____ a ruler on the desk.
- AThere is
- BThere are
- CHave
- DIs there
Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.
There is + a/an/singular noun / uncountable noun
Cấu trúc 'There is' và 'There are' dùng để nói về sự tồn tại hoặc hiện diện của người, sự vật tại một nơi chốn cụ thể. 'There is' đi với danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được. 'There are' đi với danh từ số nhiều.
There is a cat under the bed.
many / a few / few / several + N (số nhiều)
Từ chỉ số lượng giúp xác định lượng của người hoặc vật khi không cần dùng số đếm cụ thể. Ở trình độ A2, người học tập trung vào cách dùng some, any, much, many, a lot of, a few và a little. Việc phân biệt danh từ đếm được và không đếm được là chìa khóa để chọn từ chỉ số lượng chính xác.
Would you like some orange juice?
| Dấu hiệu | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Dấu hiệua, an, some | Cấu trúc there is, there are | Ví dụThere is a cat under the bed. |
| Dấu hiệuhow many, how much, would you like some | Từ chỉ số lượng | Ví dụWould you like some orange juice? |
____ a ruler on the desk.
How ____ books did Nam borrow from the library yesterday?
____ four apples in the basket.
There isn't ____ milk left in the fridge, so Lan will buy a new carton.
____ there any sugar in the kitchen?
We need to buy ____ apples because we do not have enough for the pie.
There ____ some fresh milk in the fridge.
How ____ water should an adult drink every day?
Have a big pond in front of my house .
Would you like ____ hot chocolate with your breakfast, Mai?
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.
____ a ruler on the desk.
Đáp án: A, There is
'a ruler' là danh từ đếm được số ít, dùng 'There is'.
How ____ books did Nam borrow from the library yesterday?
Đáp án: A, many
'Books' là danh từ đếm được số nhiều, câu hỏi số lượng dùng 'How many'.
____ four apples in the basket.
Đáp án: B, There are
'four apples' là danh từ số nhiều, dùng 'There are'.
There isn't ____ milk left in the fridge, so Lan will buy a new carton.
Đáp án: D, any
Câu phủ định ('isn't') với danh từ không đếm được ('milk') dùng 'any'.
____ there any sugar in the kitchen?
Đáp án: Is
'sugar' là danh từ không đếm được, câu hỏi dùng 'Is there'.
We need to buy ____ apples because we do not have enough for the pie.
Đáp án: C, some
Câu khẳng định dùng 'some' đi với danh từ đếm được số nhiều ('apples').
There ____ some fresh milk in the fridge.
Đáp án: A, is
'milk' là danh từ không đếm được, dùng động từ to be 'is'.
How ____ water should an adult drink every day?
Đáp án: much
'Water' là danh từ không đếm được, câu hỏi lượng dùng 'How much'.
Have a big pond in front of my house .
Đáp án: A, Have
Diễn tả sự tồn tại của cái ao dùng 'There is', không dùng 'Have'. Sửa thành 'There is'.
Would you like ____ hot chocolate with your breakfast, Mai?
Đáp án: D, some
Câu mời lịch sự bắt đầu bằng 'Would you like' dùng 'some'.
Không mở được Google. Thử lại sau ít phút.
Chưa đủ 16 tuổi? Dùng Sao lưu tiến độ ở trang Của tôi.