Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 2: thì tương lai đơn và cấu trúc be going to và câu bị động

Tóm tắt 3 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Thì tương lai đơn

S + will + V-bare

Thì tương lai đơn dùng để diễn đạt quyết định tức thì tại thời điểm nói, lời hứa, lời đề nghị hoặc dự đoán không có căn cứ chắc chắn. Cấu trúc cơ bản sử dụng trợ động từ 'will' kết hợp với động từ nguyên thể không chia. Dạng phủ định là 'will not' (viết tắt là 'won't').
It is hot in here. I will open the window.

Học đầy đủ thì tương lai đơn

Cấu trúc be going to

S + am/is/are + going to + V (nguyên mẫu)

Giới thiệu cách dùng be going to để diễn tả dự định, kế hoạch và dự đoán trong tương lai. Liệt kê hình thức khẳng định, phủ định, câu hỏi và các từ chỉ thời gian thường gặp.
I am going to start a new hobby next month.

Học đầy đủ cấu trúc be going to

Câu bị động

S + am/is/are + V3/ed (+ by + Agent)

Giới thiệu cấu trúc câu bị động, cách chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động và các trường hợp sử dụng phổ biến. Cung cấp mẫu, từ chỉ tín hiệu và lưu ý sai lầm thường gặp.
The city was damaged by the storm.

Học đầy đủ câu bị động

Khi nào dùng thì nào?

Dấu hiệuDùngVí dụ
Dấu hiệutomorrow, next week, next month Thì tương lai đơn Ví dụIt is hot in here. I will open the window.
Dấu hiệutomorrow, later, soon Cấu trúc be going to Ví dụI am going to start a new hobby next month.
Dấu hiệuby, already, yet Câu bị động Ví dụThe city was damaged by the storm.

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

Minh thinks his favorite football team ____ the match next Sunday.

  • Awins
  • Bwill win
  • Cwinning
  • Dis win
Chọn đáp án đúng.

She ____ to visit her grandparents tomorrow.

  • Ago
  • Bgoes
  • Cis going to
  • Dwill
Chọn đáp án đúng.

The letters ____ mailed yesterday.

  • Aare
  • Bwas
  • Cwere
  • Dis
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

Don't worry about the test! I am sure you ____ well.

  • Aare do
  • Bdo
  • Cwill doing
  • Dwill do
Điền từ còn thiếu.

They ____ going to move next month.

Chọn đáp án đúng.

The cake ____ (bake) by my mother every Sunday.

  • Abe baked
  • Bare baked
  • Cwas baked
  • Dis baked
Điền một từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành quyết định tức thì.

Wait here! I ____ bring you a glass of cold water.

Chọn dạng đúng.

I ___ going to study tonight.

Chọn đáp án đúng.

The report ____ not finished yet.

  • Aare
  • Bis
  • Cwas
  • Dhave been
Chia động từ trong ngoặc ở thì tương lai đơn.

I promise I ____ (not be) late for the extra class tomorrow.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

Minh thinks his favorite football team ____ the match next Sunday.

Đáp án: B, will win

Có cụm từ 'thinks' và mốc thời gian 'next Sunday' thể hiện dự đoán trong tương lai, nên dùng thì tương lai đơn: 'will win'.

Câu 2 · Xem đáp án

She ____ to visit her grandparents tomorrow.

Đáp án: C, is going to

Câu cần dùng cấu trúc tương lai với dự định, đúng là “is going to”.

Câu 3 · Xem đáp án

The letters ____ mailed yesterday.

Đáp án: C, were

Chủ ngữ “letters” số nhiều, thời gian quá khứ, dùng “were mailed”.

Câu 4 · Xem đáp án

Don't worry about the test! I am sure you ____ well.

Đáp án: D, will do

Dự đoán chủ quan sau 'I am sure' dùng cấu trúc tương lai đơn: will + V-bare ('will do').

Câu 5 · Xem đáp án

They ____ going to move next month.

Đáp án: are

Chủ ngữ ‘They’ cần ‘are’ để hoàn thành cấu trúc.

Câu 6 · Xem đáp án

The cake ____ (bake) by my mother every Sunday.

Đáp án: D, is baked

Thì hiện tại đơn, chủ ngữ “cake” số ít, dùng “is baked”.

Câu 7 · Xem đáp án

Wait here! I ____ bring you a glass of cold water.

Đáp án: will

Quyết định đưa ra ngay tại thời điểm nói ('Wait here!') cần dùng trợ động từ 'will' (hoặc viết tắt là ''ll').

Câu 8 · Xem đáp án

I ___ going to study tonight.

Đáp án: am

Chủ ngữ ‘I’ đi với ‘am’.

Câu 9 · Xem đáp án

The report ____ not finished yet.

Đáp án: B, is

Câu phủ định hiện tại đơn, dùng “is not finished”.

Câu 10 · Xem đáp án

I promise I ____ (not be) late for the extra class tomorrow.

Đáp án: will not be

Lời hứa (promise) ở tương lai phủ định dùng 'will not + V-bare' hoặc 'won't + V-bare'. Động từ 'be' giữ nguyên.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).