Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 4: sự hoà hợp giữa chủ ngữ và động từ và rút gọn mệnh đề quan hệ

Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Sự hoà hợp giữa chủ ngữ và động từ

S (số ít) + V-s/es

Động từ phải chia phù hợp với số ít hay số nhiều của chủ ngữ trong câu. Nắm vững quy tắc này giúp học sinh tránh lỗi sai cơ bản khi viết câu tiếng Anh.
Lan and Mai are good friends.

Học đầy đủ sự hoà hợp giữa chủ ngữ và động từ

Rút gọn mệnh đề quan hệ

N + V-ing

Rút gọn mệnh đề quan hệ giúp câu văn ngắn gọn hơn. Dùng phân từ hiện tại (V-ing) cho nghĩa chủ động hoặc phân từ quá khứ (V3/ed) cho nghĩa bị động.
Students who study hard will pass the exam.

Học đầy đủ rút gọn mệnh đề quan hệ

Khi nào dùng thì nào?

Dấu hiệuDùngVí dụ
Dấu hiệuevery, each, both Sự hoà hợp giữa chủ ngữ và động từ Ví dụLan and Mai are good friends.
Dấu hiệuwho, which, that Rút gọn mệnh đề quan hệ Ví dụStudents who study hard will pass the exam.

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng.

My younger brother ____ playing football after school.

  • Alike
  • Bliking
  • Clikes
  • Dto like
Chọn đáp án đúng.

The scientist ____ the new vaccine won an award.

  • Adiscovering
  • Bdiscovered
  • Cdiscover
  • Ddiscovers
Chọn đáp án đúng.

The students in my class ____ English every Tuesday.

  • Astudying
  • Bstudies
  • Cstudy
  • Dis study
Chọn đáp án đúng.

All houses ____ by the storm need urgent repairs.

  • Adamaging
  • Bdamaged
  • Cdamage
  • Dto damage
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc (boil).

Water ____ at 100 degrees Celsius.

Điền dạng rút gọn đúng của động từ trong ngoặc.

The road ____ to the village is very narrow. (lead)

Chọn đáp án đúng.

Neither Nam nor his friends ____ late for class.

  • Ais
  • Bbe
  • Cam
  • Dare
Chọn đáp án đúng.

Nam was the last applicant ____ the interview room.

  • Aenter
  • Bentering
  • Centered
  • Dto enter
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc.

Each student in the room ____ a test paper now. (have)

Tìm lỗi sai.

The painting exhibiting at the gallery was painted by a famous local artist.

  • Aexhibiting
  • Bwas painted
  • Ca famous
  • Dartist

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

My younger brother ____ playing football after school.

Đáp án: C, likes

Chủ ngữ 'My younger brother' là ngôi thứ ba số ít nên động từ thêm 's': likes.

Câu 2 · Xem đáp án

The scientist ____ the new vaccine won an award.

Đáp án: A, discovering

Chủ ngữ mang nghĩa chủ động thực hiện hành động phát minh nên dùng phân từ hiện tại discovering.

Câu 3 · Xem đáp án

The students in my class ____ English every Tuesday.

Đáp án: C, study

Chủ ngữ chính là 'The students' (số nhiều) nên động từ giữ nguyên dạng: study.

Câu 4 · Xem đáp án

All houses ____ by the storm need urgent repairs.

Đáp án: B, damaged

Nhà cửa bị tàn phá bởi bão nên dùng phân từ quá khứ damaged mang nghĩa bị động.

Câu 5 · Xem đáp án

Water ____ at 100 degrees Celsius.

Đáp án: boils

Chủ ngữ không đếm được 'Water' được xem là số ít, chia động từ thêm 's': boils.

Câu 6 · Xem đáp án

The road ____ to the village is very narrow. (lead)

Đáp án: leading

Con đường dẫn đến làng mang nghĩa chủ động nên dùng leading.

Câu 7 · Xem đáp án

Neither Nam nor his friends ____ late for class.

Đáp án: D, are

Với cấu trúc 'Neither... nor...', động từ chia theo chủ ngữ gần nhất là 'his friends' (số nhiều) nên dùng 'are'.

Câu 8 · Xem đáp án

Nam was the last applicant ____ the interview room.

Đáp án: D, to enter

Sau các từ chỉ số thứ tự như 'the last', dùng dạng to infinitive.

Câu 9 · Xem đáp án

Each student in the room ____ a test paper now. (have)

Đáp án: has

Chủ ngữ bắt đầu bằng 'Each' luôn đi với động từ số ít, dùng 'has'.

Câu 10 · Xem đáp án

The painting exhibiting at the gallery was painted by a famous local artist.

Đáp án: A, exhibiting

Bức tranh được trưng bày mang nghĩa bị động nên sửa 'exhibiting' thành 'exhibited'.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).