.
  • wash động từ rửa, giặt
    US/ˈwɑʃ/
    Please wash your hands before dinner. Làm ơn rửa tay trước bữa tối nhé.
  • exercise động từ tập thể dục
    US/ˈɛksərˌsaɪz/
    We should exercise thirty minutes every day. Chúng ta nên tập thể dục ba mươi phút mỗi ngày.

Lỗi thường gặp

  • headache: Không dùng 'head pain'; tiếng Anh dùng 'headache'.
  • toothache: Cần dùng mạo từ 'a toothache' khi nói bị đau răng.
  • stomach ache: Thường quên mạo từ 'a' trong cụm 'have a stomach ache'.
  • fever: Dùng 'have fever' thiếu mạo từ 'a'; đúng là 'have a fever'.
  • earache: Dùng sai mạo từ: dùng 'an earache', không dùng 'a earache'.
  • doctor: Hay nhầm lẫn cách đọc âm đuôi '-or' thành '-tờ'.
  • medicine: Dùng 'drink medicine' thay vì 'take medicine'.
  • healthy: Hay nhầm lẫn giữa tính từ healthy và danh từ health.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).