Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

fever

danh từ
US/ˈfivər/

cơn sốt

a high body temperature when you are sick

Cơn sốt tiếng Anh là fever, đọc là /ˈfivər/.

Ví dụ

  • Minh has a high fever today.Hôm nay Minh bị sốt cao.
  • She stays in bed with a fever.Cô ấy nằm trên giường vì bị sốt.

Cách phát âm fever

Phiên âm Mỹ/ˈfivər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • have a fever
  • high fever

Họ từ

  • feverish (adj)

Lỗi hay gặp

Dùng 'have fever' thiếu mạo từ 'a'; đúng là 'have a fever'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).