Từ vựng Tiếng Anh 6 Unit 8: Sports and Games
20 từ có phiên âm Anh–Mỹ, nghe phát âm và ví dụ. Học theo danh sách, lật flashcard, rồi làm kiểm tra nhanh 10 câu.
-
badminton danh từ A1 môn cầu lôngUS/ˈbædˌmɪntən/Lan plays badminton with her brother every afternoon. Lan chơi cầu lông với anh trai mỗi buổi chiều.
-
table tennis danh từ A1 môn bóng bànUS/ˈteɪbəl ˈtɛnəs/Nam is very good at table tennis. Nam chơi bóng bàn rất giỏi.
-
karate danh từ A2 môn võ karateUS/kərˈɑti/Minh does karate on Saturday mornings. Minh tập karate vào các sáng thứ Bảy.
-
racket danh từ A2 cây vợtUS/ˈrækɪt/This tennis racket is too heavy for me. Cây vợt tennis này quá nặng đối với tôi.
-
goggles danh từ A2 kính bơiUS/ˈɡɑɡəlz/Always wear swimming goggles in the pool. Hãy luôn đeo kính bơi khi ở trong hồ bơi.
-
aerobics danh từ A2 thể dục nhịp điệuUS/ərˈoʊbɪks/My sister does aerobics to stay healthy. Chị gái tôi tập thể dục nhịp điệu để giữ gìn sức khỏe.
-
chess danh từ A1 cờ vuaUS/ˈtʃɛs/I play chess with my friend. Mình chơi cờ vua với bạn của mình.
-
skateboard danh từ A2 ván trượtUS/ˈskeɪtˌbɔrd/He rides his skateboard in the park. Cậu ấy trượt ván ở công viên.
-
equipment danh từ A2 trang thiết bịUS/ɪˈkwɪpmənt/The science lab has modern equipment. Phòng thí nghiệm khoa học có thiết bị hiện đại.
-
match danh từ A1 trận đấuUS/ˈmætʃ/We watched an exciting football match last night. Chúng tôi đã xem một trận bóng đá thú vị tối qua.
-
gym danh từ A1 phòng tập thể dụcUS/ˈdʒɪm/Students do physical exercise in the school gym. Học sinh tập thể dục trong phòng tập của trường.
-
stadium danh từ A2 sân vận độngUS/ˈsteɪdiəm/Thousands of fans gathered at the national stadium. Hàng ngàn người hâm mộ đã tụ tập tại sân vận động quốc gia.
-
champion danh từ A2 nhà vô địchUS/ˈtʃæmpiən/She became the national swimming champion this year. Cô ấy đã trở thành nhà vô địch bơi lội quốc gia năm nay.
-
compete động từ A2 thi đấu, cạnh tranhUS/kəmˈpit/Many students compete in the annual sports day. Nhiều học sinh thi đấu trong ngày hội thể thao hàng năm.
-
score động từ A2 ghi bàn, ghi điểmUS/ˈskɔr/Nam scored two goals in the second half. Nam đã ghi hai bàn thắng trong hiệp hai.
-
marathon danh từ A2 cuộc chạy đua ma-ra-tôngUS/ˈmɛrəˌθɑn/My uncle ran his first marathon last Sunday. Chú tôi đã chạy cuộc đua ma-ra-tông đầu tiên vào Chủ nhật trước.
-
fit tính từ A2 khỏe mạnh, vừa vặnUS/ˈfɪt/Cycling regularly helps you stay fit and active. Đạp xe thường xuyên giúp bạn giữ được thân hình khỏe mạnh và năng động.
-
congratulations danh từ A2 lời chúc mừngUS/kənˌɡrætʃəˈleɪʃənz/Congratulations on winning the gold medal! Chúc mừng bạn đã giành được huy chương vàng!
-
sporty tính từ A2 yêu thích thể thaoUS/ˈspɔrti/Mai is sporty and plays on three school teams. Mai rất ham mê thể thao và chơi cho ba đội ở trường.
-
join động từ A1 tham giaUS/ˈdʒɔɪn/Would you like to join our basketball club? Bạn có muốn tham gia câu lạc bộ bóng rổ của chúng tôi không?
Lỗi thường gặp
- badminton: Dùng sai động từ: nói 'do badminton' thay vì 'play badminton'.
- table tennis: Quên dùng mạo từ rỗng trước tên môn thể thao: không nói 'play the table tennis'.
- karate: Dùng sai động từ: dùng 'play karate' thay vì 'do karate'.
- racket: Viết sai chính tả thành 'racquet' hoặc nhầm lẫn với từ chỉ vợt bóng bàn.
- goggles: Quên dùng dạng số nhiều vì từ này luôn có đuôi '-s'.
- aerobics: Dùng sai động từ: nói 'play aerobics' thay vì 'do aerobics'.
- chess: Dùng sai mạo từ: nói 'play the chess' thay vì 'play chess'.
- skateboard: Nhầm lẫn giữa danh từ 'skateboard' và môn thể thao 'skateboarding'.
- equipment: 'Equipment' là danh từ không đếm được, không thêm 's'.
- match: Phát âm thiếu âm đuôi /tʃ/ hoặc nhầm với nghĩa 'que diêm'.
- gym: Bỏ quên mạo từ: nói 'go to gym' thay vì 'go to the gym'.
- stadium: Nhầm lẫn 'stadium' với 'yard' (sân nhà hoặc sân trường).
- champion: Nhầm lẫn giữa danh từ người 'champion' và giải đấu 'championship'.
- compete: Dùng sai giới từ: dùng 'compete with' thay vì 'compete in' (tham gia cuộc thi).
- score: Nhầm lẫn giữa động từ 'score' (ghi bàn) và 'win' (thắng trận đấu).
- marathon: Phát âm sai âm /θ/ thành /t/ hoặc /s/.
- fit: Dùng 'make fit' thay vì dùng cụm chuẩn 'keep fit' hoặc 'stay fit'.
- congratulations: Quên đuôi '-s' khi chúc mừng; dùng nhầm 'for' thay vì 'on'.
- sporty: Dùng danh từ 'sport' làm tính từ bổ nghĩa cho người thay vì dùng 'sporty'.
- join: Thêm giới từ thừa: nói 'join in a club' thay vì 'join a club'.
Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.