Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

repeat

động từ
US/rɪˈpit/

nhắc lại, đọc lại

to say something again

Nhắc lại tiếng Anh là repeat, đọc là /rɪˈpit/.

Ví dụ

  • Repeat after me, children.Các em hãy nhắc lại theo cô.
  • Please repeat this word.Hãy nhắc lại từ này.

Cách phát âm repeat

Phiên âm Mỹ/rɪˈpit/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • repeat after me
  • repeat the word

Họ từ

  • repetition (noun)

Lỗi hay gặp

Không cần thêm 'again' sau 'repeat' vì bản thân từ đã mang nghĩa 'lại'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).