Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

ill

tính từ
US/ˈɪl/

ốm, đau yếu

not feeling well; sick

Ốm tiếng Anh là ill, đọc là /ˈɪl/.

Ví dụ

  • Mai is ill so she stays home.Mai bị ốm nên bạn ấy ở nhà.
  • Eat well when you feel ill.Hãy ăn uống đầy đủ khi cảm thấy ốm.

Cách phát âm ill

Phiên âm Mỹ/ˈɪl/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • fall ill
  • seriously ill

Họ từ

  • illness (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).