Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 7: cấu trúc used to và động từ khuyết thiếu

Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Cấu trúc used to

S + used to + V (nguyên mẫu)

Cấu trúc used to dùng để nói về thói quen hoặc trạng thái đã có trong quá khứ nhưng bây giờ không còn nữa. Bài học giúp em nắm cách dùng ở câu khẳng định, phủ định và câu hỏi. Em cũng học cách tránh các lỗi phổ biến và phân biệt used to với thì quá khứ đơn.
We used to visit our grandparents every Sunday.

Học đầy đủ cấu trúc used to

Động từ khuyết thiếu

S + modal verb + V (bare-inf)

Động từ khuyết thiếu bổ nghĩa cho động từ chính để chỉ khả năng, lời khuyên, sự cho phép hoặc bắt buộc. Động từ theo sau luôn ở dạng nguyên mẫu không 'to'. Không chia đuôi -s/-es ở ngôi thứ ba số ít và không mượn trợ động từ do/does khi phủ định.
Lan can speak two languages.

Học đầy đủ động từ khuyết thiếu

Khi nào dùng thì nào?

Dấu hiệuDùngVí dụ
Dấu hiệuwhen I was a child, when I was young, in the past Cấu trúc used to Ví dụWe used to visit our grandparents every Sunday.
Dấu hiệupossible, necessary, rule Động từ khuyết thiếu Ví dụLan can speak two languages.

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng.

When I was a child, I ____ play in the river near my house.

  • Ause to
  • Bused to
  • Cusing to
  • Dam used to
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

Lan ____ three languages fluently.

  • Acan to speak
  • Bcans speak
  • Ccan speaks
  • Dcan speak
Chọn đáp án đúng.

Lan ____ like spicy food, but now she loves it.

  • Adidn't use to
  • Bdidn't used to
  • Cdoesn't use to
  • Dnot used to
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

You look very tired. You ____ take a short break.

  • Ashould to
  • Bmust to
  • Cshould
  • Dought
Chọn đáp án đúng.

____ your grandfather use to work on a farm?

  • ADoes
  • BDid
  • CWas
  • DUsed
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

Look at that 'No Parking' sign. You ____ leave your car here.

  • Amust
  • Bshould
  • Ccan
  • Dmustn't
Chọn đáp án đúng.

There ____ be a cinema in our town, but it closed last year.

  • Auses to
  • Bis used to
  • Cused to
  • Duse to
Điền một động từ khuyết thiếu thích hợp để xin phép.

____ I borrow your pen for a second, Nam?

Chọn câu đúng.

Which sentence is correct?

  • ATom used to plays the guitar.
  • BTom used to play the guitar.
  • CTom use to play the guitar.
  • DTom used to played the guitar.
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

Ten years ago, my grandfather ____ run ten kilometers every morning.

  • Acan
  • Bcould
  • Cmay
  • Dshould

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

When I was a child, I ____ play in the river near my house.

Đáp án: B, used to

Câu khẳng định về thói quen quá khứ dùng 'used to + V'.

Câu 2 · Xem đáp án

Lan ____ three languages fluently.

Đáp án: D, can speak

Cấu trúc: 'can + V (nguyên thể)'. Không thêm 's' vào can hay speak.

Câu 3 · Xem đáp án

Lan ____ like spicy food, but now she loves it.

Đáp án: A, didn't use to

Phủ định quá khứ: didn't use to + V.

Câu 4 · Xem đáp án

You look very tired. You ____ take a short break.

Đáp án: C, should

Dùng 'should' đưa ra lời khuyên. Sau 'should' dùng động từ nguyên thể không 'to'.

Câu 5 · Xem đáp án

____ your grandfather use to work on a farm?

Đáp án: B, Did

Câu hỏi dùng Did + S + use to + V.

Câu 6 · Xem đáp án

Look at that 'No Parking' sign. You ____ leave your car here.

Đáp án: D, mustn't

Biển báo cấm đỗ xe nên dùng 'mustn't' để diễn tả lệnh cấm.

Câu 7 · Xem đáp án

There ____ be a cinema in our town, but it closed last year.

Đáp án: C, used to

Trạng thái trong quá khứ nay không còn: used to be.

Câu 8 · Xem đáp án

____ I borrow your pen for a second, Nam?

Đáp án: Can

Dùng 'Can', 'May' hoặc 'Could' ở đầu câu để xin phép lịch sự.

Câu 9 · Xem đáp án

Which sentence is correct?

Đáp án: B, Tom used to play the guitar.

Sau used to là động từ nguyên mẫu không chia.

Câu 10 · Xem đáp án

Ten years ago, my grandfather ____ run ten kilometers every morning.

Đáp án: B, could

Thời điểm trong quá khứ ('Ten years ago') chỉ khả năng trong quá khứ, dùng 'could'.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).