Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 7: câu hỏi có từ để hỏi và liên từ

Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Câu hỏi có từ để hỏi

Wh-word + am/is/are + S + ...?

Câu hỏi Wh- dùng để tìm kiếm thông tin cụ thể thay vì chỉ trả lời có hoặc không. Các từ để hỏi thông dụng gồm Who, What, Where, When, Why và How. Cấu trúc câu thường đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.
Who is that girl near the window?

Học đầy đủ câu hỏi có từ để hỏi

Liên từ

Mệnh đề 1, + and / but / or / so + Mệnh đề 2

Liên từ là từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề lại với nhau. Ở trình độ A2, học sinh cần nắm vững các liên từ kết hợp (and, but, or, so) và liên từ phụ thuộc cơ bản (because, although, if, when, before, after). Việc dùng đúng liên từ giúp câu văn rõ ý, mạch lạc và tự nhiên hơn.
Nam bought a notebook and two pens.

Học đầy đủ liên từ

Khi nào dùng thì nào?

Dấu hiệuDùngVí dụ
Dấu hiệuwho, what, where Câu hỏi có từ để hỏi Ví dụWho is that girl near the window?
Dấu hiệuand, but, or Liên từ Ví dụNam bought a notebook and two pens.

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn từ để hỏi thích hợp điền vào chỗ trống.

"____ is your English teacher?" - "Mr. Nam."

  • AWho
  • BWhere
  • CWhen
  • DWhat
Chọn liên từ phù hợp để điền vào chỗ trống.

Minh wanted to buy the novel, ____ he did not have enough money with him.

  • Aso
  • Bbut
  • Cand
  • Dbecause
Chọn từ để hỏi thích hợp điền vào chỗ trống.

"____ do you usually do in the evening?" - "I read books."

  • AWhere
  • BWho
  • CWhat
  • DWhy
Chọn liên từ phù hợp để hoàn thành câu.

We decided to stay inside the tent ____ the rain was pouring down heavily.

  • Abut
  • Balthough
  • Cbecause
  • Dor
Điền một từ để hỏi thích hợp vào chỗ trống.

"____ do you live?" - "I live in Da Nang city."

Chọn liên từ thích hợp.

You can send the homework by email, ____ you can hand in a printed copy.

  • Aalthough
  • Bbecause
  • Cso
  • Dor
Chọn trợ động từ thích hợp hoàn thành câu hỏi.

Where ____ your grandparents live?

  • Ado
  • Bdoes
  • Cis
  • Dare
Chọn đáp án đúng nhất.

The soup was very salty, ____ none of the children wanted to eat it.

  • Abecause
  • Bso
  • Cbut
  • Dif
Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc.

What time does your mother (get) ____ up every morning?

Chọn từ thích hợp điền vào đầu câu.

____ Nam got up very early, he still missed the school bus.

  • ASo
  • BBecause
  • CAlthough
  • DIf

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

"____ is your English teacher?" - "Mr. Nam."

Đáp án: A, Who

Câu trả lời chỉ người ('Mr. Nam') nên dùng từ để hỏi 'Who' (Ai).

Câu 2 · Xem đáp án

Minh wanted to buy the novel, ____ he did not have enough money with him.

Đáp án: B, but

Hai vế mang nghĩa tương phản (muốn mua nhưng không đủ tiền), dùng 'but' (nhưng).

Câu 3 · Xem đáp án

"____ do you usually do in the evening?" - "I read books."

Đáp án: C, What

Câu trả lời nêu một hoạt động ('I read books') nên dùng từ để hỏi 'What' (Cái gì/Làm gì).

Câu 4 · Xem đáp án

We decided to stay inside the tent ____ the rain was pouring down heavily.

Đáp án: C, because

Mệnh đề sau giải thích nguyên nhân cho hành động ở mệnh đề trước, dùng 'because' (bởi vì).

Câu 5 · Xem đáp án

"____ do you live?" - "I live in Da Nang city."

Đáp án: Where

Câu trả lời nêu địa điểm ('in Da Nang city') nên dùng từ để hỏi nơi chốn: 'Where'.

Câu 6 · Xem đáp án

You can send the homework by email, ____ you can hand in a printed copy.

Đáp án: D, or

Câu diễn tả hai phương án để lựa chọn (gửi qua email hoặc nộp bản in), dùng 'or' (hoặc).

Câu 7 · Xem đáp án

Where ____ your grandparents live?

Đáp án: A, do

Chủ ngữ 'your grandparents' là danh từ số nhiều, động từ chính là 'live' nên mượn trợ động từ 'do'.

Câu 8 · Xem đáp án

The soup was very salty, ____ none of the children wanted to eat it.

Đáp án: B, so

Vế thứ hai là kết quả của vế đầu (canh mặn nên không đứa trẻ nào muốn ăn), dùng 'so' (vì vậy).

Câu 9 · Xem đáp án

What time does your mother (get) ____ up every morning?

Đáp án: get

Câu hỏi đã có trợ động từ 'does', động từ theo sau phải ở dạng nguyên thể không chia: 'get'.

Câu 10 · Xem đáp án

____ Nam got up very early, he still missed the school bus.

Đáp án: C, Although

Hai mệnh đề thể hiện sự đối lập (dậy sớm nhưng vẫn lỡ chuyến xe), dùng 'Although' (mặc dù).

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).