Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 7: Hiệu lệnh trong lớp

17 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • stand up cụm từ đứng lên
    US/ˈstænd ˈʌp/
    Stand up, please. Xin mời đứng lên.
  • sit down cụm từ ngồi xuống
    US/ˈsɪt ˈdaʊn/
    Sit down, Tom. Ngồi xuống đi, Tom.
  • open động từ mở
    US/ˈoʊpən/
    Open your mouth. Mở miệng ra.
  • listen động từ lắng nghe
    US/ˈlɪsən/
    Listen to the teacher. Hãy lắng nghe cô giáo.
  • look động từ nhìn
    US/ˈlʊk/
    Look at my school. Hãy nhìn trường của mình này.
  • quiet tính từ yên tĩnh
    US/ˈkwaɪət/
    This is a quiet neighbourhood with many trees. Đây là một khu phố yên tĩnh có nhiều cây xanh.
  • speak động từ nói
    US/ˈspik/
    Speak English, please. Xin hãy nói tiếng Anh.
  • write động từ viết
    US/ˈraɪt/
    Write your name, Minh. Hãy viết tên bạn đi, Minh.
  • come in cụm từ đi vào
    US/ˈkʌm ɪn/
    May I come in? Em xin phép vào lớp ạ?
  • go out cụm từ đi ra ngoài
    US/ˈɡoʊ ˈaʊt/
    May I go out? Em xin phép ra ngoài ạ?
  • ask động từ hỏi
    US/ˈæsk/
    Ask her name, please. Làm ơn hãy hỏi tên bạn ấy.
  • question danh từ câu hỏi
    US/ˈkwɛstʃən/
    That is a good question. Đó là một câu hỏi hay.
  • board danh từ bảng
    US/ˈbɔrd/
    Look at the board. Hãy nhìn lên bảng.
  • line danh từ hàng, dãy
    US/ˈlaɪn/
    Make a line, class. Cả lớp hãy xếp hàng nào.
  • hand danh từ bàn tay
    US/ˈhænd/
    Wash your hands. Rửa hai bàn tay.
  • sing động từ hát
    US/ˈsɪŋ/
    I like to sing. Mình thích hát.
  • repeat động từ nhắc lại, đọc lại
    US/rɪˈpit/
    Repeat after me, children. Các em hãy nhắc lại theo cô.

Lỗi thường gặp

  • stand up: Tránh quên từ 'up' khi muốn bảo ai đó đứng dậy.
  • sit down: Tránh nhầm 'sit down' (hành động) với 'seat' (danh từ chỉ chỗ ngồi).
  • open: Tránh đọc nuốt âm /p/ ở giữa từ.
  • listen: Hay quên giới từ to khi có tân ngữ theo sau.
  • look: Nhìn vào ai hoặc vật gì phải dùng 'look at'.
  • quiet: Hay viết nhầm chính tả giữa 'quiet' (yên tĩnh) và 'quite' (khá là).
  • speak: Tránh dùng nhầm 'say' hoặc 'tell' khi yêu cầu nói một ngôn ngữ.
  • board: Dùng 'look at the board', không dùng 'look to'.
  • hand: Tránh quên phát âm âm cuối /d/.
  • sing: Dùng sau like cần thêm ing hoặc to (like singing).
  • repeat: Không cần thêm 'again' sau 'repeat' vì bản thân từ đã mang nghĩa 'lại'.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).