____ the door quietly, please. The baby is sleeping.
- ACloses
- BTo close
- CClosing
- DClose
Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.
V (bare infinitive) + ...
Câu mệnh lệnh dùng để đưa ra yêu cầu, mệnh lệnh, hướng dẫn hoặc lời khuyên trực tiếp. Câu bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu không 'to' ở thể khẳng định hoặc 'Don't' ở thể phủ định. Thêm 'please' vào đầu hoặc cuối câu để thể hiện sự lịch sự.
Turn left at the traffic lights.
Mệnh đề 1, + and / but / or / so + Mệnh đề 2
Liên từ là từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề lại với nhau. Ở trình độ A2, học sinh cần nắm vững các liên từ kết hợp (and, but, or, so) và liên từ phụ thuộc cơ bản (because, although, if, when, before, after). Việc dùng đúng liên từ giúp câu văn rõ ý, mạch lạc và tự nhiên hơn.
Nam bought a notebook and two pens.
| Dấu hiệu | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Dấu hiệuplease, don't, do not | Câu mệnh lệnh | Ví dụTurn left at the traffic lights. |
| Dấu hiệuand, but, or | Liên từ | Ví dụNam bought a notebook and two pens. |
____ the door quietly, please. The baby is sleeping.
Minh wanted to buy the novel, ____ he did not have enough money with him.
____ run near the swimming pool. It is very slippery.
We decided to stay inside the tent ____ the rain was pouring down heavily.
Please ____ (turn) off the air conditioner before you go out.
You can send the homework by email, ____ you can hand in a printed copy.
____ quiet! Our grandfather is resting in the bedroom.
The soup was very salty, ____ none of the children wanted to eat it.
No make noise in the school library .
____ Nam got up very early, he still missed the school bus.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.
____ the door quietly, please. The baby is sleeping.
Đáp án: D, Close
Câu mệnh lệnh khẳng định bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu không 'to': 'Close'.
Minh wanted to buy the novel, ____ he did not have enough money with him.
Đáp án: B, but
Hai vế mang nghĩa tương phản (muốn mua nhưng không đủ tiền), dùng 'but' (nhưng).
____ run near the swimming pool. It is very slippery.
Đáp án: C, Don't
Cấu trúc câu mệnh lệnh phủ định bắt đầu bằng 'Don't' + V-inf.
We decided to stay inside the tent ____ the rain was pouring down heavily.
Đáp án: C, because
Mệnh đề sau giải thích nguyên nhân cho hành động ở mệnh đề trước, dùng 'because' (bởi vì).
Please ____ (turn) off the air conditioner before you go out.
Đáp án: turn
Sau 'Please', dùng động từ nguyên mẫu không 'to' để tạo câu yêu cầu lịch sự.
You can send the homework by email, ____ you can hand in a printed copy.
Đáp án: D, or
Câu diễn tả hai phương án để lựa chọn (gửi qua email hoặc nộp bản in), dùng 'or' (hoặc).
____ quiet! Our grandfather is resting in the bedroom.
Đáp án: D, Be
Với tính từ 'quiet', dùng động từ to be nguyên mẫu 'Be' đứng đầu câu mệnh lệnh: 'Be quiet!'.
The soup was very salty, ____ none of the children wanted to eat it.
Đáp án: B, so
Vế thứ hai là kết quả của vế đầu (canh mặn nên không đứa trẻ nào muốn ăn), dùng 'so' (vì vậy).
No make noise in the school library .
Đáp án: A, No
Không dùng 'No' trước động từ nguyên mẫu 'make'. Sửa thành 'Don't' hoặc 'Do not'.
____ Nam got up very early, he still missed the school bus.
Đáp án: C, Although
Hai mệnh đề thể hiện sự đối lập (dậy sớm nhưng vẫn lỡ chuyến xe), dùng 'Although' (mặc dù).
Không mở được Google. Thử lại sau ít phút.
Chưa đủ 16 tuổi? Dùng Sao lưu tiến độ ở trang Của tôi.