Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 10: câu tường thuật và danh động từ và động từ nguyên mẫu

Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Câu tường thuật

S + said (that) + S + V (lùi thì)

Câu tường thuật dùng để kể lại lời người khác đã nói mà không giữ nguyên từng chữ. Khi tường thuật, ta thường lùi thì của động từ, đổi đại từ và đổi các từ chỉ thời gian, nơi chốn cho phù hợp. Bài học này giúp bạn tường thuật câu kể, câu hỏi và câu mệnh lệnh ở mức B1.
"I am cooking dinner," Anna said. → Anna said she was cooking dinner.

Học đầy đủ câu tường thuật

Danh động từ và động từ nguyên mẫu

V + V-ing

Danh động từ (V-ing) và động từ nguyên mẫu (to V) dùng khi hai động từ đứng cạnh nhau trong câu. Cấu trúc phụ thuộc hoàn toàn vào động từ đi trước.
Lan finished reading the report.

Học đầy đủ danh động từ và động từ nguyên mẫu

Khi nào dùng thì nào?

Dấu hiệuDùngVí dụ
Dấu hiệusaid, told, asked Câu tường thuật Ví dụ"I am cooking dinner," Anna said. → Anna said she was cooking dinner.
Dấu hiệuenjoy, finish, want Danh động từ và động từ nguyên mẫu Ví dụLan finished reading the report.

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng.

Yesterday, Nam told his teacher, "I forgot my notebook." → Yesterday, Nam told his teacher that he ____ his notebook.

  • Aforgets
  • Bwill forget
  • Chad forgotten
  • Dhas forgotten
Chọn đáp án đúng.

My younger brother loves ____ cartoons on television every evening.

  • Awatch
  • Bwatching
  • Cto watching
  • Dwatched
Chọn đáp án đúng.

Tom told ____ that he would visit his uncle.

  • Athat
  • Bto us
  • Cus
  • Dfor us
Chọn đáp án đúng.

The students plan ____ a tree-planting campaign this weekend.

  • Aorganize
  • Borganizing
  • Cto organize
  • Dorganized
Chọn đáp án đúng.

"Where do you live?" Anna asked Nam. → Anna asked Nam where he ____.

  • Alives
  • Bdid live
  • Clived
  • Ddoes live
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc (hoặc động từ thích hợp).

Would you mind ____ the door for me? My hands are full.

Chọn đáp án đúng.

"Don't touch the machine," the teacher said. → The teacher told us ____ the machine.

  • Anot touch
  • Bdon't touch
  • Cnot to touch
  • Dto not touching
Cho dạng đúng của từ trong ngoặc.

Phong hopes (win) ____ the first prize in the English speaking contest.

Chọn đáp án đúng.

"We will go there tomorrow," Mai said. → Mai said they ____ there the next day.

  • Awill go
  • Bwould go
  • Cwent
  • Dare going
Chọn đáp án đúng.

Have you finished ____ your homework before going out?

  • Ado
  • Bto do
  • Cdoing
  • Ddone

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

Yesterday, Nam told his teacher, "I forgot my notebook." → Yesterday, Nam told his teacher that he ____ his notebook.

Đáp án: C, had forgotten

Câu gốc dùng quá khứ đơn 'forgot'. Khi động từ tường thuật 'told' ở quá khứ, ta thường lùi thì: quá khứ đơn thành quá khứ hoàn thành, nên ta dùng 'had forgotten'.

Câu 2 · Xem đáp án

My younger brother loves ____ cartoons on television every evening.

Đáp án: B, watching

Sau động từ 'love' chỉ sở thích, ta dùng danh động từ (V-ing): watching.

Câu 3 · Xem đáp án

Tom told ____ that he would visit his uncle.

Đáp án: C, us

'Tell' cần tân ngữ chỉ người đứng ngay sau: told us.

Câu 4 · Xem đáp án

The students plan ____ a tree-planting campaign this weekend.

Đáp án: C, to organize

Sau động từ 'plan' (dự định), ta dùng động từ nguyên mẫu có to (to V): to organize.

Câu 5 · Xem đáp án

"Where do you live?" Anna asked Nam. → Anna asked Nam where he ____.

Đáp án: C, lived

Câu hỏi tường thuật dùng trật tự S + V và lùi thì: do live → lived.

Câu 6 · Xem đáp án

Would you mind ____ the door for me? My hands are full.

Đáp án: closing

Cấu trúc 'Would you mind + V-ing?' dùng để nhờ vả lịch sự, nên điền closing hoặc opening.

Câu 7 · Xem đáp án

"Don't touch the machine," the teacher said. → The teacher told us ____ the machine.

Đáp án: C, not to touch

Mệnh lệnh phủ định tường thuật: told + O + not to + V.

Câu 8 · Xem đáp án

Phong hopes (win) ____ the first prize in the English speaking contest.

Đáp án: to win

Động từ 'hope' đi với động từ nguyên mẫu có to, đáp án là to win.

Câu 9 · Xem đáp án

"We will go there tomorrow," Mai said. → Mai said they ____ there the next day.

Đáp án: B, would go

'Will' lùi thành 'would'; tomorrow → the next day.

Câu 10 · Xem đáp án

Have you finished ____ your homework before going out?

Đáp án: C, doing

Sau động từ 'finish' (hoàn thành), ta dùng danh động từ V-ing: doing.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).