Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 5: danh từ đếm được và không đếm được và từ chỉ số lượng

Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Danh từ đếm được và không đếm được

a / an + N (số ít)

Danh từ đếm được là những từ chỉ người hoặc vật có thể đếm trực tiếp bằng số (1, 2, 3...) và có dạng số ít lẫn số nhiều. Danh từ không đếm được chỉ chất lỏng, chất rắn dạng hạt nhỏ, vật liệu hoặc khái niệm trừu tượng, không thể đếm trực tiếp và không có dạng số nhiều. Việc phân biệt hai loại danh từ này giúp em dùng đúng mạo từ (a, an) và các từ chỉ số lượng (many, much, some, any).
Nam has three pens in his pencil case.

Học đầy đủ danh từ đếm được và không đếm được

Từ chỉ số lượng

many / a few / few / several + N (số nhiều)

Từ chỉ số lượng giúp xác định lượng của người hoặc vật khi không cần dùng số đếm cụ thể. Ở trình độ A2, người học tập trung vào cách dùng some, any, much, many, a lot of, a few và a little. Việc phân biệt danh từ đếm được và không đếm được là chìa khóa để chọn từ chỉ số lượng chính xác.
Would you like some orange juice?

Học đầy đủ từ chỉ số lượng

Khi nào dùng thì nào?

Dấu hiệuDùngVí dụ
Dấu hiệua, an, many Danh từ đếm được và không đếm được Ví dụNam has three pens in his pencil case.
Dấu hiệuhow many, how much, would you like some Từ chỉ số lượng Ví dụWould you like some orange juice?

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

Lan buys two ____ at the market.

  • Aapples
  • Bapple
  • Cmilk
  • Dbread
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

How ____ books did Nam borrow from the library yesterday?

  • Amany
  • Bmuch
  • Cany
  • Dlittle
Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu.

There is not ____ rice left in the pot.

  • Amany
  • Ban
  • Ca
  • Dmuch
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

There isn't ____ milk left in the fridge, so Lan will buy a new carton.

  • Asome
  • Bmany
  • Cfew
  • Dany
Chọn mạo từ thích hợp.

Tom eats ____ orange after lunch.

  • Aan
  • Ba
  • Cmany
  • Dmuch
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

We need to buy ____ apples because we do not have enough for the pie.

  • Aa little
  • Bmuch
  • Csome
  • Dany
Viết dạng số nhiều đúng của từ trong ngoặc.

Minh puts five ____ (box) in the room.

Điền một từ thích hợp vào chỗ trống.

How ____ water should an adult drink every day?

Chọn từ để hỏi số lượng phù hợp.

How ____ pens do you have in your bag?

  • Amuch
  • Bany
  • Cmany
  • Dlittle
Chọn đáp án đúng nhất.

Would you like ____ hot chocolate with your breakfast, Mai?

  • Aany
  • Bfew
  • Cmany
  • Dsome

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

Lan buys two ____ at the market.

Đáp án: A, apples

Sau số đếm 'two' cần dùng danh từ đếm được ở dạng số nhiều (thêm s): 'apples'. 'Milk' và 'bread' là danh từ không đếm được nên không đứng trực tiếp sau 'two'.

Câu 2 · Xem đáp án

How ____ books did Nam borrow from the library yesterday?

Đáp án: A, many

'Books' là danh từ đếm được số nhiều, câu hỏi số lượng dùng 'How many'.

Câu 3 · Xem đáp án

There is not ____ rice left in the pot.

Đáp án: D, much

'Rice' (cơm, gạo) là danh từ không đếm được, dùng trong câu phủ định với lượng từ 'much'.

Câu 4 · Xem đáp án

There isn't ____ milk left in the fridge, so Lan will buy a new carton.

Đáp án: D, any

Câu phủ định ('isn't') với danh từ không đếm được ('milk') dùng 'any'.

Câu 5 · Xem đáp án

Tom eats ____ orange after lunch.

Đáp án: A, an

'Orange' là danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng nguyên âm /ɒ/ nên đi cùng mạo từ 'an'.

Câu 6 · Xem đáp án

We need to buy ____ apples because we do not have enough for the pie.

Đáp án: C, some

Câu khẳng định dùng 'some' đi với danh từ đếm được số nhiều ('apples').

Câu 7 · Xem đáp án

Minh puts five ____ (box) in the room.

Đáp án: boxes

Sau số từ 'five' dùng danh từ đếm được số nhiều. Từ 'box' kết thúc bằng chữ cái 'x' nên thêm đuôi 'es' thành 'boxes'.

Câu 8 · Xem đáp án

How ____ water should an adult drink every day?

Đáp án: much

'Water' là danh từ không đếm được, câu hỏi lượng dùng 'How much'.

Câu 9 · Xem đáp án

How ____ pens do you have in your bag?

Đáp án: C, many

'Pens' là danh từ đếm được số nhiều, câu hỏi số lượng dùng 'How many'. 'How much' dùng cho danh từ không đếm được.

Câu 10 · Xem đáp án

Would you like ____ hot chocolate with your breakfast, Mai?

Đáp án: D, some

Câu mời lịch sự bắt đầu bằng 'Would you like' dùng 'some'.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).