____ the door quietly, please. The baby is sleeping.
- ACloses
- BTo close
- CClosing
- DClose
Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.
S + was/were + ...
Thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Cấu trúc thường dùng động từ thêm đuôi -ed hoặc biến đổi theo bảng bất quy tắc, đi kèm từ chỉ thời gian xác định như yesterday, ago, last week. Khi tạo câu phủ định và nghi vấn với động từ thường, ta mượn trợ động từ did và giữ nguyên động từ chính.
Minh visited his grandparents last Sunday.
V (bare infinitive) + ...
Câu mệnh lệnh dùng để đưa ra yêu cầu, mệnh lệnh, hướng dẫn hoặc lời khuyên trực tiếp. Câu bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu không 'to' ở thể khẳng định hoặc 'Don't' ở thể phủ định. Thêm 'please' vào đầu hoặc cuối câu để thể hiện sự lịch sự.
Turn left at the traffic lights.
| Dấu hiệu | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| yesterday, last night, last week | Thì quá khứ đơn | Minh visited his grandparents last Sunday. |
| please, don't, do not | Câu mệnh lệnh | Turn left at the traffic lights. |
____ the door quietly, please. The baby is sleeping.
____ run near the swimming pool. It is very slippery.
Please ____ (turn) off the air conditioner before you go out.
____ quiet! Our grandfather is resting in the bedroom.
[A] No [/A] make [B] noise [/B] in the [C] school [/C] [D] library [/D].
The soup is extremely hot. ____ (not touch) it!
It is cold outside. ____ your warm coat, Nam.
Wash / your hands / before meals, / please.
Lan, ____ forget to bring your math notebook tomorrow.
Câu 'You stand up now!' là hình thức câu mệnh lệnh chuẩn mực và tự nhiên hơn câu 'Stand up now!'.
Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.
____ the door quietly, please. The baby is sleeping.
Câu mệnh lệnh khẳng định bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu không 'to': 'Close'.
____ run near the swimming pool. It is very slippery.
Cấu trúc câu mệnh lệnh phủ định bắt đầu bằng 'Don't' + V-inf.
Please ____ (turn) off the air conditioner before you go out.
Sau 'Please', dùng động từ nguyên mẫu không 'to' để tạo câu yêu cầu lịch sự.
____ quiet! Our grandfather is resting in the bedroom.
Với tính từ 'quiet', dùng động từ to be nguyên mẫu 'Be' đứng đầu câu mệnh lệnh: 'Be quiet!'.
[A] No [/A] make [B] noise [/B] in the [C] school [/C] [D] library [/D].
Không dùng 'No' trước động từ nguyên mẫu 'make'. Sửa thành 'Don't' hoặc 'Do not'.
The soup is extremely hot. ____ (not touch) it!
Câu mệnh lệnh phủ định có dạng 'Don't touch' hoặc 'Do not touch'.
It is cold outside. ____ your warm coat, Nam.
Đưa ra lời khuyên bằng câu mệnh lệnh khẳng định bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu: 'Wear'.
Wash / your hands / before meals, / please.
Trật tự đúng: 'Wash your hands before meals, please.' (Động từ nguyên mẫu đứng đầu câu).
Lan, ____ forget to bring your math notebook tomorrow.
Dù gọi tên Lan, câu này vẫn là mệnh lệnh trực tiếp gửi đến ngôi thứ hai (người nghe), do đó phải dùng 'don't', không dùng 'doesn't'.
Câu 'You stand up now!' là hình thức câu mệnh lệnh chuẩn mực và tự nhiên hơn câu 'Stand up now!'.
Sai. Câu mệnh lệnh thông thường luôn ẩn chủ ngữ 'You'. Thêm 'You' vào đầu câu thường chỉ dùng khi nhấn mạnh hoặc thể hiện sự bực bội, thiếu lịch sự.