Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 7: động từ khuyết thiếu dạng hoàn thành và câu chẻ

Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Động từ khuyết thiếu dạng hoàn thành

S + modal + have/has + V3/ed

Giới thiệu cấu trúc have/has + V3 sau modal. Trình bày cách dùng để diễn tả khả năng, suy đoán, hoặc trách nhiệm trong quá khứ. Liệt kê các từ chỉ thời gian thường gặp.
He must have forgotten the deadline.

Học đầy đủ động từ khuyết thiếu dạng hoàn thành

Câu chẻ

It is/was + noun phrase + that/who/when/where + clause

Câu chẻ dùng để nhấn mạnh một thành phần trong câu bằng cấu trúc It is/was … that/who … . Học sinh biết cách xây dựng và sử dụng để làm cho diễn đạt rõ ràng, sinh động.
It was the teacher who praised me.

Học đầy đủ câu chẻ

Khi nào dùng thì nào?

Dấu hiệuDùngVí dụ
Dấu hiệualready, yet, by the time Động từ khuyết thiếu dạng hoàn thành Ví dụHe must have forgotten the deadline.
Dấu hiệuit is, it was, what Câu chẻ Ví dụIt was the teacher who praised me.

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng.

Mai's umbrella is still by the door and the ground outside is completely dry, so it ____ have rained while we were at the cinema.

  • Amust
  • Bshould
  • Ccan't
  • Dneedn't
Chọn đáp án đúng.

_____ is the person who organized the event.

  • AWho
  • BIt
  • CThat
  • DWhich
Chọn đáp án phù hợp.

Mai's bag was still on her desk at 6 p.m., and her phone was next to it. She ____ gone home yet, because she never leaves without them.

  • Ashould have
  • Bmight have
  • Cneedn't have
  • Dcan't have
Điền từ còn thiếu.

It was ___ that surprised everyone.

Điền từ thích hợp.

You ____ have told me the truth earlier.

Chọn dạng đúng của động từ.

It is ___ (surprise) that made her laugh.

Điền dạng V3 của ‘pass’.

He could have _______ the exam if he had studied more.

Chọn đáp án đúng.

_____ was the reason why we left early.

  • AIt
  • BThat
  • CWhat
  • DWho
Chọn modal phù hợp để diễn tả suy luận chắc chắn về quá khứ.

The classroom floor is wet and Minh's umbrella is dripping by the door, so it ____ rained while we were in the library.

  • Amust have
  • Bcan't have
  • Cneedn't have
  • Dshouldn't have
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.

What the team ___ (need) is more practice, not more rest.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

Mai's umbrella is still by the door and the ground outside is completely dry, so it ____ have rained while we were at the cinema.

Đáp án: C, can't

Mặt đất khô hoàn toàn nên ta chắc chắn trời không mưa. Ta dùng can't have + V3 để diễn tả suy luận chắc chắn rằng điều gì đó đã không xảy ra trong quá khứ.

Câu 2 · Xem đáp án

_____ is the person who organized the event.

Đáp án: B, It

Cấu trúc câu chẻ bắt đầu bằng It is/was, vì vậy đáp án là It.

Câu 3 · Xem đáp án

Mai's bag was still on her desk at 6 p.m., and her phone was next to it. She ____ gone home yet, because she never leaves without them.

Đáp án: D, can't have

Túi và điện thoại vẫn còn ở bàn, nên ta chắc chắn Mai chưa về. ‘can't have + V3’ diễn tả suy đoán chắc chắn rằng điều gì đó đã không xảy ra.

Câu 4 · Xem đáp án

It was ___ that surprised everyone.

Đáp án: the news

Câu chẻ nhấn mạnh 'the news', cần dùng danh từ cụ thể.

Câu 5 · Xem đáp án

You ____ have told me the truth earlier.

Đáp án: should

‘should have + V3’ biểu hiện trách nhiệm hoặc hối hận.

Câu 6 · Xem đáp án

It is ___ (surprise) that made her laugh.

Đáp án: surprising

Sau 'is' cần tính từ hiện tại phân từ để mô tả 'that'.

Câu 7 · Xem đáp án

He could have _______ the exam if he had studied more.

Đáp án: passed

‘could have + V3’, V3 của ‘pass’ là ‘passed’.

Câu 8 · Xem đáp án

_____ was the reason why we left early.

Đáp án: A, It

Câu chẻ dùng It is/was để đưa ra nguyên nhân.

Câu 9 · Xem đáp án

The classroom floor is wet and Minh's umbrella is dripping by the door, so it ____ rained while we were in the library.

Đáp án: A, must have

Sàn nhà ướt và ô đang nhỏ nước là bằng chứng rõ ràng, nên ta suy luận chắc chắn trời đã mưa: ‘must have + V3’. ‘Can't have’ nghĩa là chắc chắn không xảy ra, còn ‘needn't have’ và ‘shouldn't have’ nói về việc lẽ ra không cần làm hoặc không nên làm.

Câu 10 · Xem đáp án

What the team ___ (need) is more practice, not more rest.

Đáp án: needs

Trong câu chẻ 'What ... is', động từ trong mệnh đề 'What ...' phải hòa hợp với chủ ngữ 'the team', là danh từ số ít. Vì vậy ta dùng 'needs'.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).