Bỏ qua tới nội dung chính

Ngữ pháp Tiếng Anh 6 Unit 8: thì quá khứ đơn và câu mệnh lệnh

Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Thì quá khứ đơn

S + was/were + ...

Thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Cấu trúc thường dùng động từ thêm đuôi -ed hoặc biến đổi theo bảng bất quy tắc, đi kèm từ chỉ thời gian xác định như yesterday, ago, last week. Khi tạo câu phủ định và nghi vấn với động từ thường, ta mượn trợ động từ did và giữ nguyên động từ chính.
Minh visited his grandparents last Sunday.

Học đầy đủ thì quá khứ đơn

Câu mệnh lệnh

V (bare infinitive) + ...

Câu mệnh lệnh dùng để đưa ra yêu cầu, mệnh lệnh, hướng dẫn hoặc lời khuyên trực tiếp. Câu bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu không 'to' ở thể khẳng định hoặc 'Don't' ở thể phủ định. Thêm 'please' vào đầu hoặc cuối câu để thể hiện sự lịch sự.
Turn left at the traffic lights.

Học đầy đủ câu mệnh lệnh

Khi nào dùng thì nào?

Dấu hiệuDùngVí dụ
yesterday, last night, last week Thì quá khứ đơn Minh visited his grandparents last Sunday.
please, don't, do not Câu mệnh lệnh Turn left at the traffic lights.

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

____ the door quietly, please. The baby is sleeping.

  • ACloses
  • BTo close
  • CClosing
  • DClose
Chọn từ thích hợp để tạo thành câu mệnh lệnh phủ định.

____ run near the swimming pool. It is very slippery.

  • ANo
  • BNot
  • CDon't
  • DAren't
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.

Please ____ (turn) off the air conditioner before you go out.

Chọn đáp án đúng nhất.

____ quiet! Our grandfather is resting in the bedroom.

  • ABeing
  • BIs
  • CAre
  • DBe
Tìm lỗi sai trong câu dưới đây.

[A] No [/A] make [B] noise [/B] in the [C] school [/C] [D] library [/D].

  • ANo
  • Bnoise
  • Cschool
  • Dlibrary
Chia động từ trong ngoặc ở thể mệnh lệnh phủ định.

The soup is extremely hot. ____ (not touch) it!

Chọn đáp án đúng nhất.

It is cold outside. ____ your warm coat, Nam.

  • AWears
  • BWear
  • CWearing
  • DWore
Sắp xếp các từ thành câu mệnh lệnh hoàn chỉnh.

Wash / your hands / before meals, / please.

Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu nhắc nhở.

Lan, ____ forget to bring your math notebook tomorrow.

  • Adoesn't
  • Bdon't
  • Cisn't
  • Dnot
Chọn Đúng (true) hoặc Sai (false).

Câu 'You stand up now!' là hình thức câu mệnh lệnh chuẩn mực và tự nhiên hơn câu 'Stand up now!'.

Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1. Đáp án D, Close

____ the door quietly, please. The baby is sleeping.

Câu mệnh lệnh khẳng định bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu không 'to': 'Close'.

Câu 2. Đáp án C, Don't

____ run near the swimming pool. It is very slippery.

Cấu trúc câu mệnh lệnh phủ định bắt đầu bằng 'Don't' + V-inf.

Câu 3. Đáp án turn

Please ____ (turn) off the air conditioner before you go out.

Sau 'Please', dùng động từ nguyên mẫu không 'to' để tạo câu yêu cầu lịch sự.

Câu 4. Đáp án D, Be

____ quiet! Our grandfather is resting in the bedroom.

Với tính từ 'quiet', dùng động từ to be nguyên mẫu 'Be' đứng đầu câu mệnh lệnh: 'Be quiet!'.

Câu 5. Đáp án A, No

[A] No [/A] make [B] noise [/B] in the [C] school [/C] [D] library [/D].

Không dùng 'No' trước động từ nguyên mẫu 'make'. Sửa thành 'Don't' hoặc 'Do not'.

Câu 6. Đáp án Don't touch

The soup is extremely hot. ____ (not touch) it!

Câu mệnh lệnh phủ định có dạng 'Don't touch' hoặc 'Do not touch'.

Câu 7. Đáp án B, Wear

It is cold outside. ____ your warm coat, Nam.

Đưa ra lời khuyên bằng câu mệnh lệnh khẳng định bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu: 'Wear'.

Câu 8. Đáp án Wash / your hands / before meals, / please.

Wash / your hands / before meals, / please.

Trật tự đúng: 'Wash your hands before meals, please.' (Động từ nguyên mẫu đứng đầu câu).

Câu 9. Đáp án B, don't

Lan, ____ forget to bring your math notebook tomorrow.

Dù gọi tên Lan, câu này vẫn là mệnh lệnh trực tiếp gửi đến ngôi thứ hai (người nghe), do đó phải dùng 'don't', không dùng 'doesn't'.

Câu 10. Đáp án Sai

Câu 'You stand up now!' là hình thức câu mệnh lệnh chuẩn mực và tự nhiên hơn câu 'Stand up now!'.

Sai. Câu mệnh lệnh thông thường luôn ẩn chủ ngữ 'You'. Thêm 'You' vào đầu câu thường chỉ dùng khi nhấn mạnh hoặc thể hiện sự bực bội, thiếu lịch sự.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.