Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 2: câu mệnh lệnh và liên từ

Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Câu mệnh lệnh

V (bare infinitive) + ...

Câu mệnh lệnh dùng để đưa ra yêu cầu, mệnh lệnh, hướng dẫn hoặc lời khuyên trực tiếp. Câu bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu không 'to' ở thể khẳng định hoặc 'Don't' ở thể phủ định. Thêm 'please' vào đầu hoặc cuối câu để thể hiện sự lịch sự.
Turn left at the traffic lights.

Học đầy đủ câu mệnh lệnh

Liên từ

Mệnh đề 1, + and / but / or / so + Mệnh đề 2

Liên từ là từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề lại với nhau. Ở trình độ A2, học sinh cần nắm vững các liên từ kết hợp (and, but, or, so) và liên từ phụ thuộc cơ bản (because, although, if, when, before, after). Việc dùng đúng liên từ giúp câu văn rõ ý, mạch lạc và tự nhiên hơn.
Nam bought a notebook and two pens.

Học đầy đủ liên từ

Khi nào dùng thì nào?

Dấu hiệuDùngVí dụ
Dấu hiệuplease, don't, do not Câu mệnh lệnh Ví dụTurn left at the traffic lights.
Dấu hiệuand, but, or Liên từ Ví dụNam bought a notebook and two pens.

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

____ the door quietly, please. The baby is sleeping.

  • ACloses
  • BTo close
  • CClosing
  • DClose
Chọn liên từ phù hợp để điền vào chỗ trống.

Minh wanted to buy the novel, ____ he did not have enough money with him.

  • Aso
  • Bbut
  • Cand
  • Dbecause
Chọn từ thích hợp để tạo thành câu mệnh lệnh phủ định.

____ run near the swimming pool. It is very slippery.

  • ANo
  • BNot
  • CDon't
  • DAren't
Chọn liên từ phù hợp để hoàn thành câu.

We decided to stay inside the tent ____ the rain was pouring down heavily.

  • Abut
  • Balthough
  • Cbecause
  • Dor
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.

Please ____ (turn) off the air conditioner before you go out.

Chọn liên từ thích hợp.

You can send the homework by email, ____ you can hand in a printed copy.

  • Aalthough
  • Bbecause
  • Cso
  • Dor
Chọn đáp án đúng nhất.

____ quiet! Our grandfather is resting in the bedroom.

  • ABeing
  • BIs
  • CAre
  • DBe
Chọn đáp án đúng nhất.

The soup was very salty, ____ none of the children wanted to eat it.

  • Abecause
  • Bso
  • Cbut
  • Dif
Tìm lỗi sai trong câu dưới đây.

No make noise in the school library .

  • ANo
  • Bnoise
  • Cschool
  • Dlibrary
Chọn từ thích hợp điền vào đầu câu.

____ Nam got up very early, he still missed the school bus.

  • ASo
  • BBecause
  • CAlthough
  • DIf

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

____ the door quietly, please. The baby is sleeping.

Đáp án: D, Close

Câu mệnh lệnh khẳng định bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu không 'to': 'Close'.

Câu 2 · Xem đáp án

Minh wanted to buy the novel, ____ he did not have enough money with him.

Đáp án: B, but

Hai vế mang nghĩa tương phản (muốn mua nhưng không đủ tiền), dùng 'but' (nhưng).

Câu 3 · Xem đáp án

____ run near the swimming pool. It is very slippery.

Đáp án: C, Don't

Cấu trúc câu mệnh lệnh phủ định bắt đầu bằng 'Don't' + V-inf.

Câu 4 · Xem đáp án

We decided to stay inside the tent ____ the rain was pouring down heavily.

Đáp án: C, because

Mệnh đề sau giải thích nguyên nhân cho hành động ở mệnh đề trước, dùng 'because' (bởi vì).

Câu 5 · Xem đáp án

Please ____ (turn) off the air conditioner before you go out.

Đáp án: turn

Sau 'Please', dùng động từ nguyên mẫu không 'to' để tạo câu yêu cầu lịch sự.

Câu 6 · Xem đáp án

You can send the homework by email, ____ you can hand in a printed copy.

Đáp án: D, or

Câu diễn tả hai phương án để lựa chọn (gửi qua email hoặc nộp bản in), dùng 'or' (hoặc).

Câu 7 · Xem đáp án

____ quiet! Our grandfather is resting in the bedroom.

Đáp án: D, Be

Với tính từ 'quiet', dùng động từ to be nguyên mẫu 'Be' đứng đầu câu mệnh lệnh: 'Be quiet!'.

Câu 8 · Xem đáp án

The soup was very salty, ____ none of the children wanted to eat it.

Đáp án: B, so

Vế thứ hai là kết quả của vế đầu (canh mặn nên không đứa trẻ nào muốn ăn), dùng 'so' (vì vậy).

Câu 9 · Xem đáp án

No make noise in the school library .

Đáp án: A, No

Không dùng 'No' trước động từ nguyên mẫu 'make'. Sửa thành 'Don't' hoặc 'Do not'.

Câu 10 · Xem đáp án

____ Nam got up very early, he still missed the school bus.

Đáp án: C, Although

Hai mệnh đề thể hiện sự đối lập (dậy sớm nhưng vẫn lỡ chuyến xe), dùng 'Although' (mặc dù).

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).