Nam is 1.65 meters tall, but Huy is 1.70 meters tall. Huy is ____ than Nam.
- Ataller
- Bmore tall
- Ctallest
- Dmore taller
Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.
S1 + be + adj-er + than + S2
So sánh hơn dùng để đối chiếu hai người hoặc sự vật với nhau qua các đặc điểm cụ thể. So sánh nhất dùng để chỉ người hoặc vật nổi trội nhất trong một nhóm từ ba đối tượng trở lên. Tùy vào độ dài của tính từ (ngắn hay dài), cấu trúc câu sẽ biến đổi phù hợp.
Summer is hotter than spring.
V (bare infinitive) + ...
Câu mệnh lệnh dùng để đưa ra yêu cầu, mệnh lệnh, hướng dẫn hoặc lời khuyên trực tiếp. Câu bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu không 'to' ở thể khẳng định hoặc 'Don't' ở thể phủ định. Thêm 'please' vào đầu hoặc cuối câu để thể hiện sự lịch sự.
Turn left at the traffic lights.
| Dấu hiệu | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| than, the, much | So sánh hơn và so sánh nhất | Summer is hotter than spring. |
| please, don't, do not | Câu mệnh lệnh | Turn left at the traffic lights. |
Nam is 1.65 meters tall, but Huy is 1.70 meters tall. Huy is ____ than Nam.
____ the door quietly, please. The baby is sleeping.
This blue backpack costs 50 dollars, but the red one costs 30 dollars. The blue backpack is ____ expensive than the red one.
____ run near the swimming pool. It is very slippery.
Russia is ____ country in the world by total area.
Please ____ (turn) off the air conditioner before you go out.
Many tourists say Da Nang is ____ attractive city along the central coast.
____ quiet! Our grandfather is resting in the bedroom.
My math score this week is ____ than last week's score. I got an 8 instead of a 6.
[A] No [/A] make [B] noise [/B] in the [C] school [/C] [D] library [/D].
Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.
Nam is 1.65 meters tall, but Huy is 1.70 meters tall. Huy is ____ than Nam.
'Tall' là tính từ ngắn. So sánh hơn hai người có 'than' phía sau nên chia thành 'taller'.
____ the door quietly, please. The baby is sleeping.
Câu mệnh lệnh khẳng định bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu không 'to': 'Close'.
This blue backpack costs 50 dollars, but the red one costs 30 dollars. The blue backpack is ____ expensive than the red one.
'Expensive' là tính từ dài. Cấu trúc so sánh hơn tính từ dài là 'more + adj + than'.
____ run near the swimming pool. It is very slippery.
Cấu trúc câu mệnh lệnh phủ định bắt đầu bằng 'Don't' + V-inf.
Russia is ____ country in the world by total area.
Ngữ cảnh 'in the world' chỉ phạm vi toàn cầu, cần so sánh nhất. 'Large' là tính từ ngắn nên dùng 'the largest'.
Please ____ (turn) off the air conditioner before you go out.
Sau 'Please', dùng động từ nguyên mẫu không 'to' để tạo câu yêu cầu lịch sự.
Many tourists say Da Nang is ____ attractive city along the central coast.
'Attractive' là tính từ dài, so sánh nhất cần cấu trúc 'the most + adj'.
____ quiet! Our grandfather is resting in the bedroom.
Với tính từ 'quiet', dùng động từ to be nguyên mẫu 'Be' đứng đầu câu mệnh lệnh: 'Be quiet!'.
My math score this week is ____ than last week's score. I got an 8 instead of a 6.
'Good' đổi thành 'better' trong dạng so sánh hơn, không dùng 'gooder' hay 'more good'.
[A] No [/A] make [B] noise [/B] in the [C] school [/C] [D] library [/D].
Không dùng 'No' trước động từ nguyên mẫu 'make'. Sửa thành 'Don't' hoặc 'Do not'.