Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 1: cấu trúc there is, there are và từ chỉ số lượng

Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Cấu trúc there is, there are

There is + a/an/singular noun / uncountable noun

Cấu trúc 'There is' và 'There are' dùng để nói về sự tồn tại hoặc hiện diện của người, sự vật tại một nơi chốn cụ thể. 'There is' đi với danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được. 'There are' đi với danh từ số nhiều.
There is a cat under the bed.

Học đầy đủ cấu trúc there is, there are

Từ chỉ số lượng

many / a few / few / several + N (số nhiều)

Từ chỉ số lượng giúp xác định lượng của người hoặc vật khi không cần dùng số đếm cụ thể. Ở trình độ A2, người học tập trung vào cách dùng some, any, much, many, a lot of, a few và a little. Việc phân biệt danh từ đếm được và không đếm được là chìa khóa để chọn từ chỉ số lượng chính xác.
Would you like some orange juice?

Học đầy đủ từ chỉ số lượng

Khi nào dùng thì nào?

Dấu hiệuDùngVí dụ
Dấu hiệua, an, some Cấu trúc there is, there are Ví dụThere is a cat under the bed.
Dấu hiệuhow many, how much, would you like some Từ chỉ số lượng Ví dụWould you like some orange juice?

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

____ a ruler on the desk.

  • AThere is
  • BThere are
  • CHave
  • DIs there
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

How ____ books did Nam borrow from the library yesterday?

  • Amany
  • Bmuch
  • Cany
  • Dlittle
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

____ four apples in the basket.

  • AThere is
  • BThere are
  • CIt is
  • DThere have
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

There isn't ____ milk left in the fridge, so Lan will buy a new carton.

  • Asome
  • Bmany
  • Cfew
  • Dany
Điền động từ to be thích hợp (Is hoặc Are).

____ there any sugar in the kitchen?

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

We need to buy ____ apples because we do not have enough for the pie.

  • Aa little
  • Bmuch
  • Csome
  • Dany
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

There ____ some fresh milk in the fridge.

  • Ais
  • Bare
  • Cbe
  • Daren't
Điền một từ thích hợp vào chỗ trống.

How ____ water should an adult drink every day?

Tìm phần gạch chân chứa lỗi sai ngữ pháp.

Have a big pond in front of my house .

  • AHave
  • Ba big pond
  • Cin front of
  • Dmy house
Chọn đáp án đúng nhất.

Would you like ____ hot chocolate with your breakfast, Mai?

  • Aany
  • Bfew
  • Cmany
  • Dsome

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

____ a ruler on the desk.

Đáp án: A, There is

'a ruler' là danh từ đếm được số ít, dùng 'There is'.

Câu 2 · Xem đáp án

How ____ books did Nam borrow from the library yesterday?

Đáp án: A, many

'Books' là danh từ đếm được số nhiều, câu hỏi số lượng dùng 'How many'.

Câu 3 · Xem đáp án

____ four apples in the basket.

Đáp án: B, There are

'four apples' là danh từ số nhiều, dùng 'There are'.

Câu 4 · Xem đáp án

There isn't ____ milk left in the fridge, so Lan will buy a new carton.

Đáp án: D, any

Câu phủ định ('isn't') với danh từ không đếm được ('milk') dùng 'any'.

Câu 5 · Xem đáp án

____ there any sugar in the kitchen?

Đáp án: Is

'sugar' là danh từ không đếm được, câu hỏi dùng 'Is there'.

Câu 6 · Xem đáp án

We need to buy ____ apples because we do not have enough for the pie.

Đáp án: C, some

Câu khẳng định dùng 'some' đi với danh từ đếm được số nhiều ('apples').

Câu 7 · Xem đáp án

There ____ some fresh milk in the fridge.

Đáp án: A, is

'milk' là danh từ không đếm được, dùng động từ to be 'is'.

Câu 8 · Xem đáp án

How ____ water should an adult drink every day?

Đáp án: much

'Water' là danh từ không đếm được, câu hỏi lượng dùng 'How much'.

Câu 9 · Xem đáp án

Have a big pond in front of my house .

Đáp án: A, Have

Diễn tả sự tồn tại của cái ao dùng 'There is', không dùng 'Have'. Sửa thành 'There is'.

Câu 10 · Xem đáp án

Would you like ____ hot chocolate with your breakfast, Mai?

Đáp án: D, some

Câu mời lịch sự bắt đầu bằng 'Would you like' dùng 'some'.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).